Quadro P2000 (di động) vs Radeon PRO WX 2100
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Quadro P2000 (di động) và Radeon PRO WX 2100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
P2000 (di động) vượt qua PRO WX 2100 với mức trọn vẹn là 224% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P2000 (Laptop) và Radeon PRO WX 2100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 360 | 659 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 3.22 |
Hiệu quả năng lượng | 14.21 | 9.41 |
Kiến trúc | Pascal (2016−2021) | GCN 4.0 (2016−2020) |
Bộ xử lý đồ họa | GP106 | Lexa |
Loại | Dành cho trạm làm việc di động | Dành cho trạm làm việc |
Ngày phát hành | 15 Tháng 2 2019 (6 năm năm trước) | 4 Tháng 6 2017 (7 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $149 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Quadro P2000 (Laptop) và Radeon PRO WX 2100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P2000 (Laptop) và Radeon PRO WX 2100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 1152 | 512 |
Tần số nhân | 1291 MHz | 925 MHz |
Tần số Boost | 1291 MHz | 1219 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 4,400 million | 2,200 million |
Quy trình công nghệ | 16 nm | 14 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 75 Watt | 35 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 92.95 | 39.01 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 2.974 TFLOPS | 1.248 TFLOPS |
ROPs | 32 | 16 |
TMUs | 72 | 32 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P2000 (Laptop) và Radeon PRO WX 2100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | medium sized | không có dữ liệu |
Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 3.0 x8 |
Chiều dài | không có dữ liệu | 168 mm |
Độ dày | không có dữ liệu | 1-slot |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P2000 (Laptop) và Radeon PRO WX 2100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 3.75 GB | 2 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 64 Bit |
Tần số bộ nhớ | 1502 MHz | 1500 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 96.13 GB/s | 48 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P2000 (Laptop) và Radeon PRO WX 2100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | 1x DisplayPort, 2x mini-DisplayPort |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P2000 (Laptop) và Radeon PRO WX 2100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
FreeSync | - | + |
Optimus | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Quadro P2000 (Laptop) và Radeon PRO WX 2100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (12_1) | 12 (12_0) |
Shader Model | 6.4 | 6.4 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 1.2 | 2.0 |
Vulkan | 1.2 | 1.2.131 |
CUDA | 6.1 | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Quadro P2000 (di động) và Radeon PRO WX 2100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Hogwarts Legacy | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Counter-Strike 2 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Far Cry 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Fortnite | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Forza Horizon 4 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
Forza Horizon 5 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Hogwarts Legacy | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Valorant | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Counter-Strike 2 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Dota 2 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Far Cry 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Fortnite | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Forza Horizon 4 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
Forza Horizon 5 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Hogwarts Legacy | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Metro Exodus | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Valorant | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Dota 2 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Far Cry 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Forza Horizon 4 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
Hogwarts Legacy | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Valorant | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Grand Theft Auto V | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Metro Exodus | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Valorant | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
Far Cry 5 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Forza Horizon 4 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Valorant | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Dota 2 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Far Cry 5 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Forza Horizon 4 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 61 bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 14.57 | 4.50 |
Mức độ mới | 15 Tháng 2 2019 | 4 Tháng 6 2017 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 3.75 GB | 2 GB |
Quy trình công nghệ | 16 nm | 14 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 75 Watt | 35 Watt |
P2000 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 223.8%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 87.5% .
Mặt khác, các ưu điểm của PRO WX 2100: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 114.3%.
Chúng tôi khuyên dùng Quadro P2000 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon PRO WX 2100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Quadro P2000 (di động) được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon PRO WX 2100 dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.