Quadro NVS 420 vs Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

NVS 420
2009
256 MB GDDR3, 40 Watt
0.28

Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) vượt qua NVS 420 với mức trọn vẹn là 1225% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1343712
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.01không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.5211.01
Kiến trúcTesla (2006−2010)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaG98Ice Lake G4 Gen. 11
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành20 Tháng 1 2009 (16 năm năm trước)28 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$131.43 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8 ×248
Tần số nhân550 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn210 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ65 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt12-25 Watt
Tốc độ xử lý texture4.400 ×2không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0224 TFLOPS ×2không có dữ liệu
ROPs4 ×2không có dữ liệu
TMUs8 ×2không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16không có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB ×2không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit ×2không có dữ liệu
Tần số bộ nhớ700 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s ×2không có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12_1
Shader Model4.0không có dữ liệu
OpenGL3.3không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA1.1-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−1600%
17
+1600%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p131.43không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14
+0%
14
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 11
+0%
11
+0%
Fortnite 12
+0%
12
+0%
Forza Horizon 4 18−20
+0%
18−20
+0%
Forza Horizon 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 13
+0%
13
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 37
+0%
37
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Dota 2 18
+0%
18
+0%
Far Cry 5 10
+0%
10
+0%
Fortnite 12
+0%
12
+0%
Forza Horizon 4 18−20
+0%
18−20
+0%
Forza Horizon 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Grand Theft Auto V 9
+0%
9
+0%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
Metro Exodus 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
+0%
13
+0%
Valorant 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 12
+0%
12
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Dota 2 20
+0%
20
+0%
Far Cry 5 9
+0%
9
+0%
Forza Horizon 4 18−20
+0%
18−20
+0%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
+0%
7
+0%
Valorant 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 7
+0%
7
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 9−10
+0%
9−10
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy NVS 420 và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) nhanh hơn 1600% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.28 3.71
Mức độ mới 20 Tháng 1 2009 28 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 65 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 12 Watt

Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1225%, mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 550%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 420 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro NVS 420 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro NVS 420
Quadro NVS 420
Intel Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 9 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro NVS 420 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 57 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro NVS 420 hoặc Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.