HD Graphics (Braswell) vs RTX A2000 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics (Braswell) và RTX A2000 12 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics (Braswell)
2015
0.58

RTX A2000 12 GB vượt qua HD Graphics (Braswell) với mức trọn vẹn là 5583% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics (Braswell) và RTX A2000 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1219150
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu95.31
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu34.45
Kiến trúcGen. 8 (2015−2016)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaBraswellGA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 4 2015 (10 năm năm trước)23 Tháng 11 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics (Braswell) và RTX A2000 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics (Braswell) và RTX A2000 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng163328
Tần số nhân320 MHz562 MHz
Tần số Boost700 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu12,000 million
Quy trình công nghệ14 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu70 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.987 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu104
Tensor Coreskhông có dữ liệu104
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu26

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics (Braswell) và RTX A2000 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu167 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics (Braswell) và RTX A2000 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics (Braswell) và RTX A2000 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics (Braswell) và RTX A2000 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.212 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics (Braswell) và RTX A2000 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Hogwarts Legacy 4−5
−5400%
220−230
+5400%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Forza Horizon 4 4−5
−5400%
220−230
+5400%
Hogwarts Legacy 4−5
−5400%
220−230
+5400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−5525%
450−500
+5525%
Valorant 27−30
−5436%
1550−1600
+5436%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−5456%
1000−1050
+5456%
Cyberpunk 2077 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Dota 2 12−14
−5317%
650−700
+5317%
Forza Horizon 4 4−5
−5400%
220−230
+5400%
Hogwarts Legacy 4−5
−5400%
220−230
+5400%
Metro Exodus 1−2
−5400%
55−60
+5400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−5525%
450−500
+5525%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−4900%
300−310
+4900%
Valorant 27−30
−5436%
1550−1600
+5436%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Dota 2 12−14
−5317%
650−700
+5317%
Forza Horizon 4 4−5
−5400%
220−230
+5400%
Hogwarts Legacy 4−5
−5400%
220−230
+5400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−5525%
450−500
+5525%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−4900%
300−310
+4900%
Valorant 27−30
−5436%
1550−1600
+5436%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−5400%
110−120
+5400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−4900%
300−310
+4900%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−5567%
170−180
+5567%
Forza Horizon 4 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Hogwarts Legacy 1−2
−5400%
55−60
+5400%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−5400%
110−120
+5400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−5400%
55−60
+5400%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−5567%
850−900
+5567%
Valorant 3−4
−5567%
170−180
+5567%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−5567%
170−180
+5567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−5400%
110−120
+5400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−5400%
110−120
+5400%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.58 32.96
Mức độ mới 1 Tháng 4 2015 23 Tháng 11 2021
Quy trình công nghệ 14 nm 8 nm

RTX A2000 12 GB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5582.8%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A2000 12 GB vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Braswell) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics (Braswell) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A2000 12 GB dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics (Braswell)
HD Graphics (Braswell)
NVIDIA RTX A2000 12 GB
RTX A2000 12 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 17 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Braswell) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 157 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics (Braswell) hoặc RTX A2000 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.