ATI Mobility Radeon HD 4850 vs Arc Pro A30M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4850 và Arc Pro A30M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 4850
2009
1 GB GDDR3
1.53

Arc Pro A30M vượt qua ATI Mobility HD 4850 với mức trọn vẹn là 823% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4850 và Arc Pro A30M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất967365
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu20.66
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaM98DG2-128
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (16 năm năm trước)8 Tháng 8 2022 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4850 và Arc Pro A30M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4850 và Arc Pro A30M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8001024
Tần số nhân500 MHz1500 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 million7,200 million
Quy trình công nghệ55 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texture20.00128.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8 TFLOPS4.096 TFLOPS
ROPs1632
TMUs4064
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4850 và Arc Pro A30M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4850 và Arc Pro A30M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4850 và Arc Pro A30M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4850 và Arc Pro A30M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4850 và Arc Pro A30M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD41
−754%
350−400
+754%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−800%
27−30
+800%
Hogwarts Legacy 5−6
−800%
45−50
+800%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 3−4
−800%
27−30
+800%
Cyberpunk 2077 3−4
−800%
27−30
+800%
Far Cry 5 2−3
−800%
18−20
+800%
Fortnite 5−6
−800%
45−50
+800%
Forza Horizon 4 8−9
−775%
70−75
+775%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 5−6
−800%
45−50
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−800%
90−95
+800%
Valorant 35−40
−733%
300−310
+733%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 3−4
−800%
27−30
+800%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−809%
300−310
+809%
Cyberpunk 2077 3−4
−800%
27−30
+800%
Dota 2 18−20
−795%
170−180
+795%
Far Cry 5 2−3
−800%
18−20
+800%
Fortnite 5−6
−800%
45−50
+800%
Forza Horizon 4 8−9
−775%
70−75
+775%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 2−3
−800%
18−20
+800%
Hogwarts Legacy 5−6
−800%
45−50
+800%
Metro Exodus 2−3
−800%
18−20
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−800%
90−95
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−757%
60−65
+757%
Valorant 35−40
−733%
300−310
+733%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
−800%
27−30
+800%
Cyberpunk 2077 3−4
−800%
27−30
+800%
Dota 2 18−20
−795%
170−180
+795%
Far Cry 5 2−3
−800%
18−20
+800%
Forza Horizon 4 8−9
−775%
70−75
+775%
Hogwarts Legacy 5−6
−800%
45−50
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−800%
90−95
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−757%
60−65
+757%
Valorant 35−40
−733%
300−310
+733%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 5−6
−800%
45−50
+800%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−800%
9−10
+800%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−800%
90−95
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−775%
140−150
+775%
Valorant 9−10
−789%
80−85
+789%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−800%
9−10
+800%
Far Cry 5 5−6
−800%
45−50
+800%
Forza Horizon 4 4−5
−775%
35−40
+775%
Hogwarts Legacy 2−3
−800%
18−20
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−800%
27−30
+800%

1440p
Epic Preset

Fortnite 3−4
−800%
27−30
+800%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−767%
130−140
+767%
Valorant 8−9
−775%
70−75
+775%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 2−3
−800%
18−20
+800%
Far Cry 5 4−5
−775%
35−40
+775%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−800%
27−30
+800%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−800%
27−30
+800%

Vậy ATI Mobility HD 4850 và Arc Pro A30M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Pro A30M nhanh hơn 754% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.53 14.12
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 8 Tháng 8 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 6 nm

Arc Pro A30M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 822.9%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 816.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro A30M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4850 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc Pro A30M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 4850
Mobility Radeon HD 4850
Intel Arc Pro A30M
Arc Pro A30M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro A30M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4850 hoặc Arc Pro A30M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.