ATI Radeon HD 5670 vs P106-100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 5670 và P106-100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 5670
2010
1 GB GDDR5, 64 Watt
1.92

P106-100 vượt qua ATI HD 5670 với mức trọn vẹn là 742% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 5670 và P106-100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất897330
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.24không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.209.86
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaRedwoodGP106
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)19 Tháng 6 2017 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$119 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 5670 và P106-100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 5670 và P106-100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4001280
Tần số nhân775 MHz1506 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1709 MHz
Số lượng bóng bán dẫn627 million4,400 million
Quy trình công nghệ40 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)64 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture15.50136.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.62 TFLOPS4.375 TFLOPS
ROPs848
TMUs2080

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 5670 và P106-100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài168 mm250 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 5670 và P106-100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz2002 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s192.2 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 5670 và P106-100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x VGANo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 5670 và P106-100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.06.4
OpenGL4.44.6
OpenCL1.21.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 5670 và P106-100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 5670 1.92
P106-100 16.16
+742%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 5670 799
P106-100 6707
+739%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 5670 và P106-100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p26
−708%
210−220
+708%
Full HD33
−718%
270−280
+718%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.61không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 2−3
−700%
16−18
+700%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Hogwarts Legacy 5−6
−700%
40−45
+700%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 5−6
−700%
40−45
+700%
Counter-Strike 2 2−3
−700%
16−18
+700%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Far Cry 5 3−4
−700%
24−27
+700%
Fortnite 8−9
−713%
65−70
+713%
Forza Horizon 4 10−11
−700%
80−85
+700%
Forza Horizon 5 2−3
−700%
16−18
+700%
Hogwarts Legacy 5−6
−700%
40−45
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−718%
90−95
+718%
Valorant 35−40
−669%
300−310
+669%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 5−6
−700%
40−45
+700%
Counter-Strike 2 2−3
−700%
16−18
+700%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−650%
300−310
+650%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Dota 2 21−24
−718%
180−190
+718%
Far Cry 5 3−4
−700%
24−27
+700%
Fortnite 8−9
−713%
65−70
+713%
Forza Horizon 4 10−11
−700%
80−85
+700%
Forza Horizon 5 2−3
−700%
16−18
+700%
Grand Theft Auto V 4−5
−650%
30−33
+650%
Hogwarts Legacy 5−6
−700%
40−45
+700%
Metro Exodus 3−4
−700%
24−27
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−718%
90−95
+718%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−713%
65−70
+713%
Valorant 35−40
−669%
300−310
+669%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
−700%
40−45
+700%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Dota 2 21−24
−718%
180−190
+718%
Far Cry 5 3−4
−700%
24−27
+700%
Forza Horizon 4 10−11
−700%
80−85
+700%
Hogwarts Legacy 5−6
−700%
40−45
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−718%
90−95
+718%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−713%
65−70
+713%
Valorant 35−40
−669%
300−310
+669%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 8−9
−713%
65−70
+713%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−700%
16−18
+700%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−669%
100−105
+669%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−689%
150−160
+689%
Valorant 14−16
−686%
110−120
+686%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−700%
8−9
+700%
Far Cry 5 6−7
−733%
50−55
+733%
Forza Horizon 4 4−5
−650%
30−33
+650%
Hogwarts Legacy 2−3
−700%
16−18
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−700%
24−27
+700%

1440p
Epic Preset

Fortnite 3−4
−700%
24−27
+700%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−700%
120−130
+700%
Valorant 10−11
−700%
80−85
+700%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 4−5
−650%
30−33
+650%
Far Cry 5 4−5
−650%
30−33
+650%
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−700%
24−27
+700%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−700%
24−27
+700%

Vậy ATI HD 5670 và P106-100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P106-100 nhanh hơn 708% ở độ phân giải 900p
  • P106-100 nhanh hơn 718% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.92 16.16
Mức độ mới 14 Tháng 1 2010 19 Tháng 6 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 64 Watt 120 Watt

ATI HD 5670 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 87.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của P106-100: hiệu năng cao hơn 741.7%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng P106-100 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 5670 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 5670 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi P106-100 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 5670
Radeon HD 5670
NVIDIA P106-100
P106-100

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 464 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 5670 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 240 số phiếu

Hãy đánh giá P106-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 5670 hoặc P106-100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.