Quadro P4000 Max-Q vs T1000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4000 Max-Q và T1000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P4000 Max-Q
2017
8 GB GDDR5, 100 Watt
21.23
+15.6%

P4000 Max-Q vượt qua T1000 với mức vừa phải là 16% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4000 Max-Q và T1000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất263298
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng15.5626.91
Kiến trúcPascal (2016−2021)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGP104TU117
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (8 năm năm trước)6 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4000 Max-Q và T1000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4000 Max-Q và T1000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792896
Tần số nhân1114 MHz1065 MHz
Tần số Boost1228 MHz1395 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million4,700 million
Quy trình công nghệ16 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture137.578.12
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.401 TFLOPS2.5 TFLOPS
ROPs6432
TMUs11256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4000 Max-Q và T1000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu156 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4000 Max-Q và T1000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4000 Max-Q và T1000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4000 Max-Q và T1000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4000 Max-Q và T1000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.3
CUDA6.17.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4000 Max-Q và T1000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P4000 Max-Q 21.23
+15.6%
T1000 18.36

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P4000 Max-Q 8815
+15.6%
T1000 7623

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

P4000 Max-Q 15837
+34.3%
T1000 11793

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

P4000 Max-Q 12312
+45.7%
T1000 8450

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

P4000 Max-Q 74933
+48.2%
T1000 50553

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

P4000 Max-Q 297918
T1000 398761
+33.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4000 Max-Q và T1000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD96
+68.4%
57
−68.4%
4K33
+22.2%
27−30
−22.2%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 120−130
+15.9%
100−110
−15.9%
Cyberpunk 2077 45−50
+17.9%
35−40
−17.9%
Hogwarts Legacy 40−45
+19.4%
35−40
−19.4%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 85−90
+13%
75−80
−13%
Counter-Strike 2 120−130
+15.9%
100−110
−15.9%
Cyberpunk 2077 45−50
+17.9%
35−40
−17.9%
Far Cry 5 70−75
+14.5%
62
−14.5%
Fortnite 110−120
+11.1%
95−100
−11.1%
Forza Horizon 4 85−90
+14.5%
75−80
−14.5%
Forza Horizon 5 65−70
+16.9%
55−60
−16.9%
Hogwarts Legacy 40−45
+19.4%
35−40
−19.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+18.6%
70−75
−18.6%
Valorant 150−160
+10%
140−150
−10%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 85−90
+13%
75−80
−13%
Counter-Strike 2 120−130
+15.9%
100−110
−15.9%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+7.5%
220−230
−7.5%
Cyberpunk 2077 45−50
+17.9%
35−40
−17.9%
Dota 2 110−120
+21.1%
95−100
−21.1%
Far Cry 5 70−75
+24.6%
57
−24.6%
Fortnite 110−120
+11.1%
95−100
−11.1%
Forza Horizon 4 85−90
+14.5%
75−80
−14.5%
Forza Horizon 5 65−70
+16.9%
55−60
−16.9%
Grand Theft Auto V 75−80
+2.6%
77
−2.6%
Hogwarts Legacy 40−45
+19.4%
35−40
−19.4%
Metro Exodus 45−50
+34.3%
35
−34.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+18.6%
70−75
−18.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
+23.4%
64
−23.4%
Valorant 150−160
+10%
140−150
−10%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 85−90
+13%
75−80
−13%
Cyberpunk 2077 45−50
+17.9%
35−40
−17.9%
Dota 2 110−120
+21.1%
95−100
−21.1%
Far Cry 5 70−75
+34%
53
−34%
Forza Horizon 4 85−90
+14.5%
75−80
−14.5%
Hogwarts Legacy 40−45
+19.4%
35−40
−19.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+18.6%
70−75
−18.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 42
+20%
35
−20%
Valorant 150−160
+10%
140−150
−10%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+11.1%
95−100
−11.1%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+20.5%
35−40
−20.5%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+13.3%
130−140
−13.3%
Grand Theft Auto V 35−40
+18.8%
30−35
−18.8%
Metro Exodus 27−30
+16.7%
24−27
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.4%
170−180
−2.4%
Valorant 190−200
+8.5%
170−180
−8.5%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+13.2%
50−55
−13.2%
Cyberpunk 2077 21−24
+23.5%
16−18
−23.5%
Far Cry 5 45−50
+17.1%
40−45
−17.1%
Forza Horizon 4 55−60
+17%
45−50
−17%
Hogwarts Legacy 24−27
+20%
20−22
−20%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+17.2%
27−30
−17.2%

1440p
Epic Preset

Fortnite 50−55
+16.3%
40−45
−16.3%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 20−22
+25%
16−18
−25%
Grand Theft Auto V 35−40
+14.7%
30−35
−14.7%
Hogwarts Legacy 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Metro Exodus 18−20
+20%
14−16
−20%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
+7.4%
27−30
−7.4%
Valorant 120−130
+18.1%
100−110
−18.1%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+17.9%
27−30
−17.9%
Counter-Strike 2 20−22
+25%
16−18
−25%
Cyberpunk 2077 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Dota 2 70−75
+20%
60−65
−20%
Far Cry 5 24−27
+20%
20−22
−20%
Forza Horizon 4 35−40
+15.2%
30−35
−15.2%
Hogwarts Legacy 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+22.2%
18−20
−22.2%

4K
Epic Preset

Fortnite 21−24
+21.1%
18−20
−21.1%

Vậy P4000 Max-Q và T1000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P4000 Max-Q nhanh hơn 68% ở độ phân giải 1080p
  • P4000 Max-Q nhanh hơn 22% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, P4000 Max-Q nhanh hơn 34%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • P4000 Max-Q đã vượt qua T1000 trong tất cả 63 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.23 18.36
Mức độ mới 11 Tháng 1 2017 6 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 50 Watt

P4000 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 15.6%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của T1000: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 33.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P4000 Max-Q vì nó vượt trội hơn T1000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P4000 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi T1000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P4000 Max-Q
Quadro P4000 Max-Q
NVIDIA T1000
T1000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro P4000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 71 phiếu

Hãy đánh giá T1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4000 Max-Q hoặc T1000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.