Radeon HD 7750 vs Pro W6800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7750
2012, $109
1 GB GDDR5, 75 Watt
4.06

Pro W6800 vượt qua HD 7750 với mức trọn vẹn là 1087% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất73877
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.1310.66
Hiệu quả năng lượng5.6814.85
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaCape VerdeNavi 21
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành15 Tháng 2 2012 (14 năm năm trước)8 Tháng 6 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$109 $2,249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Pro W6800 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 843% so với HD 7750.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5123840
Tần số nhânkhông có dữ liệu2075 MHz
Tần số Boost800 MHz2320 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million26,800 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture25.60556.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8192 TFLOPS17.82 TFLOPS
ROPs1696
TMUs32240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache128 KB768 KB
L2 Cache256 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 2.1 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài168 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort6x mini-DisplayPort
Eyefinity+-
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan-1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7750 4.06
Pro W6800 48.20
+1087%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7750 1704
Mẫu: 6180
Pro W6800 20122
+1081%
Mẫu: 136

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7750 2240
Pro W6800 27937
+1147%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7750 và Radeon Pro W6800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10−12
−1270%
137
+1270%
1440p9−10
−1189%
116
+1189%
4K7−8
−1100%
84
+1100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p10.90
+50.6%
16.42
−50.6%
1440p12.11
+60.1%
19.39
−60.1%
4K15.57
+71.9%
26.77
−71.9%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của HD 7750 thấp hơn 51% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của HD 7750 thấp hơn 60% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của HD 7750 thấp hơn 72% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Resident Evil 4 Remake 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 70
+0%
70
+0%
Fortnite 210−220
+0%
210−220
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 5 150−160
+0%
150−160
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Dota 2 99
+0%
99
+0%
Far Cry 5 65
+0%
65
+0%
Fortnite 210−220
+0%
210−220
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Grand Theft Auto V 121
+0%
121
+0%
Metro Exodus 160
+0%
160
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 199
+0%
199
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Dota 2 86
+0%
86
+0%
Far Cry 5 62
+0%
62
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 157
+0%
157
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+0%
210−220
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 88
+0%
88
+0%
Metro Exodus 171
+0%
171
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 64
+0%
64
+0%
Forza Horizon 4 140−150
+0%
140−150
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+0%
100−110
+0%

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 125
+0%
125
+0%
Metro Exodus 55
+0%
55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 99
+0%
99
+0%
Valorant 280−290
+0%
280−290
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Dota 2 94
+0%
94
+0%
Far Cry 5 60
+0%
60
+0%
Forza Horizon 4 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
Epic

Fortnite 70−75
+0%
70−75
+0%

Vậy HD 7750 và Pro W6800 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 nhanh hơn 1270% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800 nhanh hơn 1189% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800 nhanh hơn 1100% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.06 48.20
Mức độ mới 15 Tháng 2 2012 8 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 250 Watt

HD 7750 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6800: hiệu năng cao hơn 1087%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7750 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro W6800 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 613 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7750 hoặc Radeon Pro W6800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.