Radeon HD 6990M vs HD 7610M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6990M và Radeon HD 7610M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6990M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
4.57
+203%

HD 6990M vượt qua HD 7610M với mức trọn vẹn là 203% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6990M và Radeon HD 7610M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7001019
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.525.81
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombWhistler
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 7 2011 (14 năm năm trước)7 Tháng 1 2012 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6990M và Radeon HD 7610M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6990M và Radeon HD 7610M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1120400
Tần số nhân715 MHz450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million716 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture40.049.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.602 TFLOPS0.36 TFLOPS
ROPs328
TMUs5620
L1 Cache224 KB40 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6990M và Radeon HD 7610M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6990M và Radeon HD 7610M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6990M và Radeon HD 7610M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6990M và Radeon HD 7610M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)11.2 (11_0)
Shader Model5.05.0
OpenGL4.44.4
OpenCL1.21.2
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6990M và Radeon HD 7610M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6990M 4.57
+203%
HD 7610M 1.51

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6990M 3227
+331%
HD 7610M 749

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6990M 15113
+309%
HD 7610M 3691

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6990M và Radeon HD 7610M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p54
+238%
16−18
−238%
Full HD60
+329%
14
−329%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 20−22 0−1
Cyberpunk 2077 9−10
+200%
3−4
−200%
Resident Evil 4 Remake 7−8
+600%
1−2
−600%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
+533%
3−4
−533%
Counter-Strike 2 20−22 0−1
Cyberpunk 2077 9−10
+200%
3−4
−200%
Far Cry 5 14−16
+367%
3−4
−367%
Fortnite 27−30
+440%
5−6
−440%
Forza Horizon 4 21−24
+144%
9−10
−144%
Forza Horizon 5 12−14
+550%
2−3
−550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+80%
10−11
−80%
Valorant 55−60
+68.6%
35−40
−68.6%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
+533%
3−4
−533%
Counter-Strike 2 20−22 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+111%
38
−111%
Cyberpunk 2077 9−10
+200%
3−4
−200%
Dota 2 40−45
+122%
18−20
−122%
Far Cry 5 14−16
+367%
3−4
−367%
Fortnite 27−30
+440%
5−6
−440%
Forza Horizon 4 21−24
+144%
9−10
−144%
Forza Horizon 5 12−14
+550%
2−3
−550%
Grand Theft Auto V 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Metro Exodus 9−10
+350%
2−3
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+80%
10−11
−80%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Valorant 55−60
+68.6%
35−40
−68.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
+533%
3−4
−533%
Cyberpunk 2077 9−10
+200%
3−4
−200%
Dota 2 40−45
+122%
18−20
−122%
Far Cry 5 14−16
+367%
3−4
−367%
Forza Horizon 4 21−24
+144%
9−10
−144%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+80%
10−11
−80%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Valorant 55−60
+68.6%
35−40
−68.6%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
+440%
5−6
−440%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
+125%
4−5
−125%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+250%
10−11
−250%
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+133%
14−16
−133%
Valorant 50−55
+614%
7−8
−614%

1440p
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Forza Horizon 4 10−12
+175%
4−5
−175%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+133%
3−4
−133%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
+350%
2−3
−350%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 21−24
+229%
7−8
−229%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+700%
2−3
−700%
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

Vậy HD 6990M và HD 7610M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6990M nhanh hơn 238% ở độ phân giải 900p
  • HD 6990M nhanh hơn 329% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, HD 6990M nhanh hơn 1400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6990M đã vượt qua HD 7610M trong tất cả 46 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.57 1.51
Mức độ mới 12 Tháng 7 2011 7 Tháng 1 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 20 Watt

HD 6990M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 203%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của HD 7610M: mới hơn 5 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6990M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7610M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6990M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 39 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7610M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6990M hoặc Radeon HD 7610M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.