Quadro NVS 130M vs Radeon Pro Vega 16

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro NVS 130M và Radeon Pro Vega 16, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

NVS 130M
2007
256 MB DDR2, 10 Watt
0.23

Pro Vega 16 vượt qua NVS 130M với mức trọn vẹn là 4935% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro NVS 130M và Radeon Pro Vega 16, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1382412
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.6811.30
Kiến trúcTesla (2006−2010)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaG86Vega 12
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành9 Tháng 5 2007 (17 năm năm trước)14 Tháng 11 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro NVS 130M và Radeon Pro Vega 16: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro NVS 130M và Radeon Pro Vega 16, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng81024
Tần số nhân400 MHz815 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1190 MHz
Số lượng bóng bán dẫn210 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ80 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture1.60076.16
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0128 TFLOPS2.437 TFLOPS
ROPs432
TMUs464

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro NVS 130M và Radeon Pro Vega 16 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro NVS 130M và Radeon Pro Vega 16: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit1024 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz1200 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s307.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro NVS 130M và Radeon Pro Vega 16. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro NVS 130M và Radeon Pro Vega 16 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.3
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA1.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro NVS 130M và Radeon Pro Vega 16 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

NVS 130M 0.23
Pro Vega 16 11.58
+4935%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

NVS 130M 97
Pro Vega 16 4809
+4858%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro NVS 130M và Radeon Pro Vega 16 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−5800%
59
+5800%
4K0−138

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Hogwarts Legacy 3−4
−600%
21−24
+600%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Forza Horizon 4 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Hogwarts Legacy 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−500%
40−45
+500%
Valorant 24−27
−316%
100−110
+316%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1300%
160−170
+1300%
Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Dota 2 9−10
−733%
75
+733%
Forza Horizon 4 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Hogwarts Legacy 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−500%
40−45
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−500%
30−33
+500%
Valorant 24−27
−316%
100−110
+316%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Dota 2 9−10
−700%
72
+700%
Forza Horizon 4 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Hogwarts Legacy 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−500%
40−45
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−440%
27
+440%
Valorant 24−27
−316%
100−110
+316%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4050%
80−85
+4050%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−733%
24−27
+733%
Forza Horizon 4 0−1 27−30
Hogwarts Legacy 0−1 12−14
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1600%
16−18
+1600%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−53.3%
21−24
+53.3%
Valorant 2−3
−3000%
60−65
+3000%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−300%
12−14
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−450%
10−12
+450%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−450%
10−12
+450%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 5 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 38
+0%
38
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy NVS 130M và Pro Vega 16 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 16 nhanh hơn 5800% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Pro Vega 16 nhanh hơn 4050%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 16 tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.23 11.58
Mức độ mới 9 Tháng 5 2007 14 Tháng 11 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 75 Watt

NVS 130M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro Vega 16: hiệu năng cao hơn 4934.8%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega 16 vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 130M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro NVS 130M
Quadro NVS 130M
AMD Radeon Pro Vega 16
Radeon Pro Vega 16

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro NVS 130M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 12 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 16 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro NVS 130M hoặc Radeon Pro Vega 16, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.