ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire vs ATI HD 4650

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Radeon HD 4650, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5870 Crossfire
2010
2x1 GB DDR3, GDDR3, GDDR5, 120 Watt
4.69
+695%

Mobility HD 5870 Crossfire vượt qua HD 4650 với mức trọn vẹn là 695% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Radeon HD 4650, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6901265
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.000.94
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaBroadway-XTRV730
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)10 Tháng 9 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Radeon HD 4650: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Radeon HD 4650, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1600320
Tần số nhân700 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu514 million
Quy trình công nghệ40 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt48 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu19.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.384 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu64 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Radeon HD 4650 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu193 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Radeon HD 4650: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3, GDDR3, GDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x1 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Radeon HD 4650. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Radeon HD 4650 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1110.1 (10_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.1
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Radeon HD 4650 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p53
+783%
6−7
−783%
Full HD54
+800%
6−7
−800%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
+950%
2−3
−950%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Hogwarts Legacy 10−11
+900%
1−2
−900%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Counter-Strike 2 21−24
+950%
2−3
−950%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Fortnite 27−30
+833%
3−4
−833%
Forza Horizon 4 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Forza Horizon 5 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Hogwarts Legacy 10−11
+900%
1−2
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+850%
2−3
−850%
Valorant 60−65
+757%
7−8
−757%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Counter-Strike 2 21−24
+950%
2−3
−950%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+720%
10−11
−720%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Dota 2 40−45
+720%
5−6
−720%
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Fortnite 27−30
+833%
3−4
−833%
Forza Horizon 4 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Forza Horizon 5 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Grand Theft Auto V 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Hogwarts Legacy 10−11
+900%
1−2
−900%
Metro Exodus 9−10
+800%
1−2
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+850%
2−3
−850%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Valorant 60−65
+757%
7−8
−757%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Dota 2 40−45
+720%
5−6
−720%
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Forza Horizon 4 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Hogwarts Legacy 10−11
+900%
1−2
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+850%
2−3
−850%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Valorant 60−65
+757%
7−8
−757%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
+833%
3−4
−833%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+800%
4−5
−800%
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+775%
4−5
−775%
Valorant 50−55
+750%
6−7
−750%

1440p
Ultra

Battlefield 5 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Forza Horizon 4 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Hogwarts Legacy 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1

1440p
Epic

Fortnite 9−10
+800%
1−2
−800%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+700%
2−3
−700%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 24−27
+700%
3−4
−700%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+700%
2−3
−700%
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 0−1

4K
Epic

Fortnite 5−6 0−1

Vậy ATI Mobility HD 5870 Crossfire và ATI HD 4650 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 5870 Crossfire nhanh hơn 783% ở độ phân giải 900p
  • ATI Mobility HD 5870 Crossfire nhanh hơn 800% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.69 0.59
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 10 Tháng 9 2008
Quy trình công nghệ 40 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 48 Watt

ATI Mobility HD 5870 Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 694.9%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 37.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 4650: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 5870 Crossfire vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5870 Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 4650 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire
Mobility Radeon HD 5870 Crossfire
ATI Radeon HD 4650
Radeon HD 4650

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5870 Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 262 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5870 Crossfire hoặc Radeon HD 4650, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.