Quadro P1000 vs Radeon 8040S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P1000 và Radeon 8040S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P1000
2017, $375
4 GB GDDR5, 40 Watt
10.75

8040S vượt qua P1000 với mức trọn vẹn là 132% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P1000 và Radeon 8040S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất468255
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.32không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng20.6234.79
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 3.5 (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaGP107Strix Halo
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$375 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P1000 và Radeon 8040S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P1000 và Radeon 8040S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6401024
Tần số nhân1493 MHz1295 MHz
Tần số Boost1519 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture48.61179.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.555 TFLOPS5.734 TFLOPS
ROPs1632
TMUs3264
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P1000 và Radeon 8040S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài145 mmkhông có dữ liệu
Độ dàyMXM Modulekhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P1000 và Radeon 8040S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1502 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ96.13 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P1000 và Radeon 8040S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P1000 và Radeon 8040S hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P1000 và Radeon 8040S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.3
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P1000 và Radeon 8040S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P1000 10.75
Radeon 8040S 24.94
+132%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P1000 4494
Mẫu: 3314
Radeon 8040S 10431
+132%
Mẫu: 5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P1000 và Radeon 8040S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD43
−121%
95−100
+121%
4K11
−118%
24−27
+118%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p8.72không có dữ liệu
4K34.09không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
−144%
140−150
+144%
Cyberpunk 2077 21−24
−155%
55−60
+155%
Hogwarts Legacy 20−22
−165%
50−55
+165%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
−106%
95−100
+106%
Counter-Strike 2 55−60
−144%
140−150
+144%
Cyberpunk 2077 21−24
−155%
55−60
+155%
Far Cry 5 32
−156%
80−85
+156%
Fortnite 65−70
−89.2%
120−130
+89.2%
Forza Horizon 4 45−50
−113%
100−105
+113%
Forza Horizon 5 30−35
−142%
80−85
+142%
Hogwarts Legacy 20−22
−165%
50−55
+165%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−156%
100−105
+156%
Valorant 100−105
−72%
170−180
+72%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
−106%
95−100
+106%
Counter-Strike 2 55−60
−144%
140−150
+144%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
−64.4%
260−270
+64.4%
Cyberpunk 2077 21−24
−155%
55−60
+155%
Dota 2 75−80
−124%
170−180
+124%
Far Cry 5 29
−183%
80−85
+183%
Fortnite 65−70
−89.2%
120−130
+89.2%
Forza Horizon 4 45−50
−113%
100−105
+113%
Forza Horizon 5 30−35
−142%
80−85
+142%
Grand Theft Auto V 40−45
−124%
90−95
+124%
Hogwarts Legacy 20−22
−165%
50−55
+165%
Metro Exodus 21−24
−155%
55−60
+155%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−156%
100−105
+156%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
−157%
75−80
+157%
Valorant 100−105
−72%
170−180
+72%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
−106%
95−100
+106%
Cyberpunk 2077 21−24
−155%
55−60
+155%
Dota 2 75−80
−124%
170−180
+124%
Far Cry 5 27
−204%
80−85
+204%
Forza Horizon 4 45−50
−113%
100−105
+113%
Hogwarts Legacy 20−22
−165%
50−55
+165%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−156%
100−105
+156%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−381%
75−80
+381%
Valorant 100−105
−130%
230−240
+130%

Full HD
Epic

Fortnite 65−70
−89.2%
120−130
+89.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 20−22
−175%
55−60
+175%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−120%
180−190
+120%
Grand Theft Auto V 16−18
−200%
45−50
+200%
Metro Exodus 12−14
−162%
30−35
+162%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−131%
150−160
+131%
Valorant 110−120
−76.5%
210−220
+76.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30
−150%
70−75
+150%
Cyberpunk 2077 9−10
−189%
24−27
+189%
Far Cry 5 21−24
−152%
55−60
+152%
Forza Horizon 4 24−27
−154%
65−70
+154%
Hogwarts Legacy 12−14
−133%
27−30
+133%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−173%
40−45
+173%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
−170%
60−65
+170%

4K
High

Counter-Strike 2 6−7
−317%
24−27
+317%
Grand Theft Auto V 21−24
−123%
45−50
+123%
Hogwarts Legacy 6−7
−100%
12−14
+100%
Metro Exodus 7−8
−214%
21−24
+214%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−192%
35−40
+192%
Valorant 55−60
−159%
150−160
+159%

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16
−179%
35−40
+179%
Counter-Strike 2 6−7
−100%
12−14
+100%
Cyberpunk 2077 4−5
−175%
10−12
+175%
Dota 2 40−45
−125%
90−95
+125%
Far Cry 5 10−12
−173%
30−33
+173%
Forza Horizon 4 18−20
−137%
45−50
+137%
Hogwarts Legacy 6−7
−167%
16−18
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−180%
27−30
+180%

4K
Epic

Fortnite 10−11
−180%
27−30
+180%

Vậy Quadro P1000 và Radeon 8040S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8040S nhanh hơn 121% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 8040S nhanh hơn 118% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8040S nhanh hơn 381%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8040S đã vượt qua Quadro P1000 trong tất cả 59 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.75 24.94
Mức độ mới 7 Tháng 2 2017 6 Tháng 1 2025
Quy trình công nghệ 14 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 55 Watt

Quadro P1000 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 37.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8040S: hiệu năng cao hơn 132%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8040S vì nó vượt trội hơn Quadro P1000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P1000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 8040S dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P1000
Quadro P1000
AMD Radeon 8040S
Radeon 8040S

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 690 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8040S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P1000 hoặc Radeon 8040S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.