Quadro K1000M vs RTX 2000 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

K1000M
2012, $120
2 GB DDR3, 45 Watt
1.80

RTX 2000 Ada Generation Mobile vượt qua K1000M với mức trọn vẹn là 1877% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất971158
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.20không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.0854.73
Kiến trúcKepler (2012−2018)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGK107AD107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$119.90 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1923072
Tần số nhân850 MHz1635 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2115 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million18,900 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture13.60203.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3264 TFLOPS12.99 TFLOPS
ROPs1648
TMUs1696
Tensor Coreskhông có dữ liệu96
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L1 Cache16 KB3 MB
L2 Cache256 KB12 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.3
CUDA+8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K1000M 1.80
RTX 2000 Ada Generation Mobile 35.59
+1877%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K1000M 752
Mẫu: 1072
RTX 2000 Ada Generation Mobile 14882
+1879%
Mẫu: 1705

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

K1000M 1102
RTX 2000 Ada Generation Mobile 28910
+2523%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

K1000M 5165
RTX 2000 Ada Generation Mobile 37844
+633%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p9
−1789%
170−180
+1789%
Full HD18
−1844%
350−400
+1844%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.66không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
−1650%
35−40
+1650%
Cyberpunk 2077 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Hogwarts Legacy 6−7
−1733%
110−120
+1733%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Counter-Strike 2 2−3
−1650%
35−40
+1650%
Cyberpunk 2077 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Far Cry 5 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Fortnite 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Forza Horizon 4 10−11
−1800%
190−200
+1800%
Forza Horizon 5 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Hogwarts Legacy 6−7
−1733%
110−120
+1733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1809%
210−220
+1809%
Valorant 35−40
−1874%
750−800
+1874%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Counter-Strike 2 2−3
−1650%
35−40
+1650%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−1874%
750−800
+1874%
Cyberpunk 2077 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Dota 2 21−24
−1805%
400−450
+1805%
Far Cry 5 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Fortnite 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Forza Horizon 4 10−11
−1800%
190−200
+1800%
Forza Horizon 5 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Grand Theft Auto V 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Hogwarts Legacy 6−7
−1733%
110−120
+1733%
Metro Exodus 3−4
−1733%
55−60
+1733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1809%
210−220
+1809%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1775%
150−160
+1775%
Valorant 35−40
−1874%
750−800
+1874%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Cyberpunk 2077 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Dota 2 21−24
−1805%
400−450
+1805%
Far Cry 5 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Forza Horizon 4 10−11
−1800%
190−200
+1800%
Hogwarts Legacy 6−7
−1733%
110−120
+1733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1809%
210−220
+1809%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1775%
150−160
+1775%
Valorant 35−40
−1874%
750−800
+1874%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
−1757%
130−140
+1757%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−1800%
95−100
+1800%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1823%
250−260
+1823%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−1844%
350−400
+1844%
Valorant 10−12
−1809%
210−220
+1809%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Far Cry 5 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Forza Horizon 4 5−6
−1800%
95−100
+1800%
Hogwarts Legacy 2−3
−1650%
35−40
+1650%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1733%
55−60
+1733%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−1733%
55−60
+1733%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1833%
290−300
+1833%
Valorant 9−10
−1789%
170−180
+1789%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1733%
55−60
+1733%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1733%
55−60
+1733%

Vậy K1000M và RTX 2000 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 1789% ở độ phân giải 900p
  • RTX 2000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 1844% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.80 35.59
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 50 Watt

K1000M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2000 Ada Generation Mobile: hiệu năng cao hơn 1877.2%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 2000 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn Quadro K1000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K1000M
Quadro K1000M
NVIDIA RTX 2000 Ada Generation Mobile
RTX 2000 Ada Generation Mobile

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 101 phiếu

Hãy đánh giá Quadro K1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 45 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 2000 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K1000M hoặc RTX 2000 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.