RTX A5500 Mobile vs Graphics 4-Core iGPU (Arc)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A5500 Mobile
2022
16 GB GDDR6, 165 Watt
40.95
+334%

RTX A5500 Mobile vượt qua Graphics 4-Core iGPU (Arc) với mức trọn vẹn là 334% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất110502
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng19.11không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Xe LPG (2023−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA103Meteor Lake iGPU
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng74244
Tần số nhân975 MHz300 MHz
Tần số Boost1500 MHz1950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn22,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture348.0không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.27 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs96không có dữ liệu
TMUs232không có dữ liệu
Tensor Cores232không có dữ liệu
Ray Tracing Cores58không có dữ liệu
L1 Cache7.3 MB768 KB
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A5500 Mobile 40.95
+334%
Graphics 4-Core iGPU (Arc) 9.43

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX A5500 Mobile 35376
+462%
Graphics 4-Core iGPU (Arc) 6291

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX A5500 Mobile 26260
+412%
Graphics 4-Core iGPU (Arc) 5131

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX A5500 Mobile 104565
+254%
Graphics 4-Core iGPU (Arc) 29517

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD125
+525%
20
−525%
1440p75
+369%
16−18
−369%
4K50
+400%
10−12
−400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+343%
50−55
−343%
Cyberpunk 2077 129
+545%
20−22
−545%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+528%
18−20
−528%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+229%
40−45
−229%
Counter-Strike 2 220−230
+343%
50−55
−343%
Cyberpunk 2077 114
+470%
20−22
−470%
Far Cry 5 130−140
+450%
24
−450%
Fortnite 170−180
+212%
55−60
−212%
Forza Horizon 4 150−160
+279%
40−45
−279%
Forza Horizon 5 130−140
+348%
27−30
−348%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+371%
30−35
−371%
Valorant 230−240
+158%
90−95
−158%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+229%
40−45
−229%
Counter-Strike 2 220−230
+343%
50−55
−343%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+92.4%
140−150
−92.4%
Cyberpunk 2077 88
+340%
20−22
−340%
Dota 2 164
+369%
35−40
−369%
Far Cry 5 130−140
+500%
22
−500%
Fortnite 170−180
+212%
55−60
−212%
Forza Horizon 4 150−160
+279%
40−45
−279%
Forza Horizon 5 130−140
+348%
27−30
−348%
Grand Theft Auto V 145
+867%
15
−867%
Metro Exodus 99
+421%
18−20
−421%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+371%
30−35
−371%
The Witcher 3: Wild Hunt 205
+583%
30
−583%
Valorant 230−240
+158%
90−95
−158%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+229%
40−45
−229%
Cyberpunk 2077 76
+280%
20−22
−280%
Dota 2 155
+343%
35−40
−343%
Far Cry 5 130−140
+529%
21
−529%
Forza Horizon 4 150−160
+279%
40−45
−279%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+371%
30−35
−371%
The Witcher 3: Wild Hunt 102
+538%
16
−538%
Valorant 230−240
+374%
50−55
−374%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+212%
55−60
−212%

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110
+494%
18−20
−494%
Counter-Strike: Global Offensive 290−300
+299%
70−75
−299%
Grand Theft Auto V 99
+662%
12−14
−662%
Metro Exodus 59
+436%
10−12
−436%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+338%
40−45
−338%
Valorant 260−270
+153%
100−110
−153%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+352%
21−24
−352%
Cyberpunk 2077 45
+463%
8−9
−463%
Far Cry 5 100−110
+405%
20−22
−405%
Forza Horizon 4 120−130
+422%
21−24
−422%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+515%
12−14
−515%

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+455%
20−22
−455%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+1125%
4−5
−1125%
Grand Theft Auto V 97
+385%
20−22
−385%
Metro Exodus 31
+520%
5−6
−520%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+473%
10−12
−473%
Valorant 250−260
+404%
50−55
−404%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+450%
12−14
−450%
Counter-Strike 2 45−50
+390%
10−11
−390%
Cyberpunk 2077 18
+500%
3−4
−500%
Dota 2 132
+340%
30−33
−340%
Far Cry 5 55−60
+522%
9−10
−522%
Forza Horizon 4 80−85
+400%
16−18
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+544%
9−10
−544%

4K
Epic

Fortnite 55−60
+511%
9−10
−511%

Vậy RTX A5500 Mobile và Graphics 4-Core iGPU (Arc) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 525% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 369% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 400% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX A5500 Mobile nhanh hơn 1125%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5500 Mobile đã vượt qua Graphics 4-Core iGPU (Arc) trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.95 9.43
Mức độ mới 22 Tháng 3 2022 14 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm

RTX A5500 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 334%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 4-Core iGPU (Arc): Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5500 Mobile vì nó vượt trội hơn Graphics 4-Core iGPU (Arc) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A5500 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Graphics 4-Core iGPU (Arc) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 19 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A5500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 1 phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Core iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A5500 Mobile hoặc Graphics 4-Core iGPU (Arc), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.