Radeon HD 6870 vs ATI Mobility HD 5870

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6870
2010
1 GB GDDR5, 151 Watt
5.32
+93.5%

HD 6870 vượt qua ATI Mobility HD 5870 với mức ấn tượng là 93% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất616802
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.93không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.584.02
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaBartsBroadway
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành21 Tháng 10 2010 (14 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$239 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1120800
Tần số nhânkhông có dữ liệu700 MHz
Tần số Boost900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million1,040 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)151 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture50.4028.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.016 TFLOPS1.12 TFLOPS
ROPs3216
TMUs5640

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 2.0 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài220 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1050 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ134.4 GB/s64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPortNo outputs
Eyefinity+-
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1111.2 (11_0)
Shader Model5.05.0
OpenGL4.44.4
OpenCL1.21.2
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6870 5.32
+93.5%
ATI Mobility HD 5870 2.75

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6870 17773
+122%
ATI Mobility HD 5870 7999

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6870 và Mobility Radeon HD 5870 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p57
+83.9%
31
−83.9%
Full HD63
+61.5%
39
−61.5%
1200p39
+117%
18−21
−117%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.79không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 24−27
+243%
7−8
−243%
Cyberpunk 2077 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Hogwarts Legacy 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 21−24
+144%
9−10
−144%
Counter-Strike 2 24−27
+243%
7−8
−243%
Cyberpunk 2077 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Far Cry 5 16−18
+129%
7−8
−129%
Fortnite 30−35
+129%
14−16
−129%
Forza Horizon 4 24−27
+71.4%
14−16
−71.4%
Forza Horizon 5 14−16
+180%
5−6
−180%
Hogwarts Legacy 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+53.8%
12−14
−53.8%
Valorant 60−65
+42.2%
45−50
−42.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21−24
+144%
9−10
−144%
Counter-Strike 2 24−27
+243%
7−8
−243%
Counter-Strike: Global Offensive 189
+257%
50−55
−257%
Cyberpunk 2077 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Dota 2 45−50
+66.7%
27−30
−66.7%
Far Cry 5 16−18
+129%
7−8
−129%
Fortnite 30−35
+129%
14−16
−129%
Forza Horizon 4 24−27
+71.4%
14−16
−71.4%
Forza Horizon 5 14−16
+180%
5−6
−180%
Grand Theft Auto V 18−20
+171%
7−8
−171%
Hogwarts Legacy 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Metro Exodus 10−11
+100%
5−6
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+53.8%
12−14
−53.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+50%
10−11
−50%
Valorant 60−65
+42.2%
45−50
−42.2%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+144%
9−10
−144%
Cyberpunk 2077 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Dota 2 45−50
+66.7%
27−30
−66.7%
Far Cry 5 16−18
+129%
7−8
−129%
Forza Horizon 4 24−27
+71.4%
14−16
−71.4%
Hogwarts Legacy 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+53.8%
12−14
−53.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+50%
10−11
−50%
Valorant 60−65
+42.2%
45−50
−42.2%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
+129%
14−16
−129%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
+167%
3−4
−167%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+105%
20−22
−105%
Grand Theft Auto V 6−7
+200%
2−3
−200%
Metro Exodus 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+48%
24−27
−48%
Valorant 60−65
+131%
24−27
−131%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Far Cry 5 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Forza Horizon 4 12−14
+117%
6−7
−117%
Hogwarts Legacy 6−7
+100%
3−4
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+100%
4−5
−100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12
+120%
5−6
−120%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
Metro Exodus 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+100%
1−2
−100%
Valorant 27−30
+92.9%
14−16
−92.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 18−20
+138%
8−9
−138%
Far Cry 5 6−7
+50%
4−5
−50%
Forza Horizon 4 8−9
+300%
2−3
−300%
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

Vậy HD 6870 và ATI Mobility HD 5870 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6870 nhanh hơn 84% ở độ phân giải 900p
  • HD 6870 nhanh hơn 62% ở độ phân giải 1080p
  • HD 6870 nhanh hơn 117% ở độ phân giải 1200p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, HD 6870 nhanh hơn 400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6870 đã vượt qua ATI Mobility HD 5870 trong tất cả 58 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.32 2.75
Mức độ mới 21 Tháng 10 2010 7 Tháng 1 2010
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 151 Watt 50 Watt

HD 6870 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 93.5%vàmới hơn 9 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 5870: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 202%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6870 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5870 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6870 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Mobility Radeon HD 5870 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6870
Radeon HD 6870
ATI Mobility Radeon HD 5870
Mobility Radeon HD 5870

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 374 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 70 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6870 hoặc Mobility Radeon HD 5870, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.