Iris Plus Graphics 655 vs ATI Radeon HD 5670

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Plus Graphics 655
2018
15 Watt
4.15
+116%

Iris Plus Graphics 655 vượt qua ATI HD 5670 với mức trọn vẹn là 116% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất681897
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.24
Hiệu quả năng lượng20.242.20
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaCoffee Lake GT3eRedwood
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 4 2018 (7 năm năm trước)14 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$119

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384400
Tần số nhân300 MHz775 MHz
Tần số Boost1050 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million627 million
Quy trình công nghệ14 nm+++40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt64 Watt
Tốc độ xử lý texture50.4015.50
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8064 TFLOPS0.62 TFLOPS
ROPs68
TMUs4820

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.2 (11_0)
Shader Model6.45.0
OpenGL4.64.4
OpenCL3.01.2
Vulkan1.3N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Plus Graphics 655 4.15
+116%
ATI HD 5670 1.92

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Plus Graphics 655 1722
+116%
ATI HD 5670 799

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Iris Plus Graphics 655 2894
+97.1%
ATI HD 5670 1468

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Iris Plus Graphics 655 12287
+86.6%
ATI HD 5670 6584

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Plus Graphics 655 và Radeon HD 5670 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p55−60
+112%
26
−112%
Full HD21
−57.1%
33
+57.1%
1440p10
+150%
4−5
−150%
4K16
+129%
7−8
−129%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.61
1440pkhông có dữ liệu29.75
4Kkhông có dữ liệu17.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 16−18
+700%
2−3
−700%
Cyberpunk 2077 9−10
+125%
4−5
−125%
Hogwarts Legacy 8−9
+60%
5−6
−60%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 16−18
+240%
5−6
−240%
Counter-Strike 2 16−18
+700%
2−3
−700%
Cyberpunk 2077 9−10
+125%
4−5
−125%
Far Cry 5 11
+267%
3−4
−267%
Fortnite 22
+175%
8−9
−175%
Forza Horizon 4 20−22
+100%
10−11
−100%
Forza Horizon 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Hogwarts Legacy 8−9
+60%
5−6
−60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+54.5%
10−12
−54.5%
Valorant 55−60
+41%
35−40
−41%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16−18
+240%
5−6
−240%
Counter-Strike 2 16−18
+700%
2−3
−700%
Counter-Strike: Global Offensive 50
+25%
40−45
−25%
Cyberpunk 2077 9−10
+125%
4−5
−125%
Dota 2 32
+45.5%
21−24
−45.5%
Far Cry 5 10
+233%
3−4
−233%
Fortnite 24−27
+200%
8−9
−200%
Forza Horizon 4 20−22
+100%
10−11
−100%
Forza Horizon 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Grand Theft Auto V 10
+150%
4−5
−150%
Hogwarts Legacy 8−9
+60%
5−6
−60%
Metro Exodus 6
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+54.5%
10−12
−54.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+37.5%
8−9
−37.5%
Valorant 55−60
+41%
35−40
−41%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+240%
5−6
−240%
Cyberpunk 2077 9−10
+125%
4−5
−125%
Dota 2 28
+27.3%
21−24
−27.3%
Far Cry 5 9
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 20−22
+100%
10−11
−100%
Hogwarts Legacy 8−9
+60%
5−6
−60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+54.5%
10−12
−54.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−33.3%
8−9
+33.3%
Valorant 55−60
+41%
35−40
−41%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 24−27
+200%
8−9
−200%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
+200%
2−3
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+146%
12−14
−146%
Grand Theft Auto V 4 0−1
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+73.7%
18−20
−73.7%
Valorant 45−50
+221%
14−16
−221%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
Hogwarts Legacy 4−5
+100%
2−3
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+100%
3−4
−100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 8−9
+167%
3−4
−167%

4K
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12
+140%
5−6
−140%
Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
Valorant 21−24
+110%
10−11
−110%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12
+200%
4−5
−200%
Far Cry 5 5−6
+25%
4−5
−25%
Forza Horizon 4 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Vậy Iris Plus Graphics 655 và ATI HD 5670 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 112% ở độ phân giải 900p
  • ATI HD 5670 nhanh hơn 57% ở độ phân giải 1080p
  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 1440p
  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 129% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 700%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, ATI HD 5670 nhanh hơn 33%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics 655 tốt hơn trong 53 các bài kiểm tra (98%)
  • ATI HD 5670 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.15 1.92
Mức độ mới 3 Tháng 4 2018 14 Tháng 1 2010
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 64 Watt

Iris Plus Graphics 655 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 116.1%, mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 326.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Plus Graphics 655 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 5670 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Plus Graphics 655 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 5670 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Iris Plus Graphics 655
Iris Plus Graphics 655
ATI Radeon HD 5670
Radeon HD 5670

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 350 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics 655 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 464 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 5670 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Plus Graphics 655 hoặc Radeon HD 5670, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.