Quadro P1000 vs GeForce GT 240

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P1000 và GeForce GT 240, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P1000
2017
4 GB GDDR5, 40 Watt
10.82
+794%

P1000 vượt qua GT 240 với mức trọn vẹn là 794% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P1000 và GeForce GT 240, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4311052
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.720.01
Hiệu quả năng lượng19.821.29
Kiến trúcPascal (2016−2021)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGP107GT215
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)17 Tháng 11 2009 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$375 $80

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Quadro P1000 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 57100% so với GT 240.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P1000 và GeForce GT 240: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P1000 và GeForce GT 240, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64096
Tần số nhân1493 MHz550 MHz
Tần số Boost1519 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million727 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt69 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105C C
Tốc độ xử lý texture48.6117.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.555 TFLOPS0.2573 TFLOPS
ROPs168
TMUs3232

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P1000 và GeForce GT 240 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài145 mm168 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàyMXM Module1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P1000 và GeForce GT 240: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB or 1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1700 MHz GDDR5, 1000 MHz GDDR3, 900 MHz DDR3 MHz
Băng thông bộ nhớ96.13 GB/s54.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P1000 và GeForce GT 240. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentDVIVGAHDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P1000 và GeForce GT 240 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P1000 và GeForce GT 240 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_1)
Shader Model6.74.1
OpenGL4.63.2
OpenCL3.01.1
Vulkan1.3N/A
CUDA6.1+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P1000 và GeForce GT 240 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P1000 10.82
+794%
GT 240 1.21

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P1000 4494
+797%
GT 240 501

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro P1000 24240
+364%
GT 240 5221

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P1000 và GeForce GT 240 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD44
+76%
25
−76%
4K11
+1000%
1−2
−1000%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p8.52
−166%
3.20
+166%
4K34.09
+135%
80.00
−135%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GT 240 thấp hơn 166% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Quadro P1000 thấp hơn 135% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 55−60
+883%
6−7
−883%
Cyberpunk 2077 21−24
+633%
3−4
−633%
Hogwarts Legacy 20−22
+400%
4−5
−400%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Counter-Strike 2 55−60
+883%
6−7
−883%
Cyberpunk 2077 21−24
+633%
3−4
−633%
Far Cry 5 32
+3100%
1−2
−3100%
Fortnite 65−70
+2067%
3−4
−2067%
Forza Horizon 4 45−50
+571%
7−8
−571%
Forza Horizon 5 30−35
+1033%
3−4
−1033%
Hogwarts Legacy 20−22
+400%
4−5
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+333%
9−10
−333%
Valorant 100−105
+203%
30−35
−203%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Counter-Strike 2 55−60
+883%
6−7
−883%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+471%
27−30
−471%
Cyberpunk 2077 21−24
+633%
3−4
−633%
Dota 2 75−80
+375%
16−18
−375%
Far Cry 5 29
+2800%
1−2
−2800%
Fortnite 65−70
+2067%
3−4
−2067%
Forza Horizon 4 45−50
+571%
7−8
−571%
Forza Horizon 5 30−35
+1033%
3−4
−1033%
Grand Theft Auto V 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Hogwarts Legacy 20−22
+400%
4−5
−400%
Metro Exodus 21−24
+1000%
2−3
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+333%
9−10
−333%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+329%
7−8
−329%
Valorant 100−105
+203%
30−35
−203%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Cyberpunk 2077 21−24
+633%
3−4
−633%
Dota 2 75−80
+375%
16−18
−375%
Far Cry 5 27
+2600%
1−2
−2600%
Forza Horizon 4 45−50
+571%
7−8
−571%
Hogwarts Legacy 20−22
+400%
4−5
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+333%
9−10
−333%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+129%
7−8
−129%
Valorant 100−105
+203%
30−35
−203%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 65−70
+2067%
3−4
−2067%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 20−22 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+1086%
7−8
−1086%
Grand Theft Auto V 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Metro Exodus 12−14
+1200%
1−2
−1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+408%
12−14
−408%
Valorant 120−130
+2900%
4−5
−2900%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+833%
3−4
−833%
Cyberpunk 2077 9−10
+800%
1−2
−800%
Far Cry 5 21−24
+360%
5−6
−360%
Forza Horizon 4 24−27
+767%
3−4
−767%
Hogwarts Legacy 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+700%
2−3
−700%

1440p
Epic Preset

Fortnite 21−24
+1050%
2−3
−1050%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 5−6 0−1
Grand Theft Auto V 21−24
+46.7%
14−16
−46.7%
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
Metro Exodus 7−8 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Valorant 55−60
+867%
6−7
−867%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 40−45
+3900%
1−2
−3900%
Far Cry 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Forza Horizon 4 18−20
+850%
2−3
−850%
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+400%
2−3
−400%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−11
+400%
2−3
−400%

Vậy Quadro P1000 và GT 240 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P1000 nhanh hơn 76% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro P1000 nhanh hơn 1000% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Quadro P1000 nhanh hơn 4700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P1000 đã vượt qua GT 240 trong tất cả 48 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.82 1.21
Mức độ mới 7 Tháng 2 2017 17 Tháng 11 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB or 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 69 Watt

Quadro P1000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 794.2%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 72.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 240: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% .

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P1000 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 240 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P1000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GT 240 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P1000
Quadro P1000
NVIDIA GeForce GT 240
GeForce GT 240

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 599 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 946 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 240 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P1000 hoặc GeForce GT 240, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.