ATI Radeon HD 4350 vs Pro Vega II Duo

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4350 và Radeon Pro Vega II Duo, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 4350
2008
512 MB DDR3, 20 Watt
0.38

Pro Vega II Duo vượt qua ATI HD 4350 với mức trọn vẹn là 8784% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4350 và Radeon Pro Vega II Duo, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1275145
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu7.26
Hiệu quả năng lượng1.395.20
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaRV710Vega 20
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 9 2008 (16 năm năm trước)3 Tháng 6 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4350 và Radeon Pro Vega II Duo: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4350 và Radeon Pro Vega II Duo, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng804096 ×2
Tần số nhân600 MHz1400 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1720 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million13,230 million
Quy trình công nghệ55 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt475 Watt
Tốc độ xử lý texture4.800440.3 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.096 TFLOPS14.09 TFLOPS ×2
ROPs464 ×2
TMUs8256 ×2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4350 và Radeon Pro Vega II Duo với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16Apple MPX
Độ dày1-slotQuad-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4350 và Radeon Pro Vega II Duo: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB32 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit4096 Bit ×2
Tần số bộ nhớ400 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/s1.02 TB/s ×2

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4350 và Radeon Pro Vega II Duo. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DisplayPort1x HDMI 2.0b, 4x Thunderbolt
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4350 và Radeon Pro Vega II Duo hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4350 và Radeon Pro Vega II Duo trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4350 0.38
Pro Vega II Duo 33.76
+8784%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4350 157
Pro Vega II Duo 14018
+8829%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4350 và Radeon Pro Vega II Duo trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7
−8471%
600−650
+8471%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu7.33

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Hogwarts Legacy 3−4
−8567%
260−270
+8567%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Forza Horizon 4 3−4
−8567%
260−270
+8567%
Hogwarts Legacy 3−4
−8567%
260−270
+8567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−8471%
600−650
+8471%
Valorant 27−30
−8604%
2350−2400
+8604%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−8567%
1300−1350
+8567%
Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Dota 2 10−11
−8400%
850−900
+8400%
Forza Horizon 4 3−4
−8567%
260−270
+8567%
Hogwarts Legacy 3−4
−8567%
260−270
+8567%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−8471%
600−650
+8471%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 27−30
−8604%
2350−2400
+8604%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Dota 2 10−11
−8400%
850−900
+8400%
Forza Horizon 4 3−4
−8567%
260−270
+8567%
Hogwarts Legacy 3−4
−8567%
260−270
+8567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−8471%
600−650
+8471%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 27−30
−8604%
2350−2400
+8604%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−8650%
350−400
+8650%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−8567%
260−270
+8567%
Forza Horizon 4 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−8400%
85−90
+8400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−8567%
1300−1350
+8567%
Valorant 2−3
−8400%
170−180
+8400%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−8567%
260−270
+8567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8400%
170−180
+8400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−8400%
170−180
+8400%

Vậy ATI HD 4350 và Pro Vega II Duo cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega II Duo nhanh hơn 8471% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.38 33.76
Mức độ mới 30 Tháng 9 2008 3 Tháng 6 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 32 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 475 Watt

ATI HD 4350 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2275%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro Vega II Duo: hiệu năng cao hơn 8784.2%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 685.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega II Duo vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 4350 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro Vega II Duo dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 4350
Radeon HD 4350
AMD Radeon Pro Vega II Duo
Radeon Pro Vega II Duo

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 222 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 183 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega II Duo theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4350 hoặc Radeon Pro Vega II Duo, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.