Quadro P3000 (di động) vs Nvidia GeForce GTX 1050 3GB Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P3000 (di động) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P3000 (di động)
2017
6 GB GDDR5, 75 Watt
15.13
+33.3%

P3000 (di động) vượt qua Nvidia GTX 1050 3GB Mobile với mức đáng kể là 33% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất345415
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng14.97không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGP104không có dữ liệu
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (8 năm năm trước)Tháng 4 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280768
Tần số nhân1088 MHz1366 MHz
Tần số Boost1215 MHz1442 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ16 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture97.20không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.11 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs48không có dữ liệu
TMUs80không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB3 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz1752 MHz
Băng thông bộ nhớ168 GB/s84 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Display Port1.4không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu
Multi-Projectionkhông có dữ liệu+
Multi Monitorkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12không có dữ liệu
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2.131+
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P3000 (di động) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P3000 (di động) 15.13
+33.3%
Nvidia GTX 1050 3GB Mobile 11.35

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

P3000 (di động) 9256
+44.6%
Nvidia GTX 1050 3GB Mobile 6401

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P3000 (di động) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD64
+42.2%
45−50
−42.2%
4K28
+33.3%
21−24
−33.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 85−90
+35.4%
65−70
−35.4%
Cyberpunk 2077 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
Hogwarts Legacy 27−30
+38.1%
21−24
−38.1%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 65−70
+46.7%
45−50
−46.7%
Counter-Strike 2 85−90
+35.4%
65−70
−35.4%
Cyberpunk 2077 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
Far Cry 5 50−55
+48.6%
35−40
−48.6%
Fortnite 85−90
+43.3%
60−65
−43.3%
Forza Horizon 4 65−70
+44.4%
45−50
−44.4%
Forza Horizon 5 45−50
+40%
35−40
−40%
Hogwarts Legacy 27−30
+38.1%
21−24
−38.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+42.5%
40−45
−42.5%
Valorant 120−130
+38.9%
90−95
−38.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 65−70
+46.7%
45−50
−46.7%
Counter-Strike 2 85−90
+35.4%
65−70
−35.4%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+36%
150−160
−36%
Cyberpunk 2077 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
Dota 2 95−100
+37.1%
70−75
−37.1%
Far Cry 5 50−55
+48.6%
35−40
−48.6%
Fortnite 85−90
+43.3%
60−65
−43.3%
Forza Horizon 4 65−70
+44.4%
45−50
−44.4%
Forza Horizon 5 45−50
+40%
35−40
−40%
Grand Theft Auto V 55−60
+47.5%
40−45
−47.5%
Hogwarts Legacy 27−30
+38.1%
21−24
−38.1%
Metro Exodus 30−35
+33.3%
24−27
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+42.5%
40−45
−42.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+40%
45−50
−40%
Valorant 120−130
+38.9%
90−95
−38.9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+46.7%
45−50
−46.7%
Cyberpunk 2077 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
Dota 2 95−100
+37.1%
70−75
−37.1%
Far Cry 5 50−55
+48.6%
35−40
−48.6%
Forza Horizon 4 65−70
+44.4%
45−50
−44.4%
Hogwarts Legacy 27−30
+38.1%
21−24
−38.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+42.5%
40−45
−42.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
+37.5%
24−27
−37.5%
Valorant 120−130
+38.9%
90−95
−38.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 85−90
+43.3%
60−65
−43.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+47.6%
21−24
−47.6%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+34.1%
85−90
−34.1%
Grand Theft Auto V 24−27
+38.9%
18−20
−38.9%
Metro Exodus 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+38.2%
110−120
−38.2%
Valorant 150−160
+42.7%
110−120
−42.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+46.7%
30−33
−46.7%
Cyberpunk 2077 14−16
+40%
10−11
−40%
Far Cry 5 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
Forza Horizon 4 35−40
+40.7%
27−30
−40.7%
Hogwarts Legacy 16−18
+41.7%
12−14
−41.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+43.8%
16−18
−43.8%

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40
+45.8%
24−27
−45.8%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Grand Theft Auto V 27−30
+33.3%
21−24
−33.3%
Hogwarts Legacy 9−10
+50%
6−7
−50%
Metro Exodus 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
+37.5%
16−18
−37.5%
Valorant 85−90
+43.3%
60−65
−43.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+43.8%
16−18
−43.8%
Counter-Strike 2 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Cyberpunk 2077 6−7
+50%
4−5
−50%
Dota 2 55−60
+37.5%
40−45
−37.5%
Far Cry 5 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Forza Horizon 4 27−30
+50%
18−20
−50%
Hogwarts Legacy 9−10
+50%
6−7
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+50%
10−11
−50%

4K
Epic Preset

Fortnite 14−16
+50%
10−11
−50%

Vậy P3000 (di động) và Nvidia GTX 1050 3GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P3000 (di động) nhanh hơn 42% ở độ phân giải 1080p
  • P3000 (di động) nhanh hơn 33% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.13 11.35
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 3 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 14 nm

P3000 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 33.3%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 204700% .

Mặt khác, các ưu điểm của Nvidia GTX 1050 3GB Mobile: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P3000 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1050 3GB Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P3000 (di động) được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GTX 1050 3GB Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P3000 (di động)
Quadro P3000 (di động)
Nvidia GeForce GTX 1050 3GB Mobile
GeForce GTX 1050 3GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 164 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P3000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 127 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 3GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P3000 (di động) hoặc GeForce GTX 1050 3GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.