GeForce GTX 950 vs Radeon AI PRO R9700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 950
2015, $159
2 GB GDDR5, 90 Watt
12.80
AI PRO R9700
2025, $1,299
32 GB GDDR6, 300 Watt
66.03
+416%

AI PRO R9700 vượt qua GTX 950 với mức trọn vẹn là 416% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất42927
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.7228.35
Hiệu quả năng lượng10.9516.95
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)RDNA 4.0 (2025)
Bộ xử lý đồ họaGM206Navi 48
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành20 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)23 Tháng 7 2025 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$159 $1,299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

AI PRO R9700 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 267% so với GTX 950.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7684096
Tần số nhân1024 MHz1660 MHz
Tần số Boost1188 MHz2920 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,940 million53,900 million
Quy trình công nghệ28 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)90 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture57.02747.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.825 TFLOPS47.84 TFLOPS
ROPs32128
TMUs48256
Tensor Coreskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu64
L0 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L1 Cache288 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài202 mm267 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Bộ nguồn được khuyến nghị350 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 16-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ6.6 GB/s2518 MHz
Băng thông bộ nhớ105.6 GB/s644.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.21x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.1.1261.3
CUDA+-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 950 12.80
AI PRO R9700 66.03
+416%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 950 5353
Mẫu: 8006
AI PRO R9700 27326
+410%
Mẫu: 69

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 950 16731
AI PRO R9700 185128
+1006%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 950 và Radeon AI PRO R9700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD52
−400%
260−270
+400%
4K22
−400%
110−120
+400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.06
+63.4%
5.00
−63.4%
4K7.23
+63.4%
11.81
−63.4%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 950 thấp hơn 63% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 950 thấp hơn 63% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
−386%
350−400
+386%
Cyberpunk 2077 27−30
−381%
130−140
+381%
Resident Evil 4 Remake 27−30
−381%
130−140
+381%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
−409%
290−300
+409%
Counter-Strike 2 70−75
−386%
350−400
+386%
Cyberpunk 2077 27−30
−381%
130−140
+381%
Far Cry 5 40−45
−400%
210−220
+400%
Fortnite 75−80
−367%
350−400
+367%
Forza Horizon 4 55−60
−409%
280−290
+409%
Forza Horizon 5 40−45
−400%
200−210
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−411%
240−250
+411%
Valorant 110−120
−391%
550−600
+391%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
−409%
290−300
+409%
Counter-Strike 2 70−75
−386%
350−400
+386%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−397%
900−950
+397%
Cyberpunk 2077 27−30
−381%
130−140
+381%
Dota 2 85−90
−365%
400−450
+365%
Far Cry 5 40−45
−400%
210−220
+400%
Fortnite 75−80
−367%
350−400
+367%
Forza Horizon 4 55−60
−409%
280−290
+409%
Forza Horizon 5 40−45
−400%
200−210
+400%
Grand Theft Auto V 37
−414%
190−200
+414%
Metro Exodus 27−30
−381%
130−140
+381%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−411%
240−250
+411%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
−400%
190−200
+400%
Valorant 110−120
−391%
550−600
+391%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
−409%
290−300
+409%
Cyberpunk 2077 27−30
−381%
130−140
+381%
Dota 2 85−90
−365%
400−450
+365%
Far Cry 5 40−45
−400%
210−220
+400%
Forza Horizon 4 55−60
−409%
280−290
+409%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−411%
240−250
+411%
The Witcher 3: Wild Hunt 21
−376%
100−105
+376%
Valorant 110−120
−391%
550−600
+391%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
−367%
350−400
+367%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
−380%
120−130
+380%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−415%
500−550
+415%
Grand Theft Auto V 20−22
−400%
100−105
+400%
Metro Exodus 16−18
−400%
80−85
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−395%
550−600
+395%
Valorant 130−140
−411%
700−750
+411%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
−400%
180−190
+400%
Cyberpunk 2077 10−12
−400%
55−60
+400%
Far Cry 5 27−30
−400%
140−150
+400%
Forza Horizon 4 30−35
−384%
150−160
+384%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−400%
95−100
+400%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
−400%
140−150
+400%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
−400%
45−50
+400%
Grand Theft Auto V 28
−400%
140−150
+400%
Metro Exodus 9−10
−400%
45−50
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
−400%
65−70
+400%
Valorant 70−75
−393%
350−400
+393%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
−400%
90−95
+400%
Counter-Strike 2 9−10
−400%
45−50
+400%
Cyberpunk 2077 4−5
−350%
18−20
+350%
Dota 2 45−50
−411%
240−250
+411%
Far Cry 5 14−16
−400%
70−75
+400%
Forza Horizon 4 21−24
−400%
110−120
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−400%
60−65
+400%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−400%
65−70
+400%

Vậy GTX 950 và AI PRO R9700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • AI PRO R9700 nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p
  • AI PRO R9700 nhanh hơn 400% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.80 66.03
Mức độ mới 20 Tháng 8 2015 23 Tháng 7 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 90 Watt 300 Watt

GTX 950 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233%.

Mặt khác, các ưu điểm của AI PRO R9700: hiệu năng cao hơn 416%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon AI PRO R9700 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 950 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 950 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon AI PRO R9700 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 2528 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 35 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon AI PRO R9700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 950 hoặc Radeon AI PRO R9700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.