Radeon HD 6990M vs HD 6230

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6990M và Radeon HD 6230, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6990M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
4.57
+963%

HD 6990M vượt qua HD 6230 với mức trọn vẹn là 963% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6990M và Radeon HD 6230, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7001319
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.521.74
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombPark
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 7 2011 (14 năm năm trước)2 Tháng 7 2011 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6990M và Radeon HD 6230: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6990M và Radeon HD 6230, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng112080
Tần số nhân715 MHz650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million292 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt19 Watt
Tốc độ xử lý texture40.045.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.602 TFLOPS0.104 TFLOPS
ROPs324
TMUs568
L1 Cache224 KB16 KB
L2 Cache512 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6990M và Radeon HD 6230 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6990M và Radeon HD 6230: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz667 MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s10.67 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6990M và Radeon HD 6230. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6990M và Radeon HD 6230 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)11.2 (11_0)
Shader Model5.05.0
OpenGL4.44.4
OpenCL1.21.2
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6990M và Radeon HD 6230 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p54
+980%
5−6
−980%
Full HD60
+1100%
5−6
−1100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Resident Evil 4 Remake 7−8 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Counter-Strike 2 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Fortnite 27−30
+1250%
2−3
−1250%
Forza Horizon 4 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Forza Horizon 5 12−14
+1200%
1−2
−1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Valorant 55−60
+1080%
5−6
−1080%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Counter-Strike 2 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+1043%
7−8
−1043%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 40−45
+1233%
3−4
−1233%
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Fortnite 27−30
+1250%
2−3
−1250%
Forza Horizon 4 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Forza Horizon 5 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Grand Theft Auto V 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Metro Exodus 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+1700%
1−2
−1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Valorant 55−60
+1080%
5−6
−1080%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 40−45
+1233%
3−4
−1233%
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Forza Horizon 4 21−24
+1000%
2−3
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+1700%
1−2
−1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Valorant 55−60
+1080%
5−6
−1080%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
+1250%
2−3
−1250%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Valorant 50−55
+1150%
4−5
−1150%

1440p
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 10−12
+1000%
1−2
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1

1440p
Epic

Fortnite 9−10 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+1500%
1−2
−1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 21−24
+1050%
2−3
−1050%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 0−1

4K
Epic

Fortnite 5−6 0−1

Vậy HD 6990M và HD 6230 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6990M nhanh hơn 980% ở độ phân giải 900p
  • HD 6990M nhanh hơn 1100% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.57 0.43
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 512 MB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 19 Watt

HD 6990M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 963%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của HD 6230: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 426%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6990M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6230 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6990M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 6230 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6990M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 7 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6230 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6990M hoặc Radeon HD 6230, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.