Quadro K5200 vs Radeon RX 460

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K5200 và Radeon RX 460, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro K5200
2014
8 GB GDDR5, 150 Watt
14.76
+49.4%

K5200 vượt qua RX 460 với mức quan trọng là 49% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K5200 và Radeon RX 460 (Desktop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất357448
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.351.12
Hiệu quả năng lượng7.219.65
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGK110BBaffin
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 7 2014 (10 năm năm trước)8 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,699.74 $86

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Quadro K5200 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 110% so với RX 460.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K5200 và Radeon RX 460 (Desktop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K5200 và Radeon RX 460 (Desktop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304896
Tần số nhân667 MHz1090 MHz
Tần số Boost771 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,080 million3,000 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture148.067.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.553 TFLOPS2.15 TFLOPS
ROPs4816
TMUs19256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K5200 và Radeon RX 460 (Desktop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài267 mm170 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K5200 và Radeon RX 460 (Desktop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K5200 và Radeon RX 460 (Desktop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 2x DisplayPort1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K5200 và Radeon RX 460 (Desktop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K5200 và Radeon RX 460 (Desktop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (12_0)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan+1.2.131
CUDA3.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K5200 và Radeon RX 460 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro K5200 14.76
+49.4%
RX 460 9.88

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro K5200 6127
+49.4%
RX 460 4102

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K5200 và Radeon RX 460 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60−65
+46.3%
41
−46.3%
1440p70−75
+40%
50
−40%
4K27−30
+35%
20
−35%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p28.33
−1251%
2.10
+1251%
1440p24.28
−1312%
1.72
+1312%
4K62.95
−1364%
4.30
+1364%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 460 thấp hơn 1251% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 460 thấp hơn 1312% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 460 thấp hơn 1364% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Far Cry 5 40
+0%
40
+0%
Fortnite 116
+0%
116
+0%
Forza Horizon 4 57
+0%
57
+0%
Forza Horizon 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 36
+0%
36
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Dota 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 37
+0%
37
+0%
Fortnite 39
+0%
39
+0%
Forza Horizon 4 54
+0%
54
+0%
Forza Horizon 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Grand Theft Auto V 35
+0%
35
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 21
+0%
21
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 28
+0%
28
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+0%
37
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Dota 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 34
+0%
34
+0%
Forza Horizon 4 41
+0%
41
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20
+0%
20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
+0%
23
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 31
+0%
31
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+0%
75−80
+0%
Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+0%
50−55
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14−16
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
+0%
12
+0%
Valorant 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 11
+0%
11
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%

Vậy Quadro K5200 và RX 460 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro K5200 nhanh hơn 46% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro K5200 nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1440p
  • Quadro K5200 nhanh hơn 35% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.76 9.88
Mức độ mới 22 Tháng 7 2014 8 Tháng 8 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 75 Watt

Quadro K5200 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 49.4%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 460: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K5200 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 460 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K5200 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 460 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K5200
Quadro K5200
AMD Radeon RX 460
Radeon RX 460

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 42 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro K5200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 1078 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 460 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K5200 hoặc Radeon RX 460, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.