GeForce GTX 780M SLI vs Radeon RX 580 2048SP

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 780M SLI
2013
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
17.83

RX 580 2048SP chỉ vượt qua GTX 780M SLI với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất305294
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10046
Hiệu quả năng lượng6.629.00
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaN14E-GTXPolaris 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)15 Tháng 10 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30722048
Tần số nhân823 MHz1168 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1284 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7080 Million5,700 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu164.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.259 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
−1%
100−110
+1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110
+5%
100−105
−5%
Cyberpunk 2077 35−40
+11.4%
35−40
−11.4%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 75−80
+2.7%
75−80
−2.7%
Counter-Strike 2 100−110
+5%
100−105
−5%
Cyberpunk 2077 35−40
+11.4%
35−40
−11.4%
Far Cry 5 60−65
+1.7%
60−65
−1.7%
Fortnite 95−100
+3.2%
95−100
−3.2%
Forza Horizon 4 75−80
+0%
75−80
+0%
Forza Horizon 5 55−60
+5.5%
55−60
−5.5%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−1.4%
70−75
+1.4%
Valorant 130−140
−0.7%
140−150
+0.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75−80
+2.7%
75−80
−2.7%
Counter-Strike 2 100−110
+5%
100−105
−5%
Counter-Strike: Global Offensive 257
−1.2%
260−270
+1.2%
Cyberpunk 2077 35−40
+11.4%
35−40
−11.4%
Dota 2 100−110
+6%
100−105
−6%
Far Cry 5 60−65
+1.7%
60−65
−1.7%
Fortnite 95−100
+3.2%
95−100
−3.2%
Forza Horizon 4 75−80
+0%
75−80
+0%
Forza Horizon 5 55−60
+5.5%
55−60
−5.5%
Grand Theft Auto V 65−70
−1.4%
70−75
+1.4%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%
Metro Exodus 35−40
+11.4%
35−40
−11.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−1.4%
70−75
+1.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+2%
50−55
−2%
Valorant 130−140
−0.7%
140−150
+0.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+2.7%
75−80
−2.7%
Cyberpunk 2077 35−40
+11.4%
35−40
−11.4%
Dota 2 100−110
+6%
100−105
−6%
Far Cry 5 60−65
+1.7%
60−65
−1.7%
Forza Horizon 4 75−80
+0%
75−80
+0%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−1.4%
70−75
+1.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+2%
50−55
−2%
Valorant 130−140
−0.7%
140−150
+0.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 95−100
+3.2%
95−100
−3.2%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+2.3%
130−140
−2.3%
Grand Theft Auto V 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Metro Exodus 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−0.6%
170−180
+0.6%
Valorant 170−180
+2.9%
170−180
−2.9%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+4%
50−55
−4%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Far Cry 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%
Hogwarts Legacy 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45
+5%
40−45
−5%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Grand Theft Auto V 30−35
+10%
30−33
−10%
Hogwarts Legacy 10−12
+10%
10−11
−10%
Metro Exodus 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Valorant 100−110
+3%
100−105
−3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Dota 2 60−65
+5%
60−65
−5%
Far Cry 5 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Forza Horizon 4 30−35
+6.7%
30−33
−6.7%
Hogwarts Legacy 10−12
+10%
10−11
−10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%

Vậy GTX 780M SLI và RX 580 2048SP cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 580 2048SP nhanh hơn 1% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.83 18.16
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 15 Tháng 10 2018
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 150 Watt

RX 580 2048SP có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1.9%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33.3%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 780M SLI và Radeon RX 580 2048SP quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 780M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 580 2048SP dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 780M SLI
GeForce GTX 780M SLI
AMD Radeon RX 580 2048SP
Radeon RX 580 2048SP

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 780M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 3592 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580 2048SP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 780M SLI hoặc Radeon RX 580 2048SP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.