HD Graphics (Sandy Bridge) vs GeForce RTX 3050 OEM

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics (Sandy Bridge) và GeForce RTX 3050 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics (Sandy Bridge)
2011
0.33

RTX 3050 OEM vượt qua HD Graphics (Sandy Bridge) với mức trọn vẹn là 8536% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics (Sandy Bridge) và GeForce RTX 3050 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1368222
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu16.88
Kiến trúcGen. 6 Sandy Bridge (2011)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaSandy BridgeGA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 5 2011 (15 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics (Sandy Bridge) và GeForce RTX 3050 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics (Sandy Bridge) và GeForce RTX 3050 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng62560
Tần số nhân350 MHz1515 MHz
Tần số Boost1100 MHz1755 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu12,000 million
Quy trình công nghệ32 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu130 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu140.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu8.986 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu80
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu2.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics (Sandy Bridge) và GeForce RTX 3050 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu242 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics (Sandy Bridge) và GeForce RTX 3050 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics (Sandy Bridge) và GeForce RTX 3050 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics (Sandy Bridge) và GeForce RTX 3050 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics (Sandy Bridge) và GeForce RTX 3050 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7
−8471%
600−650
+8471%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Forza Horizon 4 4−5
−7400%
300−310
+7400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−8471%
600−650
+8471%
Valorant 24−27
−8362%
2200−2250
+8362%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10
−8400%
850−900
+8400%
Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Dota 2 10−11
−8400%
850−900
+8400%
Forza Horizon 4 4−5
−7400%
300−310
+7400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−8471%
600−650
+8471%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 24−27
−8362%
2200−2250
+8362%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Dota 2 10−11
−8400%
850−900
+8400%
Forza Horizon 4 4−5
−7400%
300−310
+7400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−8471%
600−650
+8471%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 24−27
−8362%
2200−2250
+8362%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−8233%
250−260
+8233%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−7400%
300−310
+7400%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−8400%
85−90
+8400%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−8400%
85−90
+8400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−8471%
1200−1250
+8471%
Valorant 2−3
−8400%
170−180
+8400%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−8400%
85−90
+8400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−8400%
170−180
+8400%

Vậy HD Graphics (Sandy Bridge) và RTX 3050 OEM cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 OEM nhanh hơn 8471% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.33 28.50
Mức độ mới 1 Tháng 5 2011 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 32 nm 8 nm

RTX 3050 OEM có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8536%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 OEM vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Sandy Bridge) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics (Sandy Bridge) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 3050 OEM dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 102 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Sandy Bridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 214 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics (Sandy Bridge) hoặc GeForce RTX 3050 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.