Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) vs Radeon 625

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
2019
12 Watt
3.73
+45.1%

Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) vượt qua 625 với mức quan trọng là 45% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất767868
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.493.96
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaIce Lake G4 Gen. 11Polaris 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành28 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48384
Tần số nhân300 MHz730 MHz
Tần số Boost1100 MHz1024 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,550 million
Quy trình công nghệ10 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12-25 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu24.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7864 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
+70%
10−12
−70%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 14−16
+114%
7−8
−114%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14
+75%
8−9
−75%
Counter-Strike 2 14−16
+114%
7−8
−114%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Far Cry 5 11
+57.1%
7−8
−57.1%
Fortnite 12
−8.3%
12−14
+8.3%
Forza Horizon 4 18−20
+38.5%
12−14
−38.5%
Forza Horizon 5 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
Valorant 50−55
+20.5%
40−45
−20.5%

Full HD
High

Battlefield 5 13
+62.5%
8−9
−62.5%
Counter-Strike 2 14−16
+114%
7−8
−114%
Counter-Strike: Global Offensive 37
−35.1%
50−55
+35.1%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Dota 2 18
−44.4%
24−27
+44.4%
Far Cry 5 10
+42.9%
7−8
−42.9%
Fortnite 12
−8.3%
12−14
+8.3%
Forza Horizon 4 18−20
+38.5%
12−14
−38.5%
Forza Horizon 5 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Grand Theft Auto V 9
+50%
6−7
−50%
Metro Exodus 7−8
+75%
4−5
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
+44.4%
9−10
−44.4%
Valorant 50−55
+20.5%
40−45
−20.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12
+50%
8−9
−50%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Dota 2 20
−30%
24−27
+30%
Far Cry 5 9
+28.6%
7−8
−28.6%
Forza Horizon 4 18−20
+38.5%
12−14
−38.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−28.6%
9−10
+28.6%
Valorant 50−55
+20.5%
40−45
−20.5%

Full HD
Epic

Fortnite 7
−85.7%
12−14
+85.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+52.6%
18−20
−52.6%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+29.2%
24−27
−29.2%
Valorant 35−40
+72.7%
21−24
−72.7%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Far Cry 5 7−8
+75%
4−5
−75%
Forza Horizon 4 9−10
+50%
6−7
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+25%
4−5
−25%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
+40%
5−6
−40%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 18−20
+38.5%
12−14
−38.5%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Forza Horizon 4 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Vậy Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon 625 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) nhanh hơn 70% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) nhanh hơn 114%.
  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Epic Preset, Radeon 625 nhanh hơn 86%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) tốt hơn trong 43 các bài kiểm tra (84%)
  • Radeon 625 tốt hơn trong 7 các bài kiểm tra (14%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.73 2.57
Quy trình công nghệ 10 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 50 Watt

Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 45%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 317%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) vì nó vượt trội hơn Radeon 625 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 58 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 166 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) hoặc Radeon 625, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.