Radeon HD 6990M Crossfire vs PRO W7900

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6990M Crossfire và Radeon PRO W7900, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6990M Crossfire
2011
2x2 GB GDDR5
8.92

PRO W7900 vượt qua HD 6990M Crossfire với mức trọn vẹn là 670% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6990M Crossfire và Radeon PRO W7900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất47517
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu19.26
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu17.30
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaBlackcomb XTXNavi 31
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 7 2011 (13 năm năm trước)13 Tháng 4 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$3,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6990M Crossfire và Radeon PRO W7900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6990M Crossfire và Radeon PRO W7900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng22406144
Tần số nhân715 MHz1855 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2495 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x1700 Million57,700 million
Quy trình công nghệ40 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu295 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu958.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu61.32 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu192
TMUskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu96

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6990M Crossfire và Radeon PRO W7900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu280 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6990M Crossfire và Radeon PRO W7900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x2 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu864.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6990M Crossfire và Radeon PRO W7900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu3x DisplayPort 2.1, 1x mini-DisplayPort 2.1

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6990M Crossfire và Radeon PRO W7900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6990M Crossfire và Radeon PRO W7900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p99
−658%
750−800
+658%
Full HD108
−641%
800−850
+641%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
−629%
350−400
+629%
Cyberpunk 2077 18−20
−637%
140−150
+637%
Hogwarts Legacy 16−18
−650%
120−130
+650%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
−650%
300−310
+650%
Counter-Strike 2 45−50
−629%
350−400
+629%
Cyberpunk 2077 18−20
−637%
140−150
+637%
Far Cry 5 30−33
−667%
230−240
+667%
Fortnite 55−60
−627%
400−450
+627%
Forza Horizon 4 40−45
−650%
300−310
+650%
Forza Horizon 5 27−30
−650%
210−220
+650%
Hogwarts Legacy 16−18
−650%
120−130
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−658%
250−260
+658%
Valorant 85−90
−630%
650−700
+630%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
−650%
300−310
+650%
Counter-Strike 2 45−50
−629%
350−400
+629%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−650%
1050−1100
+650%
Cyberpunk 2077 18−20
−637%
140−150
+637%
Dota 2 65−70
−646%
500−550
+646%
Far Cry 5 30−33
−667%
230−240
+667%
Fortnite 55−60
−627%
400−450
+627%
Forza Horizon 4 40−45
−650%
300−310
+650%
Forza Horizon 5 27−30
−650%
210−220
+650%
Grand Theft Auto V 30−35
−665%
260−270
+665%
Hogwarts Legacy 16−18
−650%
120−130
+650%
Metro Exodus 18−20
−622%
130−140
+622%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−658%
250−260
+658%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−639%
170−180
+639%
Valorant 85−90
−630%
650−700
+630%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−650%
300−310
+650%
Cyberpunk 2077 18−20
−637%
140−150
+637%
Dota 2 65−70
−646%
500−550
+646%
Far Cry 5 30−33
−667%
230−240
+667%
Forza Horizon 4 40−45
−650%
300−310
+650%
Hogwarts Legacy 16−18
−650%
120−130
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−658%
250−260
+658%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−639%
170−180
+639%
Valorant 85−90
−630%
650−700
+630%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
−627%
400−450
+627%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
−650%
120−130
+650%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−614%
500−550
+614%
Grand Theft Auto V 12−14
−669%
100−105
+669%
Metro Exodus 10−11
−650%
75−80
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−629%
350−400
+629%
Valorant 100−110
−635%
750−800
+635%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−627%
160−170
+627%
Cyberpunk 2077 8−9
−650%
60−65
+650%
Far Cry 5 18−20
−637%
140−150
+637%
Forza Horizon 4 21−24
−627%
160−170
+627%
Hogwarts Legacy 10−11
−650%
75−80
+650%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−669%
100−105
+669%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
−637%
140−150
+637%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−600%
14−16
+600%
Grand Theft Auto V 20−22
−650%
150−160
+650%
Hogwarts Legacy 4−5
−650%
30−33
+650%
Metro Exodus 5−6
−600%
35−40
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−650%
75−80
+650%
Valorant 45−50
−645%
350−400
+645%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
−627%
80−85
+627%
Counter-Strike 2 2−3
−600%
14−16
+600%
Cyberpunk 2077 3−4
−600%
21−24
+600%
Dota 2 30−35
−658%
250−260
+658%
Far Cry 5 10−11
−650%
75−80
+650%
Forza Horizon 4 14−16
−633%
110−120
+633%
Hogwarts Legacy 4−5
−650%
30−33
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−622%
65−70
+622%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
−622%
65−70
+622%

Vậy HD 6990M Crossfire và PRO W7900 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO W7900 nhanh hơn 658% ở độ phân giải 900p
  • PRO W7900 nhanh hơn 641% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.92 68.72
Mức độ mới 12 Tháng 7 2011 13 Tháng 4 2023
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm

PRO W7900 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 670.4%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7900 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6990M Crossfire trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6990M Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon PRO W7900 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6990M Crossfire
Radeon HD 6990M Crossfire
AMD Radeon PRO W7900
Radeon PRO W7900

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6990M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 85 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6990M Crossfire hoặc Radeon PRO W7900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.