Radeon HD 6450M vs 8040S
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6450M và Radeon 8040S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
8040S vượt qua HD 6450M với mức trọn vẹn là 4057% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6450M và Radeon 8040S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1267 | 254 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 34.92 |
| Kiến trúc | TeraScale 2 (2009−2015) | RDNA 3.5 (2024−2025) |
| Bộ xử lý đồ họa | Seymour | Strix Halo |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước) | 6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon HD 6450M và Radeon 8040S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6450M và Radeon 8040S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 160 | 1024 |
| Tần số nhân | 600 MHz | 1295 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 2800 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 370 million | không có dữ liệu |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 4 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 55 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 4.800 | 179.2 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.192 TFLOPS | 5.734 TFLOPS |
| ROPs | 4 | 32 |
| TMUs | 8 | 64 |
| Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 16 |
| L1 Cache | 16 KB | không có dữ liệu |
| L2 Cache | 128 KB | 8 MB |
| L3 Cache | không có dữ liệu | 64 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6450M và Radeon 8040S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 5.0 x16 |
| Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6450M và Radeon 8040S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | DDR3 | System Shared |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | System Shared |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | System Shared |
| Tần số bộ nhớ | 800 MHz | System Shared |
| Băng thông bộ nhớ | 12.8 GB/s | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6450M và Radeon 8040S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | Portable Device Dependent |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon HD 6450M và Radeon 8040S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 11.2 (11_0) | 12 Ultimate (12_2) |
| Shader Model | 5.0 | 6.8 |
| OpenGL | 4.4 | 4.6 |
| OpenCL | 1.2 | 2.1 |
| Vulkan | N/A | 1.3 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon HD 6450M và Radeon 8040S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 8
−3650%
| 300−350
+3650%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 1−2
−5500%
|
55−60
+5500%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 1−2
−5500%
|
55−60
+5500%
|
| Far Cry 5 | 0−1 | 80−85 |
| Forza Horizon 4 | 5−6
−1900%
|
100−105
+1900%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
−1150%
|
100−105
+1150%
|
| Valorant | 27−30
−514%
|
170−180
+514%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 18−20
−1284%
|
260−270
+1284%
|
| Cyberpunk 2077 | 1−2
−5500%
|
55−60
+5500%
|
| Dota 2 | 12−14
−3650%
|
450−500
+3650%
|
| Far Cry 5 | 0−1 | 80−85 |
| Forza Horizon 4 | 5−6
−1900%
|
100−105
+1900%
|
| Metro Exodus | 0−1 | 55−60 |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
−1150%
|
100−105
+1150%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
−1440%
|
75−80
+1440%
|
| Valorant | 27−30
−514%
|
170−180
+514%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 1−2
−5500%
|
55−60
+5500%
|
| Dota 2 | 12−14
−3650%
|
450−500
+3650%
|
| Far Cry 5 | 0−1 | 80−85 |
| Forza Horizon 4 | 5−6
−1900%
|
100−105
+1900%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
−1150%
|
100−105
+1150%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
−1440%
|
75−80
+1440%
|
| Valorant | 27−30
−4007%
|
1150−1200
+4007%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 3−4
−1733%
|
55−60
+1733%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 3−4
−5900%
|
180−190
+5900%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7
−3900%
|
240−250
+3900%
|
1440p
Ultra
| Forza Horizon 4 | 2−3
−3200%
|
65−70
+3200%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
−1950%
|
40−45
+1950%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 1−2
−6100%
|
60−65
+6100%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
−250%
|
45−50
+250%
|
| Valorant | 3−4
−4900%
|
150−160
+4900%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
−1300%
|
27−30
+1300%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
−1300%
|
27−30
+1300%
|
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 140−150
+0%
|
140−150
+0%
|
| Resident Evil 4 Remake | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 95−100
+0%
|
95−100
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 140−150
+0%
|
140−150
+0%
|
| Fortnite | 120−130
+0%
|
120−130
+0%
|
| Forza Horizon 5 | 80−85
+0%
|
80−85
+0%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 95−100
+0%
|
95−100
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 140−150
+0%
|
140−150
+0%
|
| Fortnite | 120−130
+0%
|
120−130
+0%
|
| Forza Horizon 5 | 80−85
+0%
|
80−85
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 95−100
+0%
|
95−100
+0%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 120−130
+0%
|
120−130
+0%
|
1440p
High
| Grand Theft Auto V | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Metro Exodus | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Valorant | 210−220
+0%
|
210−220
+0%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
| Far Cry 5 | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
4K
High
| Counter-Strike 2 | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
| Metro Exodus | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Far Cry 5 | 30−33
+0%
|
30−33
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Vậy HD 6450M và Radeon 8040S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Radeon 8040S nhanh hơn 3650% ở độ phân giải 1080p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, Radeon 8040S nhanh hơn 6100%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Radeon 8040S tốt hơn trong 24 các bài kiểm tra (48%)
- Hòa trong 26 các bài kiểm tra (52%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 0.60 | 24.94 |
| Mức độ mới | 4 Tháng 1 2011 | 6 Tháng 1 2025 |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 4 nm |
Radeon 8040S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4057%, mới hơn 14 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 900%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8040S vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6450M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
