GeForce GTX 775M vs P106-100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 775M và P106-100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 775M
2013
4 GB GDDR5, 100 Watt
8.91

P106-100 vượt qua GTX 775M với mức ấn tượng là 81% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 775M và P106-100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất479330
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.539.86
Kiến trúcKepler (2012−2018)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GTX-A2GP106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 9 2013 (11 năm năm trước)19 Tháng 6 2017 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 775M và P106-100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 775M và P106-100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng13441280
Tần số nhân719 MHz1506 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1709 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3540 Million4,400 million
Quy trình công nghệ28 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu136.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.375 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu80

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 775M và P106-100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu250 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 775M và P106-100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ3600 MHz2002 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 775M và P106-100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 775M và P106-100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 775M và P106-100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA+6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 775M và P106-100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 775M 8.91
P106-100 16.16
+81.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 775M 3698
P106-100 6707
+81.4%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 775M 11909
P106-100 36142
+203%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 775M và P106-100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
−80.9%
85−90
+80.9%
Cyberpunk 2077 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
Hogwarts Legacy 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
−75%
70−75
+75%
Counter-Strike 2 45−50
−80.9%
85−90
+80.9%
Cyberpunk 2077 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
Far Cry 5 27−30
−72.4%
50−55
+72.4%
Fortnite 50−55
−75.9%
95−100
+75.9%
Forza Horizon 4 35−40
−79.5%
70−75
+79.5%
Forza Horizon 5 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
Hogwarts Legacy 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−71.9%
55−60
+71.9%
Valorant 85−90
−70.5%
150−160
+70.5%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
−75%
70−75
+75%
Counter-Strike 2 45−50
−80.9%
85−90
+80.9%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−81.2%
250−260
+81.2%
Cyberpunk 2077 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
Dota 2 65−70
−66.7%
110−120
+66.7%
Far Cry 5 27−30
−72.4%
50−55
+72.4%
Fortnite 50−55
−75.9%
95−100
+75.9%
Forza Horizon 4 35−40
−79.5%
70−75
+79.5%
Forza Horizon 5 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
Grand Theft Auto V 30−35
−76.5%
60−65
+76.5%
Hogwarts Legacy 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Metro Exodus 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−71.9%
55−60
+71.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−73.9%
40−45
+73.9%
Valorant 85−90
−70.5%
150−160
+70.5%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−75%
70−75
+75%
Cyberpunk 2077 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
Dota 2 65−70
−66.7%
110−120
+66.7%
Far Cry 5 27−30
−72.4%
50−55
+72.4%
Forza Horizon 4 35−40
−79.5%
70−75
+79.5%
Hogwarts Legacy 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−71.9%
55−60
+71.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−73.9%
40−45
+73.9%
Valorant 85−90
−70.5%
150−160
+70.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 50−55
−75.9%
95−100
+75.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−73.9%
120−130
+73.9%
Grand Theft Auto V 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Metro Exodus 10−11
−80%
18−20
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−80.9%
85−90
+80.9%
Valorant 100−110
−78.2%
180−190
+78.2%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−66.7%
35−40
+66.7%
Cyberpunk 2077 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Far Cry 5 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Forza Horizon 4 21−24
−59.1%
35−40
+59.1%
Hogwarts Legacy 10−11
−80%
18−20
+80%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Grand Theft Auto V 20−22
−75%
35−40
+75%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
Metro Exodus 4−5
−75%
7−8
+75%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−80%
18−20
+80%
Valorant 45−50
−80.9%
85−90
+80.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−80%
18−20
+80%
Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Cyberpunk 2077 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Dota 2 30−35
−66.7%
55−60
+66.7%
Far Cry 5 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%
Forza Horizon 4 14−16
−80%
27−30
+80%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−75%
14−16
+75%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.91 16.16
Mức độ mới 24 Tháng 9 2013 19 Tháng 6 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 120 Watt

GTX 775M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của P106-100: hiệu năng cao hơn 81.4%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng P106-100 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 775M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 775M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi P106-100 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 775M
GeForce GTX 775M
NVIDIA P106-100
P106-100

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 775M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 240 số phiếu

Hãy đánh giá P106-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 775M hoặc P106-100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.