GeForce Go 6800 vs RTX 2080 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 6800
2004
256 MB GDDR3, 45 Watt
0.26

RTX 2080 Ti vượt qua Go 6800 với mức trọn vẹn là 19927% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất136854
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu21.18
Hiệu quả năng lượng0.4215.24
Kiến trúcCurie (2003−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNV41TU102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 11 2004 (20 năm năm trước)20 Tháng 9 2018 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng174352
Tần số nhân300 MHz1350 MHz
Tần số Boost300 MHz1545 MHz
Số lượng bóng bán dẫn190 million18,600 million
Quy trình công nghệ130 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture3.600420.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu13.45 TFLOPS
ROPs888
TMUs12272
Tensor Coreskhông có dữ liệu544
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu68

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIIPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB11 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit352 Bit
Tần số bộ nhớ550 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ35.2 GB/s616.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI, 3x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_1)
Shader Model3.06.5
OpenGL2.0 (full) 2.1 (partial)4.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 6800 0.26
RTX 2080 Ti 52.07
+19927%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 6800 106
RTX 2080 Ti 21617
+20293%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 6800 và GeForce RTX 2080 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1164
1440p0−1120
4K-0−192

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu6.09
1440pkhông có dữ liệu8.33
4Kkhông có dữ liệu10.86

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−12600%
120−130
+12600%
Hogwarts Legacy 3−4
−4133%
120−130
+4133%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−12600%
120−130
+12600%
Forza Horizon 4 3−4
−5967%
182
+5967%
Hogwarts Legacy 3−4
−4133%
120−130
+4133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2771%
201
+2771%
Valorant 24−27
−996%
285
+996%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2038%
270−280
+2038%
Cyberpunk 2077 1−2
−12600%
120−130
+12600%
Dota 2 9−10
−1522%
146
+1522%
Forza Horizon 4 3−4
−5933%
181
+5933%
Hogwarts Legacy 3−4
−4133%
120−130
+4133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2657%
193
+2657%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−4840%
247
+4840%
Valorant 24−27
−927%
267
+927%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−12600%
120−130
+12600%
Dota 2 9−10
−1467%
141
+1467%
Forza Horizon 4 3−4
−5500%
168
+5500%
Hogwarts Legacy 3−4
−4133%
120−130
+4133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2629%
191
+2629%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2600%
135
+2600%
Valorant 24−27
−896%
259
+896%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 65−70
Far Cry 5 3−4
−3800%
117
+3800%
Forza Horizon 4 1−2
−14600%
147
+14600%
Hogwarts Legacy 0−1 65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−11300%
110−120
+11300%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 151

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−847%
142
+847%
Valorant 2−3
−12850%
259
+12850%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−2500%
78
+2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4300%
88
+4300%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3850%
79
+3850%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 170
+0%
170
+0%
Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Far Cry 5 136
+0%
136
+0%
Fortnite 302
+0%
302
+0%
Forza Horizon 5 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 164
+0%
164
+0%
Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Far Cry 5 130
+0%
130
+0%
Fortnite 232
+0%
232
+0%
Forza Horizon 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Grand Theft Auto V 134
+0%
134
+0%
Metro Exodus 107
+0%
107
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 159
+0%
159
+0%
Far Cry 5 122
+0%
122
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 216
+0%
216
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+0%
350−400
+0%
Grand Theft Auto V 100−110
+0%
100−110
+0%
Metro Exodus 76
+0%
76
+0%
Valorant 266
+0%
266
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 134
+0%
134
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270
+0%
270
+0%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%
Metro Exodus 51
+0%
51
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 98
+0%
98
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 86
+0%
86
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Dota 2 139
+0%
139
+0%
Forza Horizon 4 107
+0%
107
+0%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RTX 2080 Ti nhanh hơn 14600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Ti tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (48%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (52%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.26 52.07
Mức độ mới 8 Tháng 11 2004 20 Tháng 9 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 11 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 250 Watt

Go 6800 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 455.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2080 Ti: hiệu năng cao hơn 19926.9%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 983.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 6800 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 2080 Ti dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 6800
GeForce Go 6800
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti
GeForce RTX 2080 Ti

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4506 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 6800 hoặc GeForce RTX 2080 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.