Quadro 7000 vs GeForce RTX 3090

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 7000 và GeForce RTX 3090, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 7000
2012
6 GB GDDR5, 204 Watt
8.44

RTX 3090 vượt qua 7000 với mức trọn vẹn là 661% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 7000 và GeForce RTX 3090, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất49632
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu14.98
Hiệu quả năng lượng3.0313.44
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGF110GA102
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 5 2012 (12 năm năm trước)1 Tháng 9 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$14,499 $1,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Quadro 7000 và RTX 3090 có tỷ lệ giá/hiệu suất gần như giống nhau.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 7000 và GeForce RTX 3090: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 7000 và GeForce RTX 3090, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51210496
Tần số nhân651 MHz1395 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million28,300 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)204 Watt350 Watt
Tốc độ xử lý texture41.66556.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.332 TFLOPS35.58 TFLOPS
ROPs48112
TMUs64328
Tensor Coreskhông có dữ liệu328
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu82

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 7000 và GeForce RTX 3090 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài248 mm336 mm
Độ dày2-slot3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 7000 và GeForce RTX 3090: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ851 MHz1219 MHz
Băng thông bộ nhớ163.4 GB/s936.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 7000 và GeForce RTX 3090. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 7000 và GeForce RTX 3090 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2
CUDA2.08.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 7000 và GeForce RTX 3090 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 7000 8.44
RTX 3090 64.24
+661%

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 7000 3505
RTX 3090 26669
+661%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 7000 và GeForce RTX 3090 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24−27
−704%
193
+704%
1440p16−18
−694%
127
+694%
4K10−12
−750%
85
+750%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p604.13
−7678%
7.77
+7678%
1440p906.19
−7578%
11.80
+7578%
4K1449.90
−8122%
17.64
+8122%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3090 thấp hơn 7678% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3090 thấp hơn 7578% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3090 thấp hơn 8122% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 349
+0%
349
+0%
Cyberpunk 2077 209
+0%
209
+0%
Hogwarts Legacy 189
+0%
189
+0%
Battlefield 5 172
+0%
172
+0%
Counter-Strike 2 347
+0%
347
+0%
Cyberpunk 2077 178
+0%
178
+0%
Far Cry 5 208
+0%
208
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 254
+0%
254
+0%
Forza Horizon 5 210
+0%
210
+0%
Hogwarts Legacy 167
+0%
167
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%
Battlefield 5 158
+0%
158
+0%
Counter-Strike 2 309
+0%
309
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 154
+0%
154
+0%
Dota 2 217
+0%
217
+0%
Far Cry 5 196
+0%
196
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 247
+0%
247
+0%
Forza Horizon 5 195
+0%
195
+0%
Grand Theft Auto V 171
+0%
171
+0%
Hogwarts Legacy 141
+0%
141
+0%
Metro Exodus 176
+0%
176
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 369
+0%
369
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%
Battlefield 5 146
+0%
146
+0%
Cyberpunk 2077 136
+0%
136
+0%
Dota 2 213
+0%
213
+0%
Far Cry 5 183
+0%
183
+0%
Forza Horizon 4 217
+0%
217
+0%
Hogwarts Legacy 112
+0%
112
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 182
+0%
182
+0%
Valorant 296
+0%
296
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Counter-Strike 2 231
+0%
231
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+0%
450−500
+0%
Grand Theft Auto V 150
+0%
150
+0%
Metro Exodus 115
+0%
115
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 400−450
+0%
400−450
+0%
Battlefield 5 130
+0%
130
+0%
Cyberpunk 2077 93
+0%
93
+0%
Far Cry 5 171
+0%
171
+0%
Forza Horizon 4 197
+0%
197
+0%
Hogwarts Legacy 92
+0%
92
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 153
+0%
153
+0%
Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 59
+0%
59
+0%
Grand Theft Auto V 182
+0%
182
+0%
Hogwarts Legacy 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 76
+0%
76
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 154
+0%
154
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%
Battlefield 5 113
+0%
113
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 46
+0%
46
+0%
Dota 2 202
+0%
202
+0%
Far Cry 5 108
+0%
108
+0%
Forza Horizon 4 153
+0%
153
+0%
Hogwarts Legacy 53
+0%
53
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%
Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy Quadro 7000 và RTX 3090 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 nhanh hơn 704% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3090 nhanh hơn 694% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3090 nhanh hơn 750% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.44 64.24
Mức độ mới 2 Tháng 5 2012 1 Tháng 9 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 204 Watt 350 Watt

Quadro 7000 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 71.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3090: hiệu năng cao hơn 661.1%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3090 vì nó vượt trội hơn Quadro 7000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 7000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 3090 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro 7000
Quadro 7000
NVIDIA GeForce RTX 3090
GeForce RTX 3090

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4
5 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 7000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.2
79502 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 7000 hoặc GeForce RTX 3090, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.