Qualcomm Adreno 680 vs GeForce RTX 4080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Qualcomm Adreno 680 và GeForce RTX 4080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Qualcomm Adreno 680
2018
7 Watt
2.09

RTX 4080 vượt qua Qualcomm Adreno 680 với mức trọn vẹn là 3877% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Qualcomm Adreno 680 và GeForce RTX 4080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8775
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu29.08
Hiệu quả năng lượng21.8519.00
Kiến trúckhông có dữ liệuAda Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuAD103
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 12 2018 (6 năm năm trước)20 Tháng 9 2022 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Qualcomm Adreno 680 và GeForce RTX 4080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Qualcomm Adreno 680 và GeForce RTX 4080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu9728
Tần số nhânkhông có dữ liệu2205 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2505 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu45,900 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)7 Watt320 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu761.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu48.74 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu112
TMUskhông có dữ liệu304
Tensor Coreskhông có dữ liệu304
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu76

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Qualcomm Adreno 680 và GeForce RTX 4080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu310 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Qualcomm Adreno 680 và GeForce RTX 4080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1400 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu716.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Qualcomm Adreno 680 và GeForce RTX 4080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Qualcomm Adreno 680 và GeForce RTX 4080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Qualcomm Adreno 680 và GeForce RTX 4080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Qualcomm Adreno 680 2.09
RTX 4080 83.11
+3877%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Qualcomm Adreno 680 868
RTX 4080 34505
+3875%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Qualcomm Adreno 680 1936
RTX 4080 86267
+4357%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Qualcomm Adreno 680 và GeForce RTX 4080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5−6
−4520%
231
+4520%
1440p4−5
−3950%
162
+3950%
4K2−3
−5150%
105
+5150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.19
1440pkhông có dữ liệu7.40
4Kkhông có dữ liệu11.42

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 3−4
−10967%
300−350
+10967%
Cyberpunk 2077 4−5
−5675%
231
+5675%
Hogwarts Legacy 6−7
−2717%
160−170
+2717%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 6−7
−3183%
190−200
+3183%
Counter-Strike 2 3−4
−10567%
320
+10567%
Cyberpunk 2077 4−5
−5675%
231
+5675%
Far Cry 5 4−5
−5475%
223
+5475%
Fortnite 10−11
−2920%
300−350
+2920%
Forza Horizon 4 10−12
−3027%
300−350
+3027%
Forza Horizon 5 2−3
−12350%
249
+12350%
Hogwarts Legacy 6−7
−2150%
135
+2150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1500%
170−180
+1500%
Valorant 40−45
−1278%
550−600
+1278%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 6−7
−3183%
190−200
+3183%
Counter-Strike 2 3−4
−10467%
317
+10467%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−562%
270−280
+562%
Cyberpunk 2077 4−5
−5150%
210
+5150%
Dota 2 21−24
−983%
249
+983%
Far Cry 5 4−5
−5350%
218
+5350%
Fortnite 10−11
−2920%
300−350
+2920%
Forza Horizon 4 10−12
−3027%
300−350
+3027%
Forza Horizon 5 2−3
−11850%
239
+11850%
Grand Theft Auto V 5−6
−3460%
178
+3460%
Hogwarts Legacy 6−7
−1967%
124
+1967%
Metro Exodus 4−5
−5225%
213
+5225%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1500%
170−180
+1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−6713%
545
+6713%
Valorant 40−45
−1278%
550−600
+1278%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−3183%
190−200
+3183%
Cyberpunk 2077 4−5
−4650%
190
+4650%
Dota 2 21−24
−913%
233
+913%
Far Cry 5 4−5
−5000%
204
+5000%
Forza Horizon 4 10−12
−3027%
300−350
+3027%
Hogwarts Legacy 6−7
−1883%
119
+1883%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1500%
170−180
+1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−3125%
258
+3125%
Valorant 40−45
−1338%
575
+1338%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10−11
−2920%
300−350
+2920%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−12850%
259
+12850%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−3340%
500−550
+3340%
Grand Theft Auto V 0−1 162
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−733%
170−180
+733%
Valorant 16−18
−2753%
450−500
+2753%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−12800%
129
+12800%
Far Cry 5 6−7
−3250%
201
+3250%
Forza Horizon 4 5−6
−6020%
300−350
+6020%
Hogwarts Legacy 2−3
−5450%
111
+5450%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−6267%
191
+6267%

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5
−3675%
150−160
+3675%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−1133%
185
+1133%
Valorant 10−11
−3210%
300−350
+3210%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 63
Dota 2 5−6
−4440%
227
+4440%
Far Cry 5 4−5
−3400%
140
+3400%
Forza Horizon 4 0−1 300−350
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−3100%
95−100
+3100%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−2533%
75−80
+2533%

1440p
High Preset

Metro Exodus 154
+0%
154
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 107
+0%
107
+0%
Hogwarts Legacy 75−80
+0%
75−80
+0%
Metro Exodus 104
+0%
104
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 187
+0%
187
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Hogwarts Legacy 66
+0%
66
+0%

Vậy Qualcomm Adreno 680 và RTX 4080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 nhanh hơn 4520% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4080 nhanh hơn 3950% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4080 nhanh hơn 5150% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 4080 nhanh hơn 12850%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (14%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.09 83.11
Mức độ mới 6 Tháng 12 2018 20 Tháng 9 2022
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 7 Watt 320 Watt

Qualcomm Adreno 680 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4471.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4080: hiệu năng cao hơn 3876.6%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4080 vì nó vượt trội hơn Qualcomm Adreno 680 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Qualcomm Adreno 680 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4080 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Qualcomm Adreno 680
Adreno 680
NVIDIA GeForce RTX 4080
GeForce RTX 4080

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 38 số phiếu

Hãy đánh giá Qualcomm Adreno 680 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4950 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Qualcomm Adreno 680 hoặc GeForce RTX 4080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.