Quadro T2000 Max-Q vs Qualcomm Adreno 685

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T2000 Max-Q
2019
4 GB GDDR5, 40 Watt
16.38
+609%

T2000 Max-Q vượt qua Qualcomm Adreno 685 với mức trọn vẹn là 609% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất325850
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng30.4624.56
Kiến trúcTuring (2018−2022)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaTU117không có dữ liệu
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)6 Tháng 12 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024không có dữ liệu
Tần số nhân1200 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1620 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt7 Watt
Tốc độ xử lý texture103.7không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.318 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs64không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ128.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

T2000 Max-Q 16.38
+609%
Qualcomm Adreno 685 2.31

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

T2000 Max-Q 6902
+608%
Qualcomm Adreno 685 975

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

T2000 Max-Q 11461
+495%
Qualcomm Adreno 685 1927

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD57
+613%
8−9
−613%
1440p26
+767%
3−4
−767%
4K38
+660%
5−6
−660%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 95−100
+1820%
5−6
−1820%
Cyberpunk 2077 35−40
+600%
5−6
−600%
Hogwarts Legacy 30−35
+433%
6−7
−433%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 70−75
+914%
7−8
−914%
Counter-Strike 2 95−100
+1820%
5−6
−1820%
Cyberpunk 2077 35−40
+600%
5−6
−600%
Far Cry 5 55−60
+1020%
5−6
−1020%
Fortnite 90−95
+736%
10−12
−736%
Forza Horizon 4 65−70
+475%
12−14
−475%
Forza Horizon 5 50−55
+1700%
3−4
−1700%
Hogwarts Legacy 30−35
+433%
6−7
−433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+425%
12−14
−425%
Valorant 130−140
+214%
40−45
−214%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 70−75
+914%
7−8
−914%
Counter-Strike 2 95−100
+1820%
5−6
−1820%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+365%
45−50
−365%
Cyberpunk 2077 35−40
+600%
5−6
−600%
Dota 2 124
+396%
24−27
−396%
Far Cry 5 55−60
+1020%
5−6
−1020%
Fortnite 90−95
+736%
10−12
−736%
Forza Horizon 4 65−70
+475%
12−14
−475%
Forza Horizon 5 50−55
+1700%
3−4
−1700%
Grand Theft Auto V 60−65
+967%
6−7
−967%
Hogwarts Legacy 30−35
+433%
6−7
−433%
Metro Exodus 33
+725%
4−5
−725%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+425%
12−14
−425%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+600%
9−10
−600%
Valorant 130−140
+214%
40−45
−214%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
+914%
7−8
−914%
Cyberpunk 2077 35−40
+600%
5−6
−600%
Dota 2 113
+352%
24−27
−352%
Far Cry 5 55−60
+1020%
5−6
−1020%
Forza Horizon 4 65−70
+475%
12−14
−475%
Hogwarts Legacy 30−35
+433%
6−7
−433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+425%
12−14
−425%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
+267%
9−10
−267%
Valorant 130−140
+214%
40−45
−214%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 90−95
+736%
10−12
−736%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+1600%
2−3
−1600%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+624%
16−18
−624%
Grand Theft Auto V 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Metro Exodus 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+636%
21−24
−636%
Valorant 160−170
+690%
21−24
−690%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+700%
6−7
−700%
Cyberpunk 2077 14−16
+650%
2−3
−650%
Far Cry 5 35−40
+414%
7−8
−414%
Forza Horizon 4 40−45
+600%
6−7
−600%
Hogwarts Legacy 18−20
+500%
3−4
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+550%
4−5
−550%

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40
+850%
4−5
−850%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Grand Theft Auto V 30−35
+107%
14−16
−107%
Hogwarts Legacy 10−11
+900%
1−2
−900%
Metro Exodus 12−14
+1200%
1−2
−1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+700%
3−4
−700%
Valorant 90−95
+683%
12−14
−683%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+733%
3−4
−733%
Counter-Strike 2 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 46
+667%
6−7
−667%
Far Cry 5 18−20
+350%
4−5
−350%
Forza Horizon 4 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Hogwarts Legacy 10−11
+900%
1−2
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+433%
3−4
−433%

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18
+467%
3−4
−467%

Vậy T2000 Max-Q và Qualcomm Adreno 685 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T2000 Max-Q nhanh hơn 613% ở độ phân giải 1080p
  • T2000 Max-Q nhanh hơn 767% ở độ phân giải 1440p
  • T2000 Max-Q nhanh hơn 660% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, T2000 Max-Q nhanh hơn 2800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T2000 Max-Q đã vượt qua Qualcomm Adreno 685 trong tất cả 57 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.38 2.31
Mức độ mới 27 Tháng 5 2019 6 Tháng 12 2018
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 7 Watt

T2000 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 609.1%vàmới hơn 5 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của Qualcomm Adreno 685: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 71.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 471.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T2000 Max-Q vì nó vượt trội hơn Qualcomm Adreno 685 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro T2000 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Qualcomm Adreno 685 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro T2000 Max-Q
Quadro T2000 Max-Q
Qualcomm Adreno 685
Adreno 685

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 91 phiếu

Hãy đánh giá Quadro T2000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 16 số phiếu

Hãy đánh giá Qualcomm Adreno 685 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro T2000 Max-Q hoặc Qualcomm Adreno 685, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.