GeForce GTX 770M SLI vs Quadro FX 5800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 770M SLI và Quadro FX 5800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 770M SLI
2013
2x 3 GB GDDR5, 150 Watt
11.88
+311%

GTX 770M SLI vượt qua FX 5800 với mức trọn vẹn là 311% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 770M SLI và Quadro FX 5800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất408775
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.04
Hiệu quả năng lượng5.801.12
Kiến trúcKepler (2012−2018)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGT200B
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)11 Tháng 11 2008 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$3,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 770M SLI và Quadro FX 5800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 770M SLI và Quadro FX 5800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1920240
Tần số nhân811 MHz610 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 2540 Million1,400 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt189 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu48.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.6221 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu80

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 770M SLI và Quadro FX 5800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 770M SLI và Quadro FX 5800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 3 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 192 Bit512 Bit
Tần số bộ nhớ4000 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu102.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 770M SLI và Quadro FX 5800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x DisplayPort, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 770M SLI và Quadro FX 5800 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 770M SLI và Quadro FX 5800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1111.1 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA+1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 770M SLI và Quadro FX 5800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 65−70
+313%
16−18
−313%
Cyberpunk 2077 24−27
+317%
6−7
−317%
Hogwarts Legacy 21−24
+340%
5−6
−340%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
+333%
12−14
−333%
Counter-Strike 2 65−70
+313%
16−18
−313%
Cyberpunk 2077 24−27
+317%
6−7
−317%
Far Cry 5 40−45
+344%
9−10
−344%
Fortnite 70−75
+338%
16−18
−338%
Forza Horizon 4 50−55
+325%
12−14
−325%
Forza Horizon 5 35−40
+322%
9−10
−322%
Hogwarts Legacy 21−24
+340%
5−6
−340%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+330%
10−11
−330%
Valorant 100−110
+342%
24−27
−342%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
+333%
12−14
−333%
Counter-Strike 2 65−70
+313%
16−18
−313%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+328%
40−45
−328%
Cyberpunk 2077 24−27
+317%
6−7
−317%
Dota 2 80−85
+350%
18−20
−350%
Far Cry 5 40−45
+344%
9−10
−344%
Fortnite 70−75
+338%
16−18
−338%
Forza Horizon 4 50−55
+325%
12−14
−325%
Forza Horizon 5 35−40
+322%
9−10
−322%
Grand Theft Auto V 45−50
+360%
10−11
−360%
Hogwarts Legacy 21−24
+340%
5−6
−340%
Metro Exodus 24−27
+380%
5−6
−380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+330%
10−11
−330%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+343%
7−8
−343%
Valorant 100−110
+342%
24−27
−342%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+333%
12−14
−333%
Cyberpunk 2077 24−27
+317%
6−7
−317%
Dota 2 80−85
+350%
18−20
−350%
Far Cry 5 40−45
+344%
9−10
−344%
Forza Horizon 4 50−55
+325%
12−14
−325%
Hogwarts Legacy 21−24
+340%
5−6
−340%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+330%
10−11
−330%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+343%
7−8
−343%
Valorant 100−110
+342%
24−27
−342%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
+338%
16−18
−338%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+360%
5−6
−360%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+329%
21−24
−329%
Grand Theft Auto V 18−20
+350%
4−5
−350%
Metro Exodus 14−16
+367%
3−4
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+324%
21−24
−324%
Valorant 120−130
+330%
30−33
−330%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+357%
7−8
−357%
Cyberpunk 2077 10−11
+400%
2−3
−400%
Far Cry 5 24−27
+317%
6−7
−317%
Forza Horizon 4 27−30
+314%
7−8
−314%
Hogwarts Legacy 12−14
+333%
3−4
−333%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+325%
4−5
−325%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
+333%
6−7
−333%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Grand Theft Auto V 21−24
+360%
5−6
−360%
Hogwarts Legacy 7−8
+600%
1−2
−600%
Metro Exodus 8−9
+700%
1−2
−700%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+400%
3−4
−400%
Valorant 60−65
+357%
14−16
−357%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+433%
3−4
−433%
Counter-Strike 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 40−45
+340%
10−11
−340%
Far Cry 5 12−14
+500%
2−3
−500%
Forza Horizon 4 21−24
+320%
5−6
−320%
Hogwarts Legacy 7−8
+600%
1−2
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+450%
2−3
−450%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12
+450%
2−3
−450%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.88 2.89
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 11 Tháng 11 2008
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 189 Watt

GTX 770M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 311.1%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 96.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 26%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 770M SLI vì nó vượt trội hơn Quadro FX 5800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 770M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro FX 5800 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 770M SLI
GeForce GTX 770M SLI
NVIDIA Quadro FX 5800
Quadro FX 5800

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 770M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 27 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 5800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 770M SLI hoặc Quadro FX 5800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.