HD Graphics (Braswell) vs UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics (Braswell) và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics (Braswell)
2015
0.57

UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) vượt qua HD Graphics (Braswell) với mức trọn vẹn là 428% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics (Braswell) và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1219761
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGen. 8 (2015−2016)Gen. 12 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaBraswellRocket Lake Xe
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 4 2015 (10 năm năm trước)30 Tháng 3 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics (Braswell) và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics (Braswell) và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1632
Tần số nhân320 MHz350 MHz
Tần số Boost700 MHz1450 MHz
Quy trình công nghệ14 nm14 nm

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics (Braswell) và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bitkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics (Braswell) và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics (Braswell) và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.212_1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics (Braswell) và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics (Braswell) 0.57
UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) 3.01
+428%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD Graphics (Braswell) 395
UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) 2811
+612%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD Graphics (Braswell) 1479
UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) 5134
+247%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD Graphics (Braswell) 261
UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) 2175
+733%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD Graphics (Braswell) 2193
UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) 11315
+416%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics (Braswell) và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−533%
19
+533%
1440p3−4
−433%
16
+433%
4K1−2
−800%
9
+800%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Forza Horizon 4 4−5
−275%
14−16
+275%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−75%
14−16
+75%
Valorant 27−30
−129%
64
+129%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−222%
55−60
+222%
Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Dota 2 12−14
−192%
35
+192%
Forza Horizon 4 4−5
−275%
14−16
+275%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
Metro Exodus 1−2
−500%
6
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−75%
14−16
+75%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Valorant 27−30
−82.1%
51
+82.1%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Dota 2 12−14
−167%
32
+167%
Forza Horizon 4 4−5
−275%
14−16
+275%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−75%
14−16
+75%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Valorant 27−30
−67.9%
45−50
+67.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−1050%
21−24
+1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−367%
27−30
+367%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 2−3
Far Cry 5 3−4
−167%
8−9
+167%
Forza Horizon 4 1−2
−600%
7−8
+600%
Hogwarts Legacy 1−2
−200%
3−4
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−150%
5−6
+150%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−500%
6−7
+500%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 3−4
−400%
14−16
+400%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−100%
4−5
+100%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−100%
4−5
+100%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Far Cry 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Fortnite 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 5 6−7
+0%
6−7
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Far Cry 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Fortnite 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Grand Theft Auto V 9−10
+0%
9−10
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Far Cry 5 8−9
+0%
8−9
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 16−18
+0%
16−18
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
Valorant 36
+0%
36
+0%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12
+0%
12
+0%
Forza Horizon 4 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy HD Graphics (Braswell) và UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) nhanh hơn 533% ở độ phân giải 1080p
  • UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) nhanh hơn 433% ở độ phân giải 1440p
  • UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) nhanh hơn 800% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) nhanh hơn 1050%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (61%)
  • Hòa trong 22 các bài kiểm tra (39%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.57 3.01
Mức độ mới 1 Tháng 4 2015 30 Tháng 3 2021

UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 428.1%vàmới hơn 5 năm.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Braswell) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics (Braswell) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics (Braswell)
HD Graphics (Braswell)
Intel UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake)
UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 17 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Braswell) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 8 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics (Braswell) hoặc UHD Graphics Xe 750 32EUs (Rocket Lake), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.