Radeon Graphics (Ryzen 7000) vs VIA Chrome9 HC
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon Graphics (Ryzen 7000) và VIA Chrome9 HC, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
Graphics (Ryzen 7000) vượt qua VIA Chrome9 HC với mức trọn vẹn là 40300% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Graphics (Ryzen 7000) và VIA Chrome9 HC, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 685 | 1533 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | RDNA 2 (2022−2023) | không có dữ liệu |
Bộ xử lý đồ họa | Raphael | VN896 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 26 Tháng 9 2022 (2 năm năm trước) | 1 Tháng 3 2007 (18 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon Graphics (Ryzen 7000) và VIA Chrome9 HC: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Graphics (Ryzen 7000) và VIA Chrome9 HC, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 128 | 3 |
Tần số nhân | không có dữ liệu | 1 MHz |
Tần số Boost | 2200 MHz | 250 MHz |
Quy trình công nghệ | 6 nm | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Graphics (Ryzen 7000) và VIA Chrome9 HC: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | onboard |
Bộ nhớ chia sẻ | + | + |
Resizable BAR | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon Graphics (Ryzen 7000) và VIA Chrome9 HC hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12_2 | onboard |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon Graphics (Ryzen 7000) và VIA Chrome9 HC trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 19 | -0−1 |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 16−18 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 8−9 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 8−9
+167%
|
3−4
−167%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 16−18 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 16−18 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 8−9 | 0−1 |
Far Cry 5 | 12−14 | 0−1 |
Fortnite | 24−27 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 18−20
+850%
|
2−3
−850%
|
Forza Horizon 5 | 10−11 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 8−9
+167%
|
3−4
−167%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 16−18
+183%
|
6−7
−183%
|
Valorant | 55−60
+129%
|
24−27
−129%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 16−18 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 16−18 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 70−75
+711%
|
9−10
−711%
|
Cyberpunk 2077 | 8−9 | 0−1 |
Dota 2 | 41
+486%
|
7−8
−486%
|
Far Cry 5 | 12−14 | 0−1 |
Fortnite | 24−27 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 18−20
+850%
|
2−3
−850%
|
Forza Horizon 5 | 10−11 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 12−14 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 8−9
+167%
|
3−4
−167%
|
Metro Exodus | 8−9 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 16−18
+183%
|
6−7
−183%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 12−14
+140%
|
5−6
−140%
|
Valorant | 55−60
+129%
|
24−27
−129%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 16−18 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 8−9 | 0−1 |
Dota 2 | 37
+429%
|
7−8
−429%
|
Far Cry 5 | 12−14 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 18−20
+850%
|
2−3
−850%
|
Hogwarts Legacy | 8−9
+167%
|
3−4
−167%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 16−18
+183%
|
6−7
−183%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 12−14
+140%
|
5−6
−140%
|
Valorant | 55−60
+129%
|
24−27
−129%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 24−27 | 0−1 |
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 6−7 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 30−35 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 4−5 | 0−1 |
Metro Exodus | 3−4 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35 | 0−1 |
Valorant | 45−50 | 0−1 |
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 1−2 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 3−4 | 0−1 |
Far Cry 5 | 10−11
+400%
|
2−3
−400%
|
Forza Horizon 4 | 10−11 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 4−5 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+500%
|
1−2
−500%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 8−9 | 0−1 |
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 16−18
+6.7%
|
14−16
−6.7%
|
Valorant | 21−24
+2000%
|
1−2
−2000%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 0−1 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
Dota 2 | 12−14 | 0−1 |
Far Cry 5 | 5−6
+66.7%
|
3−4
−66.7%
|
Forza Horizon 4 | 5−6 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 4−5
+300%
|
1−2
−300%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 4−5
+100%
|
2−3
−100%
|
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Graphics (Ryzen 7000) nhanh hơn 2000%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Graphics (Ryzen 7000) đã vượt qua VIA Chrome9 HC trong tất cả 25 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 4.04 | 0.01 |
Mức độ mới | 26 Tháng 9 2022 | 1 Tháng 3 2007 |
Graphics (Ryzen 7000) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 40300%vàmới hơn 15 năm.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon Graphics (Ryzen 7000) vì nó vượt trội hơn VIA Chrome9 HC trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.