ATI Mobility Radeon HD 3650 vs RTX A3000 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3650 và RTX A3000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3650
2008
512 MB GDDR3, 30 Watt
0.34

RTX A3000 Mobile vượt qua Mobility HD 3650 với mức trọn vẹn là 8797% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3650 và RTX A3000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1356207
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.8733.28
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaM86GA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành7 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3650 và RTX A3000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3650 và RTX A3000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1204096
Tần số nhân500 MHz600 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1230 MHz
Số lượng bóng bán dẫn378 million17,400 million
Quy trình công nghệ55 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture4.000157.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.12 TFLOPS10.08 TFLOPS
ROPs464
TMUs8128
Tensor Coreskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3650 và RTX A3000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnMXM-IIPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3650 và RTX A3000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ22.4 GB/s264.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3650 và RTX A3000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3650 và RTX A3000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 3650 và RTX A3000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 3650 0.34
RTX A3000 Mobile 30.25
+8797%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 3650 855
RTX A3000 Mobile 71308
+8240%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3650 và RTX A3000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−10000%
101
+10000%
1440p0−150
4K0−145

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−7600%
77
+7600%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−6500%
66
+6500%
Forza Horizon 4 4−5
−2900%
120−130
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1657%
120−130
+1657%
Valorant 24−27
−646%
190−200
+646%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1871%
270−280
+1871%
Cyberpunk 2077 1−2
−5200%
53
+5200%
Dota 2 10−11
−1320%
142
+1320%
Forza Horizon 4 4−5
−2900%
120−130
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1657%
120−130
+1657%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2920%
151
+2920%
Valorant 24−27
−646%
190−200
+646%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−4200%
43
+4200%
Dota 2 10−11
−1220%
132
+1220%
Forza Horizon 4 4−5
−2900%
120−130
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1657%
120−130
+1657%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1120%
61
+1120%
Valorant 24−27
−646%
190−200
+646%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−2267%
70−75
+2267%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−21400%
210−220
+21400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−4275%
170−180
+4275%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−8200%
80−85
+8200%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−5200%
50−55
+5200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−250%
49
+250%
Valorant 2−3
−9200%
180−190
+9200%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−3500%
35−40
+3500%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1700%
35−40
+1700%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%
Resident Evil 4 Remake 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%
Far Cry 5 111
+0%
111
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 5 95−100
+0%
95−100
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%
Far Cry 5 103
+0%
103
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Grand Theft Auto V 124
+0%
124
+0%
Metro Exodus 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 93
+0%
93
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 62
+0%
62
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Cyberpunk 2077 27
+0%
27
+0%
Far Cry 5 69
+0%
69
+0%

1440p
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+0%
45
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Dota 2 77
+0%
77
+0%
Far Cry 5 36
+0%
36
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%

Vậy ATI Mobility HD 3650 và RTX A3000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A3000 Mobile nhanh hơn 10000% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX A3000 Mobile nhanh hơn 21400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A3000 Mobile tốt hơn trong 27 các bài kiểm tra (45%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (55%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.34 30.25
Mức độ mới 7 Tháng 1 2008 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 6 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 70 Watt

ATI Mobility HD 3650 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 133%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A3000 Mobile: hiệu năng cao hơn 8797%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 588%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A3000 Mobile vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3650 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A3000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 42 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 201 phiếu

Hãy đánh giá RTX A3000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3650 hoặc RTX A3000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.