Quadro M1000M vs ATI FirePro M5800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M1000M và FirePro M5800, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

M1000M
2015, $201
2 GB/4 GB GDDR5, 40 Watt
6.78
+430%

M1000M vượt qua M5800 với mức trọn vẹn là 430% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M1000M và FirePro M5800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6011074
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.71không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.053.79
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaGM107Madison
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)1 Tháng 3 2010 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$200.89 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M1000M và FirePro M5800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M1000M và FirePro M5800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512400
Tần số nhân993 MHz650 MHz
Tần số Boost1072 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million627 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt26 Watt
Tốc độ xử lý texture31.7813.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.017 TFLOPS0.52 TFLOPS
ROPs168
TMUs3220
L1 Cache256 KB40 KB
L2 Cache2 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M1000M và FirePro M5800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M1000M và FirePro M5800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB/4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s51.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M1000M và FirePro M5800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M1000M và FirePro M5800 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M1000M và FirePro M5800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1211.2 (11_0)
Shader Model5.15.0
OpenGL4.54.4
OpenCL1.21.2
Vulkan+N/A
CUDA5.0-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M1000M và FirePro M5800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD39
+85.7%
21
−85.7%
4K13
+550%
2−3
−550%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.15không có dữ liệu
4K15.45không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
+467%
6−7
−467%
Cyberpunk 2077 14−16
+367%
3−4
−367%
Resident Evil 4 Remake 12−14 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Counter-Strike 2 30−35
+467%
6−7
−467%
Cyberpunk 2077 14−16
+367%
3−4
−367%
Far Cry 5 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Fortnite 40−45
+950%
4−5
−950%
Forza Horizon 4 30−35
+288%
8−9
−288%
Forza Horizon 5 20−22
+900%
2−3
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+178%
9−10
−178%
Valorant 75−80
+121%
30−35
−121%

Full HD
High

Battlefield 5 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Counter-Strike 2 30−35
+467%
6−7
−467%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+270%
30−33
−270%
Cyberpunk 2077 14−16
+367%
3−4
−367%
Dota 2 50−55
+218%
16−18
−218%
Far Cry 5 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Fortnite 40−45
+950%
4−5
−950%
Forza Horizon 4 30−35
+288%
8−9
−288%
Forza Horizon 5 20−22
+900%
2−3
−900%
Grand Theft Auto V 24−27 0−1
Metro Exodus 12−14
+550%
2−3
−550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+178%
9−10
−178%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
+171%
7−8
−171%
Valorant 75−80
+121%
30−35
−121%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Cyberpunk 2077 14−16
+367%
3−4
−367%
Dota 2 50−55
+218%
16−18
−218%
Far Cry 5 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Forza Horizon 4 30−35
+288%
8−9
−288%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+178%
9−10
−178%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+57.1%
7−8
−57.1%
Valorant 75−80
+121%
30−35
−121%

Full HD
Epic

Fortnite 40−45
+950%
4−5
−950%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+225%
4−5
−225%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+563%
8−9
−563%
Grand Theft Auto V 7−8
+600%
1−2
−600%
Metro Exodus 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+208%
12−14
−208%
Valorant 75−80
+1825%
4−5
−1825%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14
+550%
2−3
−550%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Forza Horizon 4 16−18
+433%
3−4
−433%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+400%
2−3
−400%

1440p
Epic

Fortnite 14−16
+600%
2−3
−600%

4K
High

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%
Metro Exodus 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7
+600%
1−2
−600%
Valorant 35−40
+483%
6−7
−483%

4K
Ultra

Battlefield 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Far Cry 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Forza Horizon 4 10−12
+450%
2−3
−450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+250%
2−3
−250%

4K
Epic

Fortnite 7−8
+250%
2−3
−250%

Vậy M1000M và ATI M5800 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M1000M nhanh hơn 86% ở độ phân giải 1080p
  • M1000M nhanh hơn 550% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, M1000M nhanh hơn 2900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • M1000M đã vượt qua ATI M5800 trong tất cả 43 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.78 1.28
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 1 Tháng 3 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB/4 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 26 Watt

M1000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 430%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI M5800: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 54%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M1000M vì nó vượt trội hơn FirePro M5800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 616 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 9 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M1000M hoặc FirePro M5800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.