GeForce GTX 970M vs FirePro V5900

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 970M và FirePro V5900, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 970M
2014
3 GB GDDR5
13.71
+351%

GTX 970M vượt qua V5900 với mức trọn vẹn là 351% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 970M và FirePro V5900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất372764
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng12.402.97
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM204Cayman
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 10 2014 (10 năm năm trước)24 Tháng 5 2011 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,560.89 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 970M và FirePro V5900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 970M và FirePro V5900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280512
Tần số nhân924 MHz600 MHz
Tần số Boost1038 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million2,640 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown75 Watt
Tốc độ xử lý texture83.0419.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.657 TFLOPS0.6144 TFLOPS
ROPs4832
TMUs8032

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 970M và FirePro V5900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu230 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 970M và FirePro V5900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ120 GB/s64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 970M và FirePro V5900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 970M và FirePro V5900 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 970M và FirePro V5900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.2 (11_0)
Shader Model6.45.0
OpenGL4.54.4
OpenCL1.11.2
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 970M và FirePro V5900 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 970M 13.71
+351%
FirePro V5900 3.04

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 970M 5693
+351%
FirePro V5900 1263

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 970M và FirePro V5900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p136
+353%
30−35
−353%
Full HD58
+383%
12−14
−383%
1440p27
+440%
5−6
−440%
4K21
+425%
4−5
−425%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p44.15không có dữ liệu
1440p94.85không có dữ liệu
4K121.95không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 75−80
+388%
16−18
−388%
Cyberpunk 2077 27−30
+383%
6−7
−383%
Hogwarts Legacy 24−27
+420%
5−6
−420%
Battlefield 5 66
+371%
14−16
−371%
Counter-Strike 2 75−80
+388%
16−18
−388%
Cyberpunk 2077 27−30
+383%
6−7
−383%
Far Cry 5 46
+360%
10−11
−360%
Fortnite 163
+366%
35−40
−366%
Forza Horizon 4 61
+408%
12−14
−408%
Forza Horizon 5 40−45
+389%
9−10
−389%
Hogwarts Legacy 24−27
+420%
5−6
−420%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60
+400%
12−14
−400%
Valorant 110−120
+383%
24−27
−383%
Battlefield 5 54
+440%
10−11
−440%
Counter-Strike 2 75−80
+388%
16−18
−388%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+373%
40−45
−373%
Cyberpunk 2077 27−30
+383%
6−7
−383%
Dota 2 85−90
+394%
18−20
−394%
Far Cry 5 43
+378%
9−10
−378%
Fortnite 65
+364%
14−16
−364%
Forza Horizon 4 53
+430%
10−11
−430%
Forza Horizon 5 40−45
+389%
9−10
−389%
Grand Theft Auto V 49
+390%
10−11
−390%
Hogwarts Legacy 24−27
+420%
5−6
−420%
Metro Exodus 24
+380%
5−6
−380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
+390%
10−11
−390%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+400%
9−10
−400%
Valorant 110−120
+383%
24−27
−383%
Battlefield 5 49
+390%
10−11
−390%
Cyberpunk 2077 27−30
+383%
6−7
−383%
Dota 2 85−90
+394%
18−20
−394%
Far Cry 5 39
+388%
8−9
−388%
Forza Horizon 4 36
+414%
7−8
−414%
Hogwarts Legacy 24−27
+420%
5−6
−420%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 33
+371%
7−8
−371%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
+420%
5−6
−420%
Valorant 110−120
+383%
24−27
−383%
Fortnite 49
+390%
10−11
−390%
Counter-Strike 2 27−30
+440%
5−6
−440%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+390%
21−24
−390%
Grand Theft Auto V 21−24
+450%
4−5
−450%
Metro Exodus 14
+367%
3−4
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+378%
27−30
−378%
Valorant 140−150
+380%
30−33
−380%
Battlefield 5 33
+371%
7−8
−371%
Cyberpunk 2077 12−14
+500%
2−3
−500%
Far Cry 5 27
+440%
5−6
−440%
Forza Horizon 4 23
+360%
5−6
−360%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+400%
4−5
−400%
Fortnite 31
+417%
6−7
−417%
Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Grand Theft Auto V 33
+371%
7−8
−371%
Hogwarts Legacy 8−9
+700%
1−2
−700%
Metro Exodus 7
+600%
1−2
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+433%
3−4
−433%
Valorant 75−80
+369%
16−18
−369%
Battlefield 5 15
+400%
3−4
−400%
Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 50−55
+400%
10−11
−400%
Far Cry 5 13
+550%
2−3
−550%
Forza Horizon 4 6
+500%
1−2
−500%
Hogwarts Legacy 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12
+500%
2−3
−500%
Fortnite 14
+367%
3−4
−367%

Vậy GTX 970M và FirePro V5900 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 970M nhanh hơn 353% ở độ phân giải 900p
  • GTX 970M nhanh hơn 383% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 970M nhanh hơn 440% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 970M nhanh hơn 425% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.71 3.04
Mức độ mới 7 Tháng 10 2014 24 Tháng 5 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

GTX 970M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 351%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 970M vì nó vượt trội hơn FirePro V5900 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 970M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro V5900 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 970M
GeForce GTX 970M
AMD FirePro V5900
FirePro V5900

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2
326 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1
54 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro V5900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 970M hoặc FirePro V5900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.