RTX A4500 Mobile vs L40S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A4500 Mobile và L40S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A4500 Mobile
2022
16 GB GDDR6, 140 Watt
40.97

L40S vượt qua RTX A4500 Mobile với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A4500 Mobile và L40S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9359
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.4111.76
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGA104AD102
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành22 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)13 Tháng 10 2022 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A4500 Mobile và L40S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A4500 Mobile và L40S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng588818176
Tần số nhân930 MHz1110 MHz
Tần số Boost1500 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million76,300 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)140 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture276.01,431
Hiệu suất số thực dấu phẩy động17.66 TFLOPS91.61 TFLOPS
ROPs96192
TMUs184568
Tensor Cores184568
Ray Tracing Cores46142

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A4500 Mobile và L40S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A4500 Mobile và L40S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s864.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A4500 Mobile và L40S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A4500 Mobile và L40S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.68.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A4500 Mobile và L40S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A4500 Mobile 40.97
L40S 48.23
+17.7%

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A4500 Mobile 17009
L40S 20022
+17.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A4500 Mobile và L40S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 230−240
−16.9%
270−280
+16.9%
Cyberpunk 2077 95−100
−13.4%
110−120
+13.4%
Hogwarts Legacy 95−100
−12.2%
110−120
+12.2%
Battlefield 5 130−140
−16.8%
160−170
+16.8%
Counter-Strike 2 230−240
−16.9%
270−280
+16.9%
Cyberpunk 2077 95−100
−13.4%
110−120
+13.4%
Far Cry 5 130−140
−15.4%
150−160
+15.4%
Fortnite 170−180
−13%
200−210
+13%
Forza Horizon 4 150−160
−13.2%
180−190
+13.2%
Forza Horizon 5 120−130
−10.2%
140−150
+10.2%
Hogwarts Legacy 95−100
−12.2%
110−120
+12.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−12.5%
180−190
+12.5%
Valorant 230−240
−14.4%
270−280
+14.4%
Battlefield 5 130−140
−16.8%
160−170
+16.8%
Counter-Strike 2 230−240
−16.9%
270−280
+16.9%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−7.9%
300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 95−100
−13.4%
110−120
+13.4%
Dota 2 140−150
−16.4%
170−180
+16.4%
Far Cry 5 130−140
−15.4%
150−160
+15.4%
Fortnite 170−180
−13%
200−210
+13%
Forza Horizon 4 150−160
−13.2%
180−190
+13.2%
Forza Horizon 5 120−130
−10.2%
140−150
+10.2%
Grand Theft Auto V 130−140
−12.8%
150−160
+12.8%
Hogwarts Legacy 95−100
−12.2%
110−120
+12.2%
Metro Exodus 95−100
−11.1%
110−120
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−12.5%
180−190
+12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
−12.6%
170−180
+12.6%
Valorant 230−240
−14.4%
270−280
+14.4%
Battlefield 5 130−140
−16.8%
160−170
+16.8%
Cyberpunk 2077 95−100
−13.4%
110−120
+13.4%
Dota 2 140−150
−16.4%
170−180
+16.4%
Far Cry 5 130−140
−15.4%
150−160
+15.4%
Forza Horizon 4 150−160
−13.2%
180−190
+13.2%
Hogwarts Legacy 95−100
−12.2%
110−120
+12.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−12.5%
180−190
+12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
−12.6%
170−180
+12.6%
Valorant 230−240
−14.4%
270−280
+14.4%
Fortnite 170−180
−13%
200−210
+13%
Counter-Strike 2 100−110
−10.1%
120−130
+10.1%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
−4.9%
300−310
+4.9%
Grand Theft Auto V 80−85
−13.1%
95−100
+13.1%
Metro Exodus 60−65
−14.8%
70−75
+14.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−14.3%
200−210
+14.3%
Valorant 260−270
−12.8%
300−310
+12.8%
Battlefield 5 100−110
−15.4%
120−130
+15.4%
Cyberpunk 2077 45−50
−12.2%
55−60
+12.2%
Far Cry 5 100−110
−8.9%
110−120
+8.9%
Forza Horizon 4 120−130
−16.7%
140−150
+16.7%
Hogwarts Legacy 50−55
−10%
55−60
+10%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
−15.9%
95−100
+15.9%
Fortnite 110−120
−9.1%
120−130
+9.1%
Counter-Strike 2 50−55
−10%
55−60
+10%
Grand Theft Auto V 90−95
−9.9%
100−105
+9.9%
Hogwarts Legacy 27−30
−11.1%
30−33
+11.1%
Metro Exodus 35−40
−5.3%
40−45
+5.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
−11.9%
75−80
+11.9%
Valorant 250−260
−16%
290−300
+16%
Battlefield 5 65−70
−13.6%
75−80
+13.6%
Counter-Strike 2 50−55
−10%
55−60
+10%
Cyberpunk 2077 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
Dota 2 110−120
−13%
130−140
+13%
Far Cry 5 55−60
−14%
65−70
+14%
Forza Horizon 4 80−85
−12.5%
90−95
+12.5%
Hogwarts Legacy 27−30
−11.1%
30−33
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−12.1%
65−70
+12.1%
Fortnite 55−60
−9.1%
60−65
+9.1%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.97 48.23
Mức độ mới 22 Tháng 3 2022 13 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 140 Watt 300 Watt

RTX A4500 Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 114.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của L40S: hiệu năng cao hơn 17.7%, mới hơn 6 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%.

Chúng tôi khuyên dùng L40S vì nó vượt trội hơn RTX A4500 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A4500 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi L40S dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX A4500 Mobile
RTX A4500
NVIDIA L40S
L40S

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5
28 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3
35 số phiếu

Hãy đánh giá L40S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A4500 Mobile hoặc L40S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.