Radeon HD 6740G2 vs GeForce RTX 3070 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6740G2 và GeForce RTX 3070 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6740G2
2011
1.56

RTX 3070 Mobile vượt qua HD 6740G2 với mức trọn vẹn là 2085% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6740G2 và GeForce RTX 3070 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất949141
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu22.01
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 6 2011 (13 năm năm trước)12 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6740G2 và GeForce RTX 3070 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6740G2 và GeForce RTX 3070 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8805120
Tần số nhânkhông có dữ liệu1110 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu17,400 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu125 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu249.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu15.97 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu80
TMUskhông có dữ liệu160
Tensor Coreskhông có dữ liệu160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6740G2 và GeForce RTX 3070 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6740G2 và GeForce RTX 3070 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6740G2 và GeForce RTX 3070 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6740G2 và GeForce RTX 3070 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6740G2 và GeForce RTX 3070 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6740G2 1.56
RTX 3070 Mobile 34.08
+2085%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6740G2 1597
RTX 3070 Mobile 33996
+2029%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6740G2 5088
RTX 3070 Mobile 77148
+1416%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6740G2 và GeForce RTX 3070 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5−6
−2160%
113
+2160%
1440p3−4
−2300%
72
+2300%
4K2−3
−2150%
45
+2150%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−3867%
119
+3867%
Hogwarts Legacy 5−6
−1840%
97
+1840%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 3−4
−4000%
120−130
+4000%
Cyberpunk 2077 3−4
−3467%
107
+3467%
Far Cry 5 2−3
−5850%
119
+5850%
Fortnite 6−7
−2467%
150−160
+2467%
Forza Horizon 4 8−9
−2263%
189
+2263%
Forza Horizon 5 0−1 144
Hogwarts Legacy 5−6
−1660%
88
+1660%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1290%
130−140
+1290%
Valorant 35−40
−481%
200−210
+481%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 3−4
−4367%
134
+4367%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−715%
270−280
+715%
Cyberpunk 2077 3−4
−2833%
88
+2833%
Dota 2 18−20
−584%
130
+584%
Far Cry 5 2−3
−5600%
114
+5600%
Fortnite 6−7
−2467%
150−160
+2467%
Forza Horizon 4 8−9
−2250%
188
+2250%
Forza Horizon 5 0−1 132
Grand Theft Auto V 2−3
−6150%
125
+6150%
Hogwarts Legacy 5−6
−1340%
72
+1340%
Metro Exodus 3−4
−3133%
97
+3133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1290%
130−140
+1290%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−2329%
170
+2329%
Valorant 35−40
−481%
200−210
+481%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
−4100%
126
+4100%
Cyberpunk 2077 3−4
−2367%
74
+2367%
Dota 2 18−20
−532%
120
+532%
Far Cry 5 2−3
−5250%
107
+5250%
Forza Horizon 4 8−9
−1988%
167
+1988%
Hogwarts Legacy 5−6
−1080%
59
+1080%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1290%
130−140
+1290%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1243%
94
+1243%
Valorant 35−40
−408%
183
+408%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 6−7
−2467%
150−160
+2467%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−10500%
106
+10500%
Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−2082%
240−250
+2082%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−994%
170−180
+994%
Valorant 10−11
−2440%
254
+2440%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4600%
47
+4600%
Far Cry 5 5−6
−1720%
91
+1720%
Forza Horizon 4 4−5
−3400%
140
+3400%
Hogwarts Legacy 2−3
−2250%
47
+2250%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−2033%
60−65
+2033%

1440p
Epic Preset

Fortnite 3−4
−2900%
90−95
+2900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−453%
83
+453%
Valorant 8−9
−2875%
238
+2875%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 22
Dota 2 2−3
−5350%
109
+5350%
Far Cry 5 4−5
−1175%
51
+1175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1367%
40−45
+1367%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−1333%
40−45
+1333%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 241
+0%
241
+0%

Full HD
Medium Preset

Counter-Strike 2 230
+0%
230
+0%

Full HD
High Preset

Counter-Strike 2 172
+0%
172
+0%

1440p
High Preset

Grand Theft Auto V 83
+0%
83
+0%
Metro Exodus 59
+0%
59
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 102
+0%
102
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 32
+0%
32
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 64
+0%
64
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 63
+0%
63
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Forza Horizon 4 93
+0%
93
+0%
Hogwarts Legacy 27
+0%
27
+0%

Vậy HD 6740G2 và RTX 3070 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Mobile nhanh hơn 2160% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 Mobile nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 Mobile nhanh hơn 2150% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3070 Mobile nhanh hơn 10500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Mobile tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (78%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (22%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.56 34.08
Mức độ mới 14 Tháng 6 2011 12 Tháng 1 2021
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm

RTX 3070 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2084.6%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6740G2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6740G2
Radeon HD 6740G2
NVIDIA GeForce RTX 3070 Mobile
GeForce RTX 3070

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon HD 6740G2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2030 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6740G2 hoặc GeForce RTX 3070 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.