Quadro FX 770M vs Arc A530M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 770M và Arc A530M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 770M
2008
512 MB GDDR3, 35 Watt
0.53

Arc A530M vượt qua FX 770M với mức trọn vẹn là 3230% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 770M và Arc A530M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1232311
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.01không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.1119.90
Kiến trúcTesla (2006−2010)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaG96DG2-256
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 8 2008 (16 năm năm trước)1 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$527 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 770M và Arc A530M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 770M và Arc A530M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng321536
Tần số nhân500 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn314 million11,500 million
Quy trình công nghệ65 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture8.000124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.08 TFLOPS3.994 TFLOPS
ROPs848
TMUs1696
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 770M và Arc A530M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIPCIe 4.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 770M và Arc A530M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 770M và Arc A530M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 770M và Arc A530M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA1.1-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 770M và Arc A530M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 770M 0.53
Arc A530M 17.65
+3230%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 770M 220
Arc A530M 7329
+3231%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 770M và Arc A530M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3700%
35−40
+3700%
Hogwarts Legacy 4−5
−750%
30−35
+750%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3700%
35−40
+3700%
Forza Horizon 4 4−5
−1725%
70−75
+1725%
Hogwarts Legacy 4−5
−750%
30−35
+750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−738%
65−70
+738%
Valorant 27−30
−389%
130−140
+389%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−1206%
220−230
+1206%
Cyberpunk 2077 1−2
−3700%
35−40
+3700%
Dota 2 10−12
−3082%
350−400
+3082%
Forza Horizon 4 4−5
−1725%
70−75
+1725%
Hogwarts Legacy 4−5
−750%
30−35
+750%
Metro Exodus 0−1 35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−738%
65−70
+738%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−717%
45−50
+717%
Valorant 27−30
−389%
130−140
+389%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3700%
35−40
+3700%
Dota 2 10−12
−3082%
350−400
+3082%
Forza Horizon 4 4−5
−1725%
70−75
+1725%
Hogwarts Legacy 4−5
−750%
30−35
+750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−738%
65−70
+738%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−717%
45−50
+717%
Valorant 27−30
−389%
130−140
+389%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−6400%
130−140
+6400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2683%
160−170
+2683%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 16−18
Far Cry 5 3−4
−1200%
35−40
+1200%
Forza Horizon 4 1−2
−4400%
45−50
+4400%
Hogwarts Legacy 1−2
−1800%
18−20
+1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1250%
27−30
+1250%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−4000%
40−45
+4000%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−113%
30−35
+113%
Valorant 3−4
−3233%
100−105
+3233%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−533%
18−20
+533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−750%
16−18
+750%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−800%
18−20
+800%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 30−33
+0%
30−33
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Arc A530M nhanh hơn 6400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A530M tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (52%)
  • Hòa trong 29 các bài kiểm tra (48%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.53 17.65
Mức độ mới 14 Tháng 8 2008 1 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 65 Watt

FX 770M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 85.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A530M: hiệu năng cao hơn 3230.2%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 983.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A530M vì nó vượt trội hơn Quadro FX 770M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 770M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc A530M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 770M
Quadro FX 770M
Intel Arc A530M
Arc A530M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 31 phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 770M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 206 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A530M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 770M hoặc Arc A530M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.