GeForce RTX 4050 vs ATI Radeon X1650 SE

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4050 và Radeon X1650 SE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 4050
2023
6 GB GDDR6, 100 Watt
34.77
+20353%

RTX 4050 vượt qua ATI X1650 SE với mức trọn vẹn là 20353% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4050 và Radeon X1650 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1381421
Vị trí theo mức độ phổ biến43không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.450.46
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Ultra-Threaded SE (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaAD107RV515
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2023 (2 năm năm trước)2007 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4050 và Radeon X1650 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4050 và Radeon X1650 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560không có dữ liệu
Tần số nhân2505 MHz635 MHz
Tần số Boost2640 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn18,900 million107 million
Quy trình công nghệ5 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt27 Watt
Tốc độ xử lý texture211.22.540
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.52 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs324
TMUs804
Tensor Cores120không có dữ liệu
Ray Tracing Cores18không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4050 và Radeon X1650 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 1.0 x16
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4050 và Radeon X1650 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ96 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz800 MBps
Băng thông bộ nhớ216.0 GB/s12.8 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4050 và Radeon X1650 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4050 và Radeon X1650 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)9.0c (9_3)
Shader Model6.73.0
OpenGL4.62.1
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.3N/A
CUDA8.9-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4050 và Radeon X1650 SE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4050 34.77
+20353%
ATI X1650 SE 0.17

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4050 14437
+20234%
ATI X1650 SE 71

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4050 và Radeon X1650 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 34.77 0.17
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 5 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 27 Watt

RTX 4050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 20352.9%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1700%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI X1650 SE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 270.4%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4050 vì nó vượt trội hơn Radeon X1650 SE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 4050
GeForce RTX 4050
ATI Radeon X1650 SE
Radeon X1650 SE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 2347 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon X1650 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4050 hoặc Radeon X1650 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.