Quadro P4200 vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro P4200
2018
8 GB GDDR5, 100 Watt
23.01
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
2024
4 GB GDDR6, 35 Watt
24.70
+7.3%

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile vượt qua P4200 với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất233221
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.0852.38
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGP104AD107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành21 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)26 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23042048
Tần số nhân1227 MHz1485 MHz
Tần số Boost1647 MHz2025 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million18,900 million
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture237.2129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.589 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs6432
TMUs14464
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA6.18.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 130−140
−2.9%
140−150
+2.9%
Cyberpunk 2077 50−55
+2%
50−55
−2%
Hogwarts Legacy 45−50
−2%
50−55
+2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
−6.4%
100−105
+6.4%
Counter-Strike 2 130−140
−2.9%
140−150
+2.9%
Cyberpunk 2077 50−55
+2%
50−55
−2%
Far Cry 5 75−80
−2.6%
80−85
+2.6%
Fortnite 110−120
−2.6%
120−130
+2.6%
Forza Horizon 4 90−95
−6.4%
100−105
+6.4%
Forza Horizon 5 75−80
−6.7%
80−85
+6.7%
Hogwarts Legacy 45−50
−2%
50−55
+2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−3.3%
95−100
+3.3%
Valorant 160−170
−4.3%
170−180
+4.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
−6.4%
100−105
+6.4%
Counter-Strike 2 130−140
−2.9%
140−150
+2.9%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
−5.9%
270−280
+5.9%
Cyberpunk 2077 50−55
+2%
50−55
−2%
Dota 2 120−130
+0.8%
120−130
−0.8%
Far Cry 5 75−80
−2.6%
80−85
+2.6%
Fortnite 110−120
−2.6%
120−130
+2.6%
Forza Horizon 4 90−95
−6.4%
100−105
+6.4%
Forza Horizon 5 75−80
−6.7%
80−85
+6.7%
Grand Theft Auto V 85−90
−4.7%
90−95
+4.7%
Hogwarts Legacy 45−50
−2%
50−55
+2%
Metro Exodus 50−55
−5.8%
55−60
+5.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−3.3%
95−100
+3.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
−7.1%
75−80
+7.1%
Valorant 160−170
−4.3%
170−180
+4.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
−6.4%
100−105
+6.4%
Cyberpunk 2077 50−55
+2%
50−55
−2%
Dota 2 120−130
+0.8%
120−130
−0.8%
Far Cry 5 75−80
−2.6%
80−85
+2.6%
Forza Horizon 4 90−95
−6.4%
100−105
+6.4%
Hogwarts Legacy 45−50
−2%
50−55
+2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−3.3%
95−100
+3.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
−7.1%
75−80
+7.1%
Valorant 160−170
−4.3%
170−180
+4.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
−2.6%
120−130
+2.6%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
−5.8%
55−60
+5.8%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
−1.8%
170−180
+1.8%
Grand Theft Auto V 40−45
−4.7%
45−50
+4.7%
Metro Exodus 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−2.9%
180−190
+2.9%
Valorant 200−210
−3.4%
210−220
+3.4%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
−6.1%
70−75
+6.1%
Cyberpunk 2077 21−24
−4.3%
24−27
+4.3%
Far Cry 5 50−55
−3.8%
55−60
+3.8%
Forza Horizon 4 60−65
−6.6%
65−70
+6.6%
Hogwarts Legacy 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−2.6%
40−45
+2.6%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
−7.1%
60−65
+7.1%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Grand Theft Auto V 40−45
−2.3%
45−50
+2.3%
Hogwarts Legacy 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Metro Exodus 20−22
−5%
21−24
+5%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 130−140
−1.4%
140−150
+1.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Dota 2 75−80
−2.6%
80−85
+2.6%
Far Cry 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Forza Horizon 4 40−45
−7.1%
45−50
+7.1%
Hogwarts Legacy 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 23.01 24.70
Mức độ mới 21 Tháng 2 2018 26 Tháng 2 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 35 Watt

Quadro P4200 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile: hiệu năng cao hơn 7.3%, mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 185.7%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Quadro P4200 và RTX 500 Ada Generation Mobile quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P4200
Quadro P4200
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
RTX 500 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 59 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 25 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4200 hoặc RTX 500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.