GeForce GTX 860M SLI vs RTX 4060 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 860M SLI và GeForce RTX 4060 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 860M SLI
2014
2x 4 GB GDDR5, 120 Watt
11.27

RTX 4060 Ti vượt qua GTX 860M SLI với mức trọn vẹn là 379% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 860M SLI và GeForce RTX 4060 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất41946
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10016
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu83.15
Hiệu quả năng lượng6.9925.04
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuAD106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)18 Tháng 5 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 860M SLI và GeForce RTX 4060 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 860M SLI và GeForce RTX 4060 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12804352
Tần số nhân1029 MHz2310 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2535 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 1870 Million22,900 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt160 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu344.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu22.06 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu136
Tensor Coreskhông có dữ liệu136
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu34

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 860M SLI và GeForce RTX 4060 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu240 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 860M SLI và GeForce RTX 4060 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 860M SLI và GeForce RTX 4060 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 860M SLI và GeForce RTX 4060 Ti hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 860M SLI và GeForce RTX 4060 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA+8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 860M SLI và GeForce RTX 4060 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46
−378%
220−230
+378%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.81

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 60−65
−369%
300−310
+369%
Cyberpunk 2077 24−27
−358%
110−120
+358%
Hogwarts Legacy 21−24
−376%
100−105
+376%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
−371%
240−250
+371%
Counter-Strike 2 60−65
−369%
300−310
+369%
Cyberpunk 2077 24−27
−358%
110−120
+358%
Far Cry 5 35−40
−374%
180−190
+374%
Fortnite 65−70
−341%
300−310
+341%
Forza Horizon 4 50−55
−360%
230−240
+360%
Forza Horizon 5 35−40
−372%
170−180
+372%
Hogwarts Legacy 21−24
−376%
100−105
+376%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−376%
200−210
+376%
Valorant 100−110
−333%
450−500
+333%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
−371%
240−250
+371%
Counter-Strike 2 60−65
−369%
300−310
+369%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
−349%
750−800
+349%
Cyberpunk 2077 24−27
−358%
110−120
+358%
Dota 2 75−80
−343%
350−400
+343%
Far Cry 5 35−40
−374%
180−190
+374%
Fortnite 65−70
−341%
300−310
+341%
Forza Horizon 4 50−55
−360%
230−240
+360%
Forza Horizon 5 35−40
−372%
170−180
+372%
Grand Theft Auto V 40−45
−377%
210−220
+377%
Hogwarts Legacy 21−24
−376%
100−105
+376%
Metro Exodus 21−24
−378%
110−120
+378%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−376%
200−210
+376%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
−367%
140−150
+367%
Valorant 100−110
−333%
450−500
+333%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
−371%
240−250
+371%
Cyberpunk 2077 24−27
−358%
110−120
+358%
Dota 2 75−80
−343%
350−400
+343%
Far Cry 5 35−40
−374%
180−190
+374%
Forza Horizon 4 50−55
−360%
230−240
+360%
Hogwarts Legacy 21−24
−376%
100−105
+376%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−376%
200−210
+376%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
−367%
140−150
+367%
Valorant 100−110
−333%
450−500
+333%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 65−70
−341%
300−310
+341%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
−355%
100−105
+355%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−360%
400−450
+360%
Grand Theft Auto V 18−20
−372%
85−90
+372%
Metro Exodus 14−16
−364%
65−70
+364%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−338%
350−400
+338%
Valorant 120−130
−376%
600−650
+376%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−352%
140−150
+352%
Cyberpunk 2077 10−11
−350%
45−50
+350%
Far Cry 5 24−27
−340%
110−120
+340%
Forza Horizon 4 27−30
−364%
130−140
+364%
Hogwarts Legacy 12−14
−358%
55−60
+358%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−371%
80−85
+371%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
−340%
110−120
+340%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
−350%
27−30
+350%
Grand Theft Auto V 21−24
−378%
110−120
+378%
Hogwarts Legacy 6−7
−350%
27−30
+350%
Metro Exodus 7−8
−329%
30−33
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−364%
65−70
+364%
Valorant 60−65
−368%
290−300
+368%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−367%
70−75
+367%
Counter-Strike 2 6−7
−350%
27−30
+350%
Cyberpunk 2077 4−5
−350%
18−20
+350%
Dota 2 40−45
−376%
200−210
+376%
Far Cry 5 12−14
−358%
55−60
+358%
Forza Horizon 4 20−22
−375%
95−100
+375%
Hogwarts Legacy 6−7
−350%
27−30
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−355%
50−55
+355%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12
−355%
50−55
+355%

Vậy GTX 860M SLI và RTX 4060 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4060 Ti nhanh hơn 378% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.27 53.94
Mức độ mới 12 Tháng 3 2014 18 Tháng 5 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 160 Watt

GTX 860M SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4060 Ti: hiệu năng cao hơn 378.6%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4060 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 860M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 860M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4060 Ti dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 860M SLI
GeForce GTX 860M SLI
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
GeForce RTX 4060 Ti

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 8 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 860M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 10463 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4060 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 860M SLI hoặc GeForce RTX 4060 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.