ATI Mobility Radeon HD 3870 vs RTX A3000 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3870 và RTX A3000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3870
2008
512 MB GDDR3, 55 Watt
1.24

RTX A3000 Mobile vượt qua Mobility HD 3870 với mức trọn vẹn là 2340% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3870 và RTX A3000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1087207
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.7433.28
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaM88GA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành4 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3870 và RTX A3000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3870 và RTX A3000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3204096
Tần số nhân660 MHz600 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1230 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million17,400 million
Quy trình công nghệ55 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture10.56157.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4224 TFLOPS10.08 TFLOPS
ROPs1664
TMUs16128
Tensor Coreskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3870 và RTX A3000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3870 và RTX A3000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s264.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3870 và RTX A3000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3870 và RTX A3000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 3870 và RTX A3000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 3870 1.24
RTX A3000 Mobile 30.25
+2340%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 3870 3458
RTX A3000 Mobile 71308
+1962%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3870 và RTX A3000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−2425%
101
+2425%
1440p2−3
−2400%
50
+2400%
4K1−2
−4400%
45
+4400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−2467%
77
+2467%
Resident Evil 4 Remake 0−1 75−80

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−11300%
110−120
+11300%
Cyberpunk 2077 3−4
−2100%
66
+2100%
Far Cry 5 2−3
−5450%
111
+5450%
Fortnite 3−4
−4600%
140−150
+4600%
Forza Horizon 4 8−9
−1400%
120−130
+1400%
Forza Horizon 5 1−2
−9600%
95−100
+9600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1267%
120−130
+1267%
Valorant 30−35
−488%
190−200
+488%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−11300%
110−120
+11300%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−852%
270−280
+852%
Cyberpunk 2077 3−4
−1667%
53
+1667%
Dota 2 16−18
−788%
142
+788%
Far Cry 5 2−3
−5050%
103
+5050%
Fortnite 3−4
−4600%
140−150
+4600%
Forza Horizon 4 8−9
−1400%
120−130
+1400%
Forza Horizon 5 1−2
−9600%
95−100
+9600%
Grand Theft Auto V 0−1 124
Metro Exodus 2−3
−3400%
70−75
+3400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1267%
120−130
+1267%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−2057%
151
+2057%
Valorant 30−35
−488%
190−200
+488%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−11300%
110−120
+11300%
Cyberpunk 2077 3−4
−1333%
43
+1333%
Dota 2 16−18
−725%
132
+725%
Far Cry 5 2−3
−4550%
93
+4550%
Forza Horizon 4 8−9
−1400%
120−130
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1267%
120−130
+1267%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−771%
61
+771%
Valorant 30−35
−488%
190−200
+488%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
−4600%
140−150
+4600%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1675%
70−75
+1675%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−2588%
210−220
+2588%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1246%
170−180
+1246%
Valorant 3−4
−7567%
230−240
+7567%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 27
Far Cry 5 1−2
−6800%
69
+6800%
Forza Horizon 4 3−4
−2667%
80−85
+2667%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−2550%
50−55
+2550%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−3750%
75−80
+3750%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−250%
49
+250%
Valorant 6−7
−3000%
180−190
+3000%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−7600%
77
+7600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1700%
35−40
+1700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1700%
35−40
+1700%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 62
+0%
62
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+0%
45
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 36
+0%
36
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%

Vậy ATI Mobility HD 3870 và RTX A3000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A3000 Mobile nhanh hơn 2425% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A3000 Mobile nhanh hơn 2400% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A3000 Mobile nhanh hơn 4400% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX A3000 Mobile nhanh hơn 11300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A3000 Mobile tốt hơn trong 43 các bài kiểm tra (75%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (25%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.24 30.25
Mức độ mới 4 Tháng 6 2008 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 6 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 70 Watt

ATI Mobility HD 3870 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 27%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A3000 Mobile: hiệu năng cao hơn 2340%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 588%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A3000 Mobile vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3870 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3870 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A3000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 201 phiếu

Hãy đánh giá RTX A3000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3870 hoặc RTX A3000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.