GeForce GTX 860M SLI vs Radeon RX 6600 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 860M SLI
2014
2x 4 GB GDDR5, 120 Watt
11.47

RX 6600 XT vượt qua GTX 860M SLI với mức trọn vẹn là 246% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất41999
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10085
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu61.08
Hiệu quả năng lượng6.9918.14
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)30 Tháng 7 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$379

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12802048
Tần số nhân1029 MHz1968 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2589 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 1870 Million11,060 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt160 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu331.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu10.6 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu190 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 2x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_0)12.0 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.2
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 860M SLI 11.47
RX 6600 XT 39.67
+246%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 860M SLI 9840
RX 6600 XT 39051
+297%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 860M SLI 27223
RX 6600 XT 88163
+224%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 860M SLI 5941
RX 6600 XT 28342
+377%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 860M SLI 41434
RX 6600 XT 156297
+277%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 860M SLI và Radeon RX 6600 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46
−178%
128
+178%
1440p18−21
−294%
71
+294%
4K10−12
−310%
41
+310%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.96
1440pkhông có dữ liệu5.34
4Kkhông có dữ liệu9.24

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 60−65
−256%
220−230
+256%
Cyberpunk 2077 24−27
−229%
79
+229%
Hogwarts Legacy 21−24
−348%
90−95
+348%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
−163%
130−140
+163%
Counter-Strike 2 60−65
−256%
220−230
+256%
Cyberpunk 2077 24−27
−225%
78
+225%
Far Cry 5 35−40
−297%
151
+297%
Fortnite 65−70
−151%
170−180
+151%
Forza Horizon 4 45−50
−212%
150−160
+212%
Forza Horizon 5 35−40
−342%
159
+342%
Hogwarts Legacy 21−24
−348%
90−95
+348%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−269%
150−160
+269%
Valorant 100−110
−122%
220−230
+122%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
−163%
130−140
+163%
Counter-Strike 2 60−65
−256%
220−230
+256%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
−66.5%
270−280
+66.5%
Cyberpunk 2077 24−27
−217%
76
+217%
Dota 2 75−80
−115%
170
+115%
Far Cry 5 35−40
−271%
141
+271%
Fortnite 65−70
−151%
170−180
+151%
Forza Horizon 4 45−50
−212%
150−160
+212%
Forza Horizon 5 35−40
−294%
142
+294%
Grand Theft Auto V 40−45
−207%
135
+207%
Hogwarts Legacy 21−24
−348%
90−95
+348%
Metro Exodus 21−24
−313%
95
+313%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−269%
150−160
+269%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
−487%
176
+487%
Valorant 100−110
−122%
220−230
+122%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
−163%
130−140
+163%
Cyberpunk 2077 24−27
−188%
69
+188%
Dota 2 75−80
−51.9%
120
+51.9%
Far Cry 5 35−40
−250%
133
+250%
Forza Horizon 4 45−50
−212%
150−160
+212%
Hogwarts Legacy 21−24
−348%
90−95
+348%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−269%
150−160
+269%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
−230%
99
+230%
Valorant 100−110
−122%
220−230
+122%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 65−70
−151%
170−180
+151%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
−368%
100−110
+368%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−216%
270−280
+216%
Grand Theft Auto V 18−20
−278%
68
+278%
Metro Exodus 14−16
−300%
56
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−119%
170−180
+119%
Valorant 120−130
−108%
260−270
+108%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−226%
100−110
+226%
Cyberpunk 2077 10−11
−300%
40
+300%
Far Cry 5 24−27
−320%
105
+320%
Forza Horizon 4 27−30
−307%
110−120
+307%
Hogwarts Legacy 12−14
−300%
45−50
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−353%
75−80
+353%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
−320%
100−110
+320%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
−683%
45−50
+683%
Grand Theft Auto V 21−24
−178%
64
+178%
Hogwarts Legacy 6−7
−333%
24−27
+333%
Metro Exodus 7−8
−386%
34
+386%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−286%
54
+286%
Valorant 60−65
−289%
240−250
+289%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−320%
60−65
+320%
Counter-Strike 2 6−7
−683%
45−50
+683%
Cyberpunk 2077 4−5
−250%
14
+250%
Dota 2 40−45
−105%
86
+105%
Far Cry 5 12−14
−325%
51
+325%
Forza Horizon 4 20−22
−280%
75−80
+280%
Hogwarts Legacy 6−7
−333%
24−27
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−400%
55−60
+400%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12
−373%
50−55
+373%

Vậy GTX 860M SLI và RX 6600 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 XT nhanh hơn 178% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6600 XT nhanh hơn 294% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6600 XT nhanh hơn 310% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6600 XT nhanh hơn 683%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 XT đã vượt qua GTX 860M SLI trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.47 39.67
Mức độ mới 12 Tháng 3 2014 30 Tháng 7 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 160 Watt

GTX 860M SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600 XT: hiệu năng cao hơn 245.9%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 860M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 860M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6600 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 860M SLI
GeForce GTX 860M SLI
AMD Radeon RX 6600 XT
Radeon RX 6600 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 8 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 860M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 4695 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 860M SLI hoặc Radeon RX 6600 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.