GeForce GTX 770M SLI vs ATI Radeon HD 2400 PRO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 770M SLI và Radeon HD 2400 PRO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 770M SLI
2013
2x 3 GB GDDR5, 150 Watt
11.69
+4230%

GTX 770M SLI vượt qua ATI HD 2400 PRO với mức trọn vẹn là 4230% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 770M SLI và Radeon HD 2400 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4081353
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.800.99
Kiến trúcKepler (2012−2018)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuRV610
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)28 Tháng 6 2007 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 770M SLI và Radeon HD 2400 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 770M SLI và Radeon HD 2400 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192040
Tần số nhân811 MHz525 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 2540 Million180 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu2.100
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.042 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 770M SLI và Radeon HD 2400 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 770M SLI và Radeon HD 2400 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 3 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ4000 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 770M SLI và Radeon HD 2400 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 770M SLI và Radeon HD 2400 PRO hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 770M SLI và Radeon HD 2400 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1110.0 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 770M SLI và Radeon HD 2400 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 65−70
+6500%
1−2
−6500%
Cyberpunk 2077 24−27 0−1
Hogwarts Legacy 21−24 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
+5200%
1−2
−5200%
Counter-Strike 2 65−70
+6500%
1−2
−6500%
Cyberpunk 2077 24−27 0−1
Far Cry 5 40−45 0−1
Fortnite 70−75
+6900%
1−2
−6900%
Forza Horizon 4 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Forza Horizon 5 35−40 0−1
Hogwarts Legacy 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 0−1
Valorant 100−110
+5200%
2−3
−5200%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
+5200%
1−2
−5200%
Counter-Strike 2 65−70
+6500%
1−2
−6500%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+5600%
3−4
−5600%
Cyberpunk 2077 24−27 0−1
Dota 2 80−85
+8000%
1−2
−8000%
Far Cry 5 40−45 0−1
Fortnite 70−75
+6900%
1−2
−6900%
Forza Horizon 4 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Forza Horizon 5 35−40 0−1
Grand Theft Auto V 45−50
+4500%
1−2
−4500%
Hogwarts Legacy 21−24 0−1
Metro Exodus 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 0−1
Valorant 100−110
+5200%
2−3
−5200%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+5200%
1−2
−5200%
Cyberpunk 2077 24−27 0−1
Dota 2 80−85
+8000%
1−2
−8000%
Far Cry 5 40−45 0−1
Forza Horizon 4 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Hogwarts Legacy 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 0−1
Valorant 100−110
+5200%
2−3
−5200%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
+6900%
1−2
−6900%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+4400%
2−3
−4400%
Grand Theft Auto V 18−20 0−1
Metro Exodus 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+4400%
2−3
−4400%
Valorant 120−130
+6350%
2−3
−6350%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35 0−1
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Far Cry 5 24−27 0−1
Forza Horizon 4 27−30 0−1
Hogwarts Legacy 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7−8 0−1
Grand Theft Auto V 21−24 0−1
Hogwarts Legacy 7−8 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 0−1
Valorant 60−65
+6300%
1−2
−6300%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18 0−1
Counter-Strike 2 7−8 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 40−45
+4300%
1−2
−4300%
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1
Hogwarts Legacy 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.69 0.27
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 28 Tháng 6 2007
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 20 Watt

GTX 770M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4229.6%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 2400 PRO: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 770M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon HD 2400 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 770M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 2400 PRO dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 770M SLI
GeForce GTX 770M SLI
ATI Radeon HD 2400 PRO
Radeon HD 2400 PRO

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 770M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 66 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2400 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 770M SLI hoặc Radeon HD 2400 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.