GeForce RTX 2080 (di động) vs Radeon RX 6750 GRE

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon RX 6750 GRE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2080 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 150 Watt
36.41

RX 6750 GRE vượt qua RTX 2080 (di động) với mức đáng chú ý là 21% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6750 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14594
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu47.22
Hiệu quả năng lượng18.5013.48
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU104BNavi 22
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (6 năm năm trước)17 Tháng 10 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6750 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6750 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng29442560
Tần số nhân1380 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1590 MHz2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million17,200 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture292.6413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.362 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs184160
Tensor Cores368không có dữ liệu
Ray Tracing Cores46không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6750 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6750 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHz18 GB/s
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6750 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6750 GRE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6750 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon RX 6750 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD142
−19.7%
170−180
+19.7%
1440p94
−17%
110−120
+17%
4K65
−15.4%
75−80
+15.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.23
1440pkhông có dữ liệu4.99
4Kkhông có dữ liệu7.32

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 200−210
−17.6%
240−250
+17.6%
Cyberpunk 2077 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
Hogwarts Legacy 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 132
−21.2%
160−170
+21.2%
Counter-Strike 2 200−210
−17.6%
240−250
+17.6%
Cyberpunk 2077 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
Far Cry 5 104
−15.4%
120−130
+15.4%
Fortnite 206
−21.4%
250−260
+21.4%
Forza Horizon 4 147
−15.6%
170−180
+15.6%
Forza Horizon 5 110−120
−20.7%
140−150
+20.7%
Hogwarts Legacy 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 243
−19.3%
290−300
+19.3%
Valorant 276
−8.7%
300−310
+8.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 118
−18.6%
140−150
+18.6%
Counter-Strike 2 200−210
−17.6%
240−250
+17.6%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−7.9%
300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
Dota 2 131
−14.5%
150−160
+14.5%
Far Cry 5 97
−13.4%
110−120
+13.4%
Fortnite 169
−18.3%
200−210
+18.3%
Forza Horizon 4 145
−17.2%
170−180
+17.2%
Forza Horizon 5 110−120
−20.7%
140−150
+20.7%
Grand Theft Auto V 101
−18.8%
120−130
+18.8%
Hogwarts Legacy 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
Metro Exodus 90
−11.1%
100−105
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 214
−16.8%
250−260
+16.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 174
−20.7%
210−220
+20.7%
Valorant 266
−12.8%
300−310
+12.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 117
−19.7%
140−150
+19.7%
Cyberpunk 2077 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
Dota 2 125
−20%
150−160
+20%
Far Cry 5 96
−14.6%
110−120
+14.6%
Forza Horizon 4 139
−15.1%
160−170
+15.1%
Hogwarts Legacy 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 174
−20.7%
210−220
+20.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
−15.8%
110−120
+15.8%
Valorant 205
−17.1%
240−250
+17.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 155
−16.1%
180−190
+16.1%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 90−95
−20.9%
110−120
+20.9%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
−17.2%
300−310
+17.2%
Grand Theft Auto V 70−75
−14.9%
85−90
+14.9%
Metro Exodus 55
−18.2%
65−70
+18.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−20%
210−220
+20%
Valorant 260
−15.4%
300−310
+15.4%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 115
−13%
130−140
+13%
Cyberpunk 2077 40−45
−19%
50−55
+19%
Far Cry 5 82
−15.9%
95−100
+15.9%
Forza Horizon 4 122
−14.8%
140−150
+14.8%
Hogwarts Legacy 40−45
−16.3%
50−55
+16.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
−17.6%
80−85
+17.6%

1440p
Epic Preset

Fortnite 124
−21%
150−160
+21%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
−19%
50−55
+19%
Grand Theft Auto V 75−80
−15.4%
90−95
+15.4%
Hogwarts Legacy 24−27
−12.5%
27−30
+12.5%
Metro Exodus 35
−14.3%
40−45
+14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 65
−15.4%
75−80
+15.4%
Valorant 240
−20.8%
290−300
+20.8%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 68
−17.6%
80−85
+17.6%
Counter-Strike 2 40−45
−19%
50−55
+19%
Cyberpunk 2077 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Dota 2 119
−17.6%
140−150
+17.6%
Far Cry 5 52
−15.4%
60−65
+15.4%
Forza Horizon 4 82
−15.9%
95−100
+15.9%
Hogwarts Legacy 24−27
−12.5%
27−30
+12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61
−14.8%
70−75
+14.8%

4K
Epic Preset

Fortnite 61
−14.8%
70−75
+14.8%

Vậy RTX 2080 (di động) và RX 6750 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6750 GRE nhanh hơn 20% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6750 GRE nhanh hơn 17% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6750 GRE nhanh hơn 15% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 36.41 44.20
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 17 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 250 Watt

RTX 2080 (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6750 GRE: hiệu năng cao hơn 21.4%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6750 GRE vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 2080 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2080 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6750 GRE dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 2080 (di động)
GeForce RTX 2080 (di động)
AMD Radeon RX 6750 GRE
Radeon RX 6750 GRE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 153 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 246 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 (di động) hoặc Radeon RX 6750 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.