Quadro P4000 vs Graphics 4-Cores iGPU (Arc)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P4000
2017, $815
8 GB GDDR5, 100 Watt
27.36
+186%

P4000 vượt qua Graphics 4-Cores iGPU (Arc) với mức trọn vẹn là 186% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất238498
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.87không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng20.02không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Xe LPG (2023−2025)
Bộ xử lý đồ họaGP104Meteor Lake iGPU
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$815 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17924
Tần số nhân1202 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1480 MHz1950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture165.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.304 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs112không có dữ liệu
L1 Cache672 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1901 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ192 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPortkhông có dữ liệu
Display Port1.4không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212_2
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan+-
CUDA6.1-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65
+160%
25
−160%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p12.54không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160
+1108%
13
−1108%
Cyberpunk 2077 60−65
+195%
21−24
−195%
Hogwarts Legacy 55−60
+247%
16−18
−247%

Full HD
Medium

Battlefield 5 100−110
+147%
40−45
−147%
Counter-Strike 2 150−160
+1327%
11
−1327%
Cyberpunk 2077 60−65
+195%
21−24
−195%
Far Cry 5 90−95
+190%
30−35
−190%
Fortnite 130−140
+191%
45−50
−191%
Forza Horizon 4 100−110
+118%
50
−118%
Forza Horizon 5 85−90
+203%
27−30
−203%
Hogwarts Legacy 55−60
+247%
16−18
−247%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+217%
35−40
−217%
Valorant 180−190
+95.7%
90−95
−95.7%

Full HD
High

Battlefield 5 100−110
+147%
40−45
−147%
Counter-Strike 2 150−160
+1108%
13
−1108%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+200%
90−95
−200%
Cyberpunk 2077 60−65
+210%
20−22
−210%
Dota 2 130−140
+189%
45−50
−189%
Far Cry 5 90−95
+275%
24
−275%
Fortnite 130−140
+126%
55−60
−126%
Forza Horizon 4 100−110
+179%
39
−179%
Forza Horizon 5 85−90
+203%
27−30
−203%
Grand Theft Auto V 95−100
+560%
15
−560%
Hogwarts Legacy 55−60
+247%
16−18
−247%
Metro Exodus 60−65
+232%
18−20
−232%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+217%
35−40
−217%
The Witcher 3: Wild Hunt 77
+208%
24−27
−208%
Valorant 180−190
+95.7%
90−95
−95.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
+147%
40−45
−147%
Cyberpunk 2077 60−65
+210%
20−22
−210%
Dota 2 130−140
+189%
45−50
−189%
Far Cry 5 90−95
+190%
30−35
−190%
Forza Horizon 4 100−110
+263%
30
−263%
Hogwarts Legacy 55−60
+247%
16−18
−247%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+217%
35−40
−217%
The Witcher 3: Wild Hunt 41
+193%
14−16
−193%
Valorant 180−190
+95.7%
90−95
−95.7%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+191%
45−50
−191%

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65
+195%
21−24
−195%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+165%
70−75
−165%
Grand Theft Auto V 50−55
+315%
12−14
−315%
Metro Exodus 35−40
+245%
10−12
−245%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+250%
50−55
−250%
Valorant 210−220
+192%
75−80
−192%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
+217%
24−27
−217%
Cyberpunk 2077 27−30
+190%
10−11
−190%
Far Cry 5 65−70
+225%
20−22
−225%
Forza Horizon 4 70−75
+217%
21−24
−217%
Hogwarts Legacy 30−35
+210%
10−11
−210%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+236%
14−16
−236%

1440p
Epic

Fortnite 65−70
+188%
24−27
−188%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30
+625%
4−5
−625%
Grand Theft Auto V 50−55
+170%
20−22
−170%
Hogwarts Legacy 18−20
+200%
6−7
−200%
Metro Exodus 24−27
+380%
5−6
−380%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+282%
10−12
−282%
Valorant 160−170
+202%
55−60
−202%

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45
+258%
12−14
−258%
Counter-Strike 2 27−30
+625%
4−5
−625%
Cyberpunk 2077 12−14
+225%
4−5
−225%
Dota 2 85−90
+193%
30−33
−193%
Far Cry 5 30−35
+240%
10−11
−240%
Forza Horizon 4 45−50
+206%
16−18
−206%
Hogwarts Legacy 18−20
+260%
5−6
−260%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+244%
9−10
−244%

4K
Epic

Fortnite 30−35
+220%
10−11
−220%

Full HD
Ultra

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 5 27−30
+0%
27−30
+0%

1440p
High

Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%

1440p
Ultra

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Forza Horizon 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Ultra

Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 50−55
+0%
50−55
+0%

Vậy Quadro P4000 và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4000 nhanh hơn 160% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Quadro P4000 nhanh hơn 1327%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4000 tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (82%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (18%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.36 9.55
Mức độ mới 6 Tháng 2 2017 14 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm

Quadro P4000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 186.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 4-Cores iGPU (Arc): mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P4000 vì nó vượt trội hơn Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P4000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Graphics 4-Cores iGPU (Arc) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P4000
Quadro P4000
Intel Graphics 4-Cores iGPU (Arc)
Graphics 4-Cores iGPU (Arc)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 397 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 38 số phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Cores iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4000 hoặc Graphics 4-Cores iGPU (Arc), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.