GeForce GTX 965M SLI vs Radeon HD 8330

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 965M SLI
2015
2x 4 GB GDDR5
16.06
+2371%

GTX 965M SLI vượt qua HD 8330 với mức trọn vẹn là 2371% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3361191
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.17
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuKalindi
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 1 2015 (10 năm năm trước)13 Tháng 8 2013 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048128
Tần số nhân924 MHz497 MHz
Tần số Boost950 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2x 5200 Million1,178 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.976
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.1272 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuIGP
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ5000 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 965M SLI 16.06
+2371%
HD 8330 0.65

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 965M SLI 14428
+2622%
HD 8330 530

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 965M SLI 10207
+2808%
HD 8330 351

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 965M SLI 51182
+1815%
HD 8330 2672

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 965M SLI và Radeon HD 8330 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD72
+555%
11
−555%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 90−95
+2967%
3−4
−2967%
Cyberpunk 2077 30−35
+1600%
2−3
−1600%
Hogwarts Legacy 30−35
+675%
4−5
−675%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 65−70
+3350%
2−3
−3350%
Counter-Strike 2 90−95
+2967%
3−4
−2967%
Cyberpunk 2077 30−35
+1600%
2−3
−1600%
Far Cry 5 50−55
+2600%
2−3
−2600%
Fortnite 90−95
+2900%
3−4
−2900%
Forza Horizon 4 65−70
+1575%
4−5
−1575%
Forza Horizon 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Hogwarts Legacy 30−35
+675%
4−5
−675%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+650%
8−9
−650%
Valorant 120−130
+345%
27−30
−345%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 65−70
+3350%
2−3
−3350%
Counter-Strike 2 90−95
+2967%
3−4
−2967%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+1005%
18−20
−1005%
Cyberpunk 2077 30−35
+1600%
2−3
−1600%
Dota 2 95−100
+725%
12−14
−725%
Far Cry 5 50−55
+2600%
2−3
−2600%
Fortnite 90−95
+2900%
3−4
−2900%
Forza Horizon 4 65−70
+1575%
4−5
−1575%
Forza Horizon 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Grand Theft Auto V 60−65
+3000%
2−3
−3000%
Hogwarts Legacy 30−35
+675%
4−5
−675%
Metro Exodus 30−35
+3300%
1−2
−3300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+650%
8−9
−650%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+633%
6−7
−633%
Valorant 120−130
+345%
27−30
−345%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+3350%
2−3
−3350%
Cyberpunk 2077 30−35
+1600%
2−3
−1600%
Dota 2 95−100
+725%
12−14
−725%
Far Cry 5 50−55
+2600%
2−3
−2600%
Forza Horizon 4 65−70
+1575%
4−5
−1575%
Hogwarts Legacy 30−35
+675%
4−5
−675%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+650%
8−9
−650%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+633%
6−7
−633%
Valorant 120−130
+345%
27−30
−345%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 90−95
+2900%
3−4
−2900%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+3200%
1−2
−3200%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+3867%
3−4
−3867%
Grand Theft Auto V 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Metro Exodus 20−22 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+2157%
7−8
−2157%
Valorant 160−170
+2600%
6−7
−2600%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+4500%
1−2
−4500%
Cyberpunk 2077 14−16 0−1
Far Cry 5 35−40
+775%
4−5
−775%
Forza Horizon 4 40−45
+3900%
1−2
−3900%
Hogwarts Legacy 18−20
+1700%
1−2
−1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+1100%
2−3
−1100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40
+3500%
1−2
−3500%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14 0−1
Grand Theft Auto V 30−33
+100%
14−16
−100%
Hogwarts Legacy 10−11 0−1
Metro Exodus 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 0−1
Valorant 90−95
+2150%
4−5
−2150%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27 0−1
Counter-Strike 2 12−14 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 55−60
+2750%
2−3
−2750%
Far Cry 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Forza Horizon 4 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Hogwarts Legacy 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+700%
2−3
−700%

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18
+700%
2−3
−700%

Vậy GTX 965M SLI và HD 8330 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 965M SLI nhanh hơn 555% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, GTX 965M SLI nhanh hơn 3900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 965M SLI đã vượt qua HD 8330 trong tất cả 35 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.06 0.65
Mức độ mới 5 Tháng 1 2015 13 Tháng 8 2013

GTX 965M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2370.8%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 965M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8330 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 965M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 8330 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 965M SLI
GeForce GTX 965M SLI
AMD Radeon HD 8330
Radeon HD 8330

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 965M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 202 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8330 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 965M SLI hoặc Radeon HD 8330, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.