NVS 5400M vs RTX 6000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

NVS 5400M
2012
2 GB GDDR3, 35 Watt
1.47

RTX 6000 Ada Generation vượt qua 5400M với mức trọn vẹn là 4541% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất102823
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.26
Hiệu quả năng lượng3.2317.48
Kiến trúcFermi (2010−2014)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGF108AD102
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)3 Tháng 12 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$6,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng9618176
Tần số nhân660 MHz915 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2505 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million76,300 million
Quy trình công nghệ40 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture10.561,423
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2534 TFLOPS91.06 TFLOPS
ROPs4192
TMUs16568
Tensor Coreskhông có dữ liệu568
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu142
L1 Cache128 KB17.8 MB
L2 Cache256 KB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXMPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

NVS 5400M 1.47
RTX 6000 Ada Generation 68.23
+4541%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

NVS 5400M 616
Mẫu: 632
RTX 6000 Ada Generation 28533
+4532%
Mẫu: 234

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

NVS 5400M 1119
RTX 6000 Ada Generation 70850
+6232%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

NVS 5400M 5198
RTX 6000 Ada Generation 126448
+2333%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
NVS 5400M 2190
RTX 6000 Ada Generation 310595
+14082%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−988%
185
+988%
1440p3−4
−5267%
161
+5267%
4K2−3
−5300%
108
+5300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu36.75
1440pkhông có dữ liệu42.23
4Kkhông có dữ liệu62.95

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−5700%
170−180
+5700%
Hogwarts Legacy 6−7
−2600%
160−170
+2600%

Full HD
Medium

Battlefield 5 2−3
−8900%
180−190
+8900%
Cyberpunk 2077 3−4
−5700%
170−180
+5700%
Far Cry 5 3−4
−4233%
130
+4233%
Fortnite 5−6
−5940%
300−350
+5940%
Forza Horizon 4 9−10
−2956%
270−280
+2956%
Forza Horizon 5 2−3
−10100%
200−210
+10100%
Hogwarts Legacy 6−7
−2600%
160−170
+2600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1640%
170−180
+1640%
Valorant 35−40
−1040%
350−400
+1040%

Full HD
High

Battlefield 5 2−3
−8900%
180−190
+8900%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−745%
270−280
+745%
Cyberpunk 2077 3−4
−5700%
170−180
+5700%
Dota 2 18−20
−4344%
800−850
+4344%
Far Cry 5 3−4
−4100%
126
+4100%
Fortnite 5−6
−5940%
300−350
+5940%
Forza Horizon 4 9−10
−2956%
270−280
+2956%
Forza Horizon 5 2−3
−10100%
200−210
+10100%
Grand Theft Auto V 1−2
−17100%
170−180
+17100%
Hogwarts Legacy 6−7
−2600%
160−170
+2600%
Metro Exodus 2−3
−5600%
114
+5600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1640%
170−180
+1640%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−6886%
489
+6886%
Valorant 35−40
−1040%
350−400
+1040%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 2−3
−8900%
180−190
+8900%
Cyberpunk 2077 3−4
−5700%
170−180
+5700%
Dota 2 18−20
−4344%
800−850
+4344%
Far Cry 5 3−4
−3833%
118
+3833%
Forza Horizon 4 9−10
−2956%
270−280
+2956%
Hogwarts Legacy 6−7
−2600%
160−170
+2600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1640%
170−180
+1640%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−3614%
260
+3614%
Valorant 35−40
−1040%
350−400
+1040%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
−5940%
300−350
+5940%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−5275%
210−220
+5275%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−5060%
500−550
+5060%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−1067%
170−180
+1067%
Valorant 6−7
−7983%
450−500
+7983%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−10000%
100−110
+10000%
Far Cry 5 2−3
−5800%
118
+5800%
Forza Horizon 4 4−5
−5900%
240−250
+5900%
Hogwarts Legacy 1−2
−9200%
90−95
+9200%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−7200%
219
+7200%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−7450%
150−160
+7450%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1093%
160−170
+1093%
Valorant 7−8
−4600%
300−350
+4600%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
−4400%
90−95
+4400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4700%
95−100
+4700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 140−150
+0%
140−150
+0%
Metro Exodus 95
+0%
95
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 40
+0%
40
+0%
Hogwarts Legacy 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 90
+0%
90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+0%
184
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 115
+0%
115
+0%
Forza Horizon 4 190−200
+0%
190−200
+0%
Hogwarts Legacy 50−55
+0%
50−55
+0%

Vậy NVS 5400M và RTX 6000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 988% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 5267% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 5300% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 17100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 6000 Ada Generation tốt hơn trong 47 các bài kiểm tra (75%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (25%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.47 68.23
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 3 Tháng 12 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 300 Watt

NVS 5400M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 757.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 6000 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 4541.5%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 6000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn NVS 5400M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là NVS 5400M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi RTX 6000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA NVS 5400M
NVS 5400M
NVIDIA RTX 6000 Ada Generation
RTX 6000 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 59 số phiếu

Hãy đánh giá NVS 5400M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 126 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 6000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về NVS 5400M hoặc RTX 6000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.